LỊCH THI VÀ KIỂM TRA NĂM 2007
GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN
  Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng
  1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
  07/01/07 Ngoại ngữ A 04/03/07 01/04/07 06/05/07 Thi TN Ngoại ngữ A 05/08/07 02/09/07 Kiểm tra 04/11/07 02/12/07
Tuần 1   04/02/07       BTTH 01/07/07     TRÌNH ĐỘ HV  
            30/5 -> 1/6/07       07/10/07    
  Ngoại ngữ B,C   Ngoại ngữ B,C Ngoại ngữ A Ngoại ngữ B,C FCE 16/6/07 YLE 08/7/07 Ngoại ngữ B,C Ngoại ngữ A Ngoại ngữ B,C Ngoại ngữ A FCE 08/12/07
Tuần 2 14/01/07   11/03/07 08/04/07 13/05/07     12/08/07 09/09/07 14/10/07 11/11/07 Ngoại ngữ B,C
                        09/12/07
    TẾT KET PET 17/03 Kiểm tra KET PET 19/5       YLE 16/9/07   YLE 18/11/07  
Tuần 3   Nguyên đán   TRÌNH ĐỘ HV                
    14/2->19/2/07 YLE 18/3/07 15/04/07 YLE 20/5/07              
  Tin học   HV Giỏi 24/3/07 Tin học Tin học Tin học Tin học Tin học Tin học Tin học KET PET 24/11 Tin học
Tuần 4 28/01/07     22/04/07 27/05/07 24/06/07 22/07/07 26/08/07 23/09/07 28/10/07   23/12/07
    25/02/07 Tin học 25/3/07               Tin học 25/11/07  
        KT HK 2               KT HK 1
Tuần 5       24->28/4/07               2007 - 2008
              29/07/07   30/09/07     25->30/12
Tổng cộng các kì thi, kiểm tra: Ngoại ngữ (Chứng chỉ quốc gia): 11 (5 A, 6 B,C) KT học kỳ: 2 (tháng 1, 4) Học viên giỏi BTVH: 1 (tháng 3)
Đã duyệt ngày ___/___/2006 Tin học (Chứng chỉ quốc gia): 11 (A, B, KTV) KT xếp lớp: 2 (tháng 4, 10) Tốt nghiệp Bổ túc THPT: 1
Cambridge YLE (tiếng Anh thiếu nhi): 5 (T3, 5, 7, 9, 11) Cambridge KET, PET, FCE (tiếng Anh tổng quát): 5 (T3, 5, 6,11, 12)