|
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH DANH SÁCH CÁC PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO |
|||
| STT | Phòng Giáo dục | Địa chỉ | Điện thoại |
| 1 | Quận 1 | 47 Lê Duẩn | 8298757 |
| 2 | Quận 2 | 249 Lương Định Của P.An Phú | 8874572 |
| 3 | Quận 3 | 322 Nguyễn Thiện Thuật P.3 | 8398887 |
| 4 | Quận 4 | 74 Nguyễn Tường Tộ | 9401196 |
| 5 | Quận 5 | 203 An Dương Vương P.8 | 8576331 |
| 6 | Quận 6 | 10-12 Bình Tây P.1 | 8520677 |
| 7 | Quận 7 | 152 Huỳnh Tấn Phát P.Tân Thuận Tây | 8723242 |
| 8 | Quận 8 | Số 4 đường 1011 Phạm Thế Hiển P.5 | 4314374 |
| 9 | Quận 9 | 46/11 Đường Tân Lập 1 KP3 P.Hiệp Phú | 8973236 |
| 10 | Quận 10 | 545 Nguyễn Tri Phương P.14 | 8639951 |
| 11 | Quận 11 | 714-716 Hồng Bàng P.1 | 9609923 |
| 12 | Quận 12 | 173/4H Khu phố 1 P.Hiệp Thành | 7175340 |
| 13 | Quận Bình Thạnh | 6 Phan Đăng Lưu P.14 | 8412346 |
| 14 | Quận Gò Vấp | 1A Nguyễn Oanh P.10 | 8943670 |
| 15 | Quận Phú Nhuận | 131 Nguyễn Đình Chính P.11 | 9970717 |
| 16 | Quận Tân Bình | 97 Trường Chinh P.12 | 8426498 |
| 17 | Quận Tân Phú | 70A Thoại Ngọc Hầu P.Hòa Thạnh | 9734231 |
| 18 | Quận Thủ Đức | 4 Nguyễn Công Trứ P.Bình Thọ | 8972354 |
| 19 | Quận Bình Tân | 462 Kinh Dương Vương P.An Lạc | 8753169 |
| 20 | Huyện Bình Chánh | Ấp 2 Xã An Phú Tây | 7604338 |
| 21 | Huyện Củ Chi | Khu phố 7 Thị trấn Củ Chi | 8920844 |
| 22 | Huyện Hóc Môn | 66 Quang Trung KP7 Thị trấn Hóc Môn | 8910337 |
| 23 | Huyện Nhà Bè | 7G Cư xá Ngân Hàng P.Tân Thuận Tây Q.7 | 8722863 |
| 24 | Huyện Cần Giờ | Thị trấn Cần Thạnh | 8740306 |
|
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ GD&ĐT |
|||
| Stt | Tên đơn vị | Địa chỉ | Điện thoại |
| 1 | Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa | 53 Nguyễn Du Quận 1 | 8250073 |
| 2 | Trường THPT Trưng Vương | 3 Nguyễn Bỉnh Khiêm Quận 1 | 8297706 |
| 3 | Trường THPT Ten Lơ Man | 8 Trần Hưng Đạo Quận 1 | 8212438 |
| 4 | Trường THPT Bùi Thị Xuân | 73 Bùi Thị Xuân Quận 1 | 8393113 |
| 5 | Trường THPT Giồng Ông Tố | Nguyễn Thị Định P.Bình Trưng Tây Quận 2 | 7431669 |
| 6 | Trường THPT Thủ Thiêm | 5B Lương Đình Của Quận 2 | 7400463 |
| 7 | Trường THPT Lê Quý Đôn | 110 Nguyễn Thị Minh Khai Quận 3 | 9306562 |
| 8 | Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai | 275 Điện Biên Phủ Quận 3 | 9330801 |
