|
ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HỒ
CHÍ MINH SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Số : 107 /GDĐT-TrH |
CỘNG H̉A XĂ
HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT Độc lập –
Tự do – Hạnh phúc
TP. Hồ Chí Minh, ngày 27 tháng 4 năm 2009 |
THƯ
MỜI
Kính gửi : Trưởng Pḥng Giáo dục và Đào
tạo các quận/huyện : 1, 3, 4,
5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, B́nh Chánh, B́nh
Thạnh, B́nh Tân, Cần Giờ, Củ Chi, G̣ Vấp, Hóc
Môn, Phú Nhuận, Tân B́nh, Tân Phú, Thủ Đức.
Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ
Chí Minh tổ chức triển khai kỹ thuật khảo
sát kết quả học tập của học sinh lớp 9
năm học 2008-2009.
Thành phần : Đại diện Pḥng Giáo dục và Đào
tạo các quận/huyện (như trên)
79 Hiệu
trưởng trường THCS (danh sách đính kèm)
Thời gian :
08 giờ 00, ngày thứ Ba 05. 05.
2009
Địa điểm :
Hội trường Sở Giáo dục và Đào tạo TP.
Hồ Chí Minh
20 Ngô Thời Nhiệm, quận
3, TP. HCM.
Đề nghị các đại biểu đến
dự họp đông đủ, đúng thành phần./.
Nơi
nhận: KT. GIÁM ĐỐC
- Như trên; PHÓ
GIÁM ĐỐC
- Lưu: VP, GDTrH.
(đă kư)
Nguyễn
Hoài Chương
|
DANH SÁCH CÁC
TRƯỜNG THAM GIA KHẢO SÁT LỚP 9 _ TẠI TP.
HỒ CHÍ MINH |
||||
|
(Theo công văn
số 3145/BGD&ĐT-DA THCS II ngày 14 tháng 4 năm 2009 |
||||
|
của Bộ
Giáo dục và Đào tạo) |
||||
|
TT |
Mă trường |
Tên trường |
Quận/Huyện |
SỐ HS LỚP 9 |
|
1 |
77977612 |
B́nh An |
8 |
61 |
|
2 |
77978315 |
Nhuận
Đức |
Củ Chi |
94 |
|
3 |
77976308 |
THCS Long
Phước |
9 |
108 |
|
4 |
77978301 |
Tân Phú Trung |
Củ Chi |
120 |
|
7 |
77978511 |
Tân Nhựt |
B́nh Chánh |
125 |
|
5 |
77978706 |
Tam Thôn Hiệp |
Cần Giờ |
127 |
|
6 |
77978508 |
Nguyễn
Văn Linh |
B́nh Chánh |
142 |
|
8 |
77976108 |
Nguyễn Ánh
Thủ |
12 |
158 |
|
9 |
77978509 |
Tân Túc |
B́nh Chánh |
167 |
|
10 |
77978503 |
Đa
Phước |
B́nh Chánh |
174 |
|
11 |
77977614 |
Bông Sao A |
8 |
175 |
|
12 |
77977102 |
Nguyễn
Văn Tố |
10 |
184 |
|
13 |
77978502 |
Phong Phú |
B́nh Chánh |
197 |
|
14 |
77977206 |
Lê Anh Xuân |
11 |
207 |
|
15 |
77978515 |
Nguyễn
Văn Kiệp |
B́nh Chánh |
214 |
|
16 |
77977304 |
Tăng Bạt
Hổ A |
4 |
223 |
|
17 |
77976009 |
Huỳnh
Khương Ninh |
1 |
227 |
|
18 |
77978404 |
Lư Chiến
Thắng 1 |
Hóc Môn |
230 |
|
19 |
77977104 |
Nguyễn Tri
Phương |
10 |
232 |
|
20 |
77977705 |
Lê Tấn Bê |
B́nh Tân |
236 |
|
21 |
77977010 |
Phan Sào |
3 |
244 |
|
22 |
77977306 |
Chi Lăng |
4 |
250 |
|
23 |
77977207 |
Nguyễn
Huệ |
11 |
252 |
|
24 |
77978412 |
Xuân Thới
thượng |
Hóc Môn |
259 |
|
25 |
77977804 |
Trần
Quốc Tuấn |
