| STT | TRƯỜNG | Ngày CN trang chủ | Ngày CN trang chương trình đào tạo | Ngày CN trang chứng chỉ bằng cấp | Ngày CN trang chính sách người học | |
| 1 | TRUNG HỌC QUỐC TẾ HORIZON | 12/9/2008 | ||||
| 2 | TC Nông Nghiệp | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 3 | TC Mai Linh | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 4 | CĐ Văn Hoá Nghệ Thuật | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 5 | LỚP MG HUYỆN SỸ | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 6 | CĐ Giao Thông Vận Tải TP.HCM | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 7 | TC Kinh Tế Công Nghệ Gia Định | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 8 | TC KTKT Nguyễn Hữu Cảnh | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 9 | TC Nam Việt | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 10 | Trường Trung Cấp Vạn Tường | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 11 | ĐH Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 12 | CĐ Kinh Tế | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 13 | Tiểu Học Việt Mỹ Úc | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 14 | QUỐC TẾ APU | |||||
| 15 | TC Phương Đông | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 16 | TC Tổng Hợp Đông Nam Á | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 17 | LAN NGOC | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 18 | THIEN LOC | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 19 | Trường Cán Bộ | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 20 | TC Âu Việt | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 21 | TC Tin Học Kinh Tế Sài Gòn | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 22 | TC Kinh Tế Kỹ Thuật Sài Gòn | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 23 | TC Hồng Hà | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 24 | Trung cấp Du Lịch và Khách Sạn Saigontourist | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 25 | TC Tài Chính Kế Toán Tin Học Sài Gòn | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 26 | TC Công Nghệ Việt Khoa | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 27 | ĐẠI VIỆT MỸ | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 28 | DÂN LẬP MỸ | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 29 | TC Đông Dương | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 30 | CĐ CN Thủ Đức | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 31 | GIA NGHI | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 32 | Vành Khuyên | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 33 | Hồng Ngọc | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 34 | TC Tây Sài Gòn | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 35 | LỚP MN TƯ THỤC TUỔI THẦN TIÊN | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 36 | MNTT THANH TÂM | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 37 | TC Kinh Tế Du Lịch Tân Thanh | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 38 | TC Tây Nam Á | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 39 | TC Phương Nam | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 40 | TC Y Dược Lê Hữu Trác | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 41 | Sóc Nâu | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 42 | Bắc Mỹ | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 43 | Thảo Nhi | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 44 | Thần Đồng | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 45 | NGÔI SAO NHỎ | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 46 | TC Quang Trung | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 47 | BÚP BÊ | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 48 | VIỆT MỸ | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 49 | ĐÀI BẮC | |||||
| 50 | NHẬT BẢN | |||||
| 51 | HÀN QUỐC | 12/9/2008 | 12/9/2008 | |||
| 52 | PHÁP COLETTE | |||||
| 53 | QUỐC TẾ TP. HỒ CHÍ MINH (INTERNATIONAL SCHOOL, HCMC) | |||||
| 54 | TRƯỜNG QUỐC TẾ DẠY BẰNG TIẾNG ANH (BRITISH INTERNATIONAL SCHOOL, VIETNAM) | 2/10/2008 | 30/9/2008 | 30/9/2008 | 30/9/2008 | |
| 55 | QUỐC TẾ NAM SÀI GÒN (SAIGON SOUTH INTERNATIONAL SCHOOL) | 24/9/2008 | 24/9/2008 | 24/9/2008 | 24/9/2008 | |
| 56 | DL QUỐC TẾ ANGLOPHONE (ANGLOPHONE BRITISH CURRICULUM INTERNATIONAL SCHOOL) | |||||
| 57 | TIỂU HỌC DL QUỐC TẾ FOSCO | 15/5/2008 | ||||
| 58 | MẦM NON FOSCO | |||||
| 59 | QUỐC TẾ ÚC SÀI GÒN (THE AUSTRALIAN INTERNATIONAL SCHOOL SAIGON) | |||||
| 60 | QUỐC TẾ MỸ (AMERICAN INTERNATIONAL SCHOOL) | |||||
| 61 | NHÀ TRẺ HÀN - KOREAN KINDERGARTEN SCHOOL | |||||
| 62 | TIỂU HỌC QUỐC TẾ NGÔI SAO SÀI GÒN (SAIGON STAR INTERNATIONAL PRIMARY SCHOOL) | |||||
| 63 | MẦM NON - PHỔ THÔNG KINDERWORLD (KINDERWORLD KINDERGARTEN AND PRIVATE SCHOOL) | 20/9/2008 | ||||
| 64 | SINGAPORE INTERNATIONAL SCHOOL | 19/5/2009 | 20/9/2008 | |||
| 65 | MẪU GIÁO QUỐC TẾ CREATIVEKIDS VIETNAM | |||||
| 66 | MẪU GIÁO BÌNH AN | |||||
| 67 | MẦM NON TƯ THỤC QUỐC TẾ KHAI SÁNG | |||||
| 68 | PHỔ THÔNG TƯ THỤC QUỐC TẾ KHAI SÁNG (RENAISSANCE INTERNATIONAL SCHOOL SAIGON) | 24/9/2008 | 24/9/2008 | |||
| 69 | GIÁO DỤC MẦM NON VÀ PHỔ THÔNG QUỐC TẾ (ACG VIỆT NAM) | |||||
| 70 | MẦM NON QUỐC TẾ SÀI GÒN LIÊN KẾT | |||||
| 71 | TH THCS THPT QUỐC TẾ CANADA | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 72 | MẦM NON GIỮ TRẺ NGÔI SAO | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| 73 | TT CHĂM SÓC TRẺ EM QUỐC TẾ (SMARTKIDS) | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | 1/1/1 | |
| TỔNG KẾT: Tổng số đơn vị (Tất cả): 73 Số đơn vị cập nhật trang chủ: 57 Số đơn vị cập nhật trang chương trình đào tạo: 54 Số đơn vị cập nhật trang chứng chỉ bằng cấp: 51 Số đơn vị cập nhật trang chính sách người học: 51 | ||||||