| 9 | Trường THPT Marie Curie | 159 Nam Kỳ Khởi Nghĩa Quận 3 | 9306989 |
| 10 | Trường THPT Nguyễn Trãi | 364 Nguyễn Tất Thành P.18 Quận 4 | 9411178 |
| 11 | Trường THPT Nguyễn Hữu Thọ | 209 Tôn Thất Thuyết P.3 Quận 4 | 9409627 |
| 12 | Trường THPT Chuyên Lê Hồng Phong | 235 Nguyễn Văn Cừ Quận 5 | 8398506 |
| 13 | Trường THPT Quốc tế Việt Úc | 235 Nguyễn Văn Cừ, Quận 5 | 8335664 |
| 14 | Trường THPT Hùng Vương | 124 Hùng Vương Quận 5 | 8559246 |
| 15 | Trường THPT Trần Khai Nguyên | 225 Nguyễn Tri Phương Quận 5 | 8557866 |
| 16 | Trường THPT Mạc Đỉnh Chi | 458 Hùng Vương Quận 6 | 8756951 |
| 17 | Trường THPT Bình Phú | 84/47 Lý Chiêu Hoàng P.10 Quận 6 | 8769679 |
| 18 | Trường THPT Lê Thánh Tôn | Đường 17 P.Tân Kiểng Quận 7 | 7711110 |
| 19 | Trường THPT Ngô Quyền | 1360 Huỳnh Tấn Phát P.Phú Mỹ Quận 7 | 7851699 |
| 20 | Trường THPT Nam Sài Gòn | Khu A Đô thị mới Nam Sài Gòn P.Tân Phú Quận 7 | 4135017 |
| 21 | Trường THPT Tân Phong | 19F Khu phố 1 P.Tân Phong Quận 7 | 7760138 |
| 22 | Trường THPT Ngô Gia Tự | 360E Bình Đông Quận 8 | 8551267 |
| 23 | Trường THPT Lương Văn Can | 173 Chánh Hưng Quận 8 | 8504640 |
| 24 | Trường THPT Tạ Quang Bửu | 909 Tạ Quang Bửu P.5 Quận 8 | 9816191 |
| 25 | Trường THPT Chuyên Năng khiếu TDTT Nguyễn Thị Định | Đường 41 P.16 Quận 8 | 4320744 |
| 26 | Trường THPT Nguyễn Huệ | Ấp Chân Phúc Cẩm P.Long Thạnh Mỹ Quận 9 | 7330255 |
| 27 | Trường THPT Long Trường | Đường Lã Xuân Oai P.Long Trường Quận 9 | 7301318 |
| 28 | Trường THPT Phước Long | Dương Đình Hội Khu phố 6 Phước Long B Quận 9 | 7311996 |
| 29 | Trường THPT Nguyễn Khuyến | 514 Nguyễn Tri Phương Quận 10 | 8631575 |
| 30 | Trường THPT Nguyễn Du | XX1 Đồng Nai cư xá Bắc Hải P.14 Quận 10 | 8641373 |
| 31 | Trường THPT Nguyễn An Ninh | 93 Trần Nhân Tôn Quận 10 | 8330591 |
| 32 | Trường THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa | 269/8 Nguyễn Thị Nhỏ Quận 11 | 9602433 |
| 33 | Trường THPT Nguyễn Hiền | 3 Dương Đình Nghệ P.8 Quận 11 | 9627314 |
| 34 | Trường THPT Trần Quang Khải | 343 D Lạc Long Quân, P5, quận 11 | 9695573 |
| 35 | Trường THPT Thạnh Lộc | Khu phố 2 P.Thạnh Xuân Quận 12 | 8919010 |
| 36 | Trường THPT Võ Trường Toản | Khu phố 1 P.Hiệp Thành Quận 12 | 7170696 |
| 37 | Trường THPT Trường Chinh | Nguyễn Văn Quá P.Đông Hưng Thuận Quận 12 | 7151285 |
| 38 | Trường THPT Thanh Đa | Lô G cư xá Thanh Đa Quận Bình Thạnh | 5566043 |