7 |
266 |
|
26 |
77977506 |
Nguyễn
Văn Luông |
6 |
270 |
|
27 |
77976210 |
B́nh Chiểu |
Thủ Đức |
273 |
|
28 |
77977301 |
Khánh Hội A |
4 |
285 |
|
29 |
77976209 |
Xuân
Trường |
Thủ Đức |
288 |
|
30 |
77976006 |
|
1 |
294 |
|
31 |
77976402 |
Trường
Sơn |
G̣ Vấp |
297 |
|
32 |
77977505 |
Đoàn Kết |
6 |
299 |
|
33 |
77977704 |
B́nh Hưng Ḥa |
B́nh Tân |
303 |
|
34 |
77978304 |
Thị
trấn Củ Chi |
Củ Chi |
311 |
|
35 |
77978406 |
Đông
Thạnh |
Hóc Môn |
316 |
|
36 |
77977302 |
Nguyễn
Huệ 2 |
4 |
321 |
|
37 |
77976003 |
Đức Trí |
1 |
330 |
|
38 |
77977701 |
An Lạc |
B́nh Tân |
332 |
|
39 |
77977502 |
Phạm
Đ́nh Hổ |
6 |
336 |
|
40 |
77976204 |
Linh Trung |
Thủ Đức |
339 |
|
41 |
77976615 |
DL Thanh B́nh |
Tân B́nh |
349 |
|
42 |
77978411 |
Tân Xuân |
Hóc Môn |
353 |
|
43 |
77977805 |
Hoàng Quốc
Việt |
7 |
364 |
|
44 |
77976007 |
Vơ
Trường Toản |
1 |
373 |
|
45 |
77978405 |
Trung Mỹ Tây
1 |
Hóc Môn |
383 |
|
46 |
77976507 |
Lê Văn Tám |
B́nh Thạnh |
388 |
|
47 |
77977703 |
B́nh Trị
Đông |
B́nh Tân |
399 |
|
48 |
77976504 |
Nguyễn
Văn Bé |
B́nh Thạnh |
410 |
|
49 |
77976801 |
Cầu
Kiệu |
Phú Nhuận |
418 |
|
50 |
77977004 |
Colette |
3 |
420 |
|
51 |
77977208 |
Hậu Giang |
11 |
422 |
|
52 |
77976302 |
THCS Trần
Quốc Toản |
9 |
429 |
|
53 |
77976708 |
Phan Bội Châu |
Tân Phú |
433 |
|
54 |
77977002 |
Bàn Cờ |
3 |
445 |
|
55 |
77977405 |
TH Sư
Phạm |
5 |
449 |
|
56 |
77976202 |
Lê Quư Đôn |
Thủ Đức |
460 |
|
57 |
77977402 |
Ba Đ́nh |
5 |
462 |
|
58 |
77976105 |
Tân Thới
Hiệp |
12 |
465 |
|
59 |
77977501 |
B́nh Tây |
6 |
476 |
|
60 |
77977801 |
Nguyễn
Hữu Thọ |
7 |
487 |
|
61 |
77976411 |
Lư Tự
Trọng |
G̣ vấp |
492 |
|
62 |
77976301 |
THCS Hoa Lư |
9 |
495 |
|
63 |
77976506 |
Phú Mỹ |
B́nh Thạnh |
519 |
|
64 |
77976104 |
Phan Bội Châu |
12 |
520 |
|
65 |
77977404 |
Kim Đồng |
5 |
541 |
|
66 |
77976004 |
Trần Văn
Ơn |
1 |
553 |
|
67 |
77977603 |
Chánh Hưng |
8 |
555 |
|
68 |
77976703 |
Lê Lợi |
Tân Phú |
556 |
|
69 |
77976405 |
Quang Trung |
G̣ Vấp |
558 |
|
70 |
77976607 |
Ngô Quyền |
Tân B́nh |
562 |
|
71 |
77976608 |
Hoàng Hoa Thám |
Tân B́nh |
567 |
|
72 |
77976705 |
Đồng
Khởi |
Tân Phú |
569 |
|
73 |
77977003 |
Lê Quư Đôn |
3 |
571 |
|
74 |
77976604 |
Nguyễn Gia
Thiều |
Tân B́nh |
605 |
|
75 |
77977202 |
Lê Quư Đôn |
11 |
632 |
|
76 |
77976408 |
Phạm Văn
Chiêu |
G̣ Vấp |
690 |
|
77 |
77976601 |
Ngô Sĩ Liên |
Tân B́nh |
744 |
|
78 |
77976701 |
Lê Anh Xuân |
Tân Phú |
760 |
|
79 |
77977403 |
Hồng Bàng |
5 |
817 |
|
(Danh
sách này có 79 trường ) |
|
|
||