| 39 | Trường THPT Võ Thị Sáu | 95 Đinh Tiên Hoàng Quận Bình Thạnh | 8418453 |
| 40 | Trường THPT Gia Định | 195/29 Xô Viết Nghệ Tỉnh Quận Bình Thạnh | 8991086 |
| 41 | Trường THPT Phan Đăng Lưu | 27 Nguyễn Văn Đậu P.6 Quận Bình Thạnh | 8443908 |
| 42 | Trường THPT Hoàng Hoa Thám | 6 Hoàng Hoa Thám P.7 Quận Bình Thạnh | 5510574 |
| 43 | Trường THPT Phú Nhuận | 5 Hoàng Minh Giám P9 Quận Phú Nhuận | 4491636 |
| 44 | Trường THPT Hàn Thuyên | 37 Đặng Văn Ngữ P.10 Quận Phú Nhuận | 8441643 |
| 45 | Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền | 544 Cách Mạng Tháng Tám Quận Tân Bình | 8422909 |
| 46 | Trường THPT Nguyễn Chí Thanh | 189/4 Hoàng Hoa Thám Quận Tân Bình | 8100403 |
| 47 | Trường THPT Nguyễn Thái Bình | 913-915 Lý Thường Kiệt Quận Tân Bình | 8642228 |
| 48 | Trường THPT Trần Phú | 3 Lê Thúc Hoạch P.Phú Thọ Hòa Quận Tân Phú | 8609130 |
| 49 | Trường THPT Tân Bình | 97/11 Nguyễn Cửu Đàm, Tân Sơn Nhì, Tân Phú | 8104220 |
| 50 | Trường THPT Tây Thạnh | C2 Khu Công nghiệp, Tây Thạnh, Tân Phú | 9616133 |
| 51 | Trường THPT Gò Vấp | 90A Nguyễn Thái Sơn Quận Gò Vấp | 8945055 |
| 52 | Trường THPT Nguyễn Trung Trực | 9/168 Lê Đức Thọ P.15 Quận Gò Vấp | 8940057 |
| 53 | Trường THPT Nguyễn Công Trứ | 97 Quang Trung Quận Gò Vấp | 8941546 |
| 54 | Trường THPT Trần Hưng Đạo | 450/19C Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp | 9163096 |
| 55 | Trường THPT Quang Trung | Ấp Phước An xã Phước Thạnh Huyện Củ Chi | 7910553 |
| 56 | Trường THPT Trung Phú | Ấp 12 xã Tân Thạnh Đông Huyện Củ Chi | 8927723 |
| 57 | Trường THPT An Nhơn Tây | Ấp Chợ Cũ xã An Nhơn Tây Huyện Củ Chi | 7946389 |
| 58 | Trường THPT Trung Lập | Ấp Trung Bình xã Trung Lập Thượng Huyện Củ Chi | 8926818 |
| 59 | Trường Thiếu sinh quân | Ấp Bến Đình xã Nhuận Đức Huyện Củ Chi | 7946004 |
| 60 | Trường THPT Tân Thông Hội | Ấp Bàu Sim xã Tân Thông Hội Huyện Củ Chi | 7961848 |
| 61 | Trường THPT Phú Hòa | Ấp Phú Lợi xã Phú Hòa Đông Huyện Củ Chi | 7973859 |
| 62 | Trường THPT Củ Chi | Khu phố 1 Thị trấn Huyện Củ Chi | 8920434 |
| 63 | Trường THPT Lý Thường Kiệt | Ấp Tam Thới xã Thới Tam Thôn Huyện Hóc Môn | 7100933 |
| 64 | Trường THPT Bà Điểm | Nguyễn Thị Sóc Ấp Bắc Lân xã Bà Điểm, Hóc Môn | 7125691 |
| 65 | Trường THPT Nguyễn Hữu Tiến | 171 Đặng Thúc Vịnh xã Thới Tam Thôn, Hóc Môn | 8914170 |
| 66 | Trường THPT Nguyễn Văn Cừ | 19B1 Nguyễn Văn Bứa, Xuân Thới Sơn, Hóc Môn | 7139978 |
| 67 | Trường THPT Nguyễn Hữu Cầu | HL 80, Nguyễn Ảnh Thủ, Trung Chánh, Hóc Môn | 7182616 |
| 68 | Trường THPT Thủ Đức | 166/24 KP1 Đặng Văn Bi, Bình Thọ, Thủ Đức | 8966710 |
| 69 | Trường THPT Nguyễn Hữu Huân | 11 Đoàn Kết P.Bình Thọ Quận Thủ Đức | 8966542 |
| 70 | Trường THPT Tam Phú | 31 Phú Châu KP5 P.Tam Phú Quận Thủ Đức | 8977234 |
| 71 | Trường THPT Hiệp Bình | 63 Hiệp Bình, KP 6, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức | 7270890 |
| 72 | Trường THPT An Lạc | 319 Kinh Dương Vương P.An Lạc Quận Bình Tân | 8750022 |
| 73 | Trường THPT Vĩnh Lộc | 87 đường số 3 P.Bình Hưng Hòa B, Bình Tân | |
| 74 | Trường THPT Bình Chánh | Ấp 4 xã Bình Chánh Huyện Bình Chánh | 7606179 |
| 75 | Trường THPT Lê Minh Xuân | G11/1 Ấp 7 xã Lê Minh Xuân Huyện Bình Chánh | 7660323 |
| 76 | Trường THPT Đa Phước | A3/99 xã Đa Phước Huyện Bình Chánh | 7781605 |
| 77 | Trường THPT Long Thới | 01B Nguyễn Văn Tạo Ấp 2, Long Thới, Nhà Bè | 7800171 |
| 78 | Trường THPT Bình Khánh | Ấp Bình An, Bình Khánh Huyện Cần Giờ | 8742740 |
| 79 | Trường THPT Cần Thạnh | Đường Duyên Hải thị trấn Cần Thạnh, Cần Giờ | 8740745 |
| 80 | Trường Mầm Non TH 19/5 | 94 Nguyễn Đình Chiểu Q.1 | 8222278 |
| 81 | Trung tâm GDTX Lê Quý Đôn | 92 Nguyễn Đình Chiểu Q.1 | 8242180 |
| 82 | Trung tâm Giáo dục trẻ khuyết tật | 108 Lý Chính Thắng Quận 3 | 8483612 |
| 83 | Trường Mầm Non Thành phố | 4 Trần Quốc Thảo Q.3 | 9306247 |
| 84 | Trung tâm KTTH HN Lê Thị Hồng Gấm | 147 Pasteur P.6 Q.3 | 9326407 |
| 85 | Trung tâm GDTX Chu Văn An | 546 Ngô Gia Tự Q.5 | 8532025 |
| 86 | Trung Tâm GDTX Tiếng Hoa | 66 Hải Thượng Lãn Ông P.10 Q.5 | 8591525 |
| 87 | Trường CĐKT-KT Phú Lâm | 215-217 Nguyễn Văn Luông Q.6 | 8752779 |
| 88 | Trường mầm non BC Nam Sài Gòn | Khu A Đô thị mới Nam Sài Gòn P.Tân Phú Quận 7 | 4135015 |
| 89 | Trường THKTNV Nguyễn Hữu Cảnh | 500-502 Huỳnh Tấn Phát P.Bình Thuận Q.7 | 7731184 |
| 90 | Trường TH KTNV Nam Sài Gòn | 3-5 Huỳnh Thị Phụng P.4 Q.8 | 8504637 |
| 91 | Trường Cao đẳng Kinh tế | 33 Vĩnh Viễn P.2 Q.10 | 8330731 |
| 92 | Trường PTĐB Nguyễn Đình Chiểu | 184 Nguyễn Chí Thanh Q.10 | 8352959 |
| 93 | Trường Cao Đẳng KT Lý Tự Trọng | 390 Hoàng Văn Thụ Q.Tân Bình | 8457472 |
| 94 | Trường THKTNV Thủ Đức | 53 Võ Văn Ngân P.Linh Chiểu Q.Thủ Đức | 8970023 |