SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TAO KẾT QUẢ THI NGOẠI NGỮ NGÀY 06/08/2006 Tỷ lệ đậu toàn TP:  Anh văn:  49 %
TP HỒ CHÍ MINH MÔN: TIẾNG ANH CẤP ĐỘÏ A.
STT Loại SBD Phg HỌ VÀ TÊN THÍ SINH NgaySinh NoiSinh Trung tâm Viet VDap Viet VDap Đ/H XL
1 A 959 32 NGUYỄN ĐẶNG ANH HOÀNG 18/09/1986 KHÁNH HOÀ ANH MỸ 5 6       Đ TB
2 A 1052 36 HA KIM 17/05/1986   ANH MỸ 5 8       Đ TB
3 A 872 30 TRẦN THỊ THUỲ DƯƠNG 18/08/1983 BẾN TRE ANH MỸ 3 6     H  
4 A 900 30 LÊ THỊ KIM HÀ 03/04/1984 TP.HCM ANH MỸ 3.5 6     H  
5 A 1082 37 HUỲNH NGỌC LIỂU 11/10/1988 VĨNH LONG ANH MỸ 4.5 5     H  
6 A 1104 37 CAO THỊ LOAN 04/09/1978 QUẢNG B̀NH ANH MỸ 3     6 H  
7 A 1212 41 NGUYỄN THANH NHÀN 13/04/1990 TP.HCM ANH MỸ 2.5 4     H  
8 A 1519 51 TRƯƠNG LƯ MINH TRÍ 10/01/1996 TP.HCM ANH MỸ 3.5 7     H  
9 A 14 1 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH 17/08/1991 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 5 7       Đ TB
10 A 166 6 LƯ GIA HÂN 05/04/1993 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 5 6       Đ TB
11 A 222 8 VƠ QUỐC HUY 10/10/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 5 6       Đ TB
12 A 253 9 ĐẶÏNG MINH KHIÊM 10/09/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 6.5 7       Đ TB
13 A 340 12 PHAN KIỀU MI 01/01/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 5 6       Đ TB
14 A 441 15 NGUYỄN THÀNH PHÁT 06/03/1993 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 5 7       Đ TB
15 A 492 17 NGUYỄN ĐỖ TRUNG QUÂN 23/02/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 6.5 6       Đ TB
16 A 497 17 TRẦN MỸ QUYÊN 23/01/1991 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 5 7       Đ TB
17 A 529 18 NGUYỄN THỊ THU TÂM 14/04/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 5 8       Đ TB
18 A 570 19 NGUYỄN KIM THI 28/01/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 5.5 6       Đ TB
19 A 594 20 LÊ THỊ MỘNG THU 18/04/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 5 6       Đ TB
20 A 676 23 TRẦN THỊ THUỲ TRINH 02/07/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 5.5 5       Đ TB
21 A 732 25 TRƯƠNG XUÂN VINH 26/02/1991 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 6 8       Đ Kha
22 A 38 2 LÊ THỊ BÍCH 21/08/1993 THANH HOÁ B̀NH DƯƠNG 3 6     H  
23 A 80 3 NGUYỄN QUỐC DŨNG 16/03/1993 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 4 5     H  
24 A 85 3 NGUYỄN HOÀNG DUY 08/07/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 3 6     H  
25 A 89 3 TRẦN PHƯƠNG DUY 18/08/1987 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 3.5 5     H  
26 A 129 5 VƠ THỊ HƯƠNG GIANG 06/07/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 4 5     H  
27 A 164 6 MAI THỊ THU HẰNG 16/06/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 3.5 5     H  
28 A 233 8 NGUYỄN VŨ VINH HƯNG 24/12/1991 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 3 5.5     H  
29 A 252 9 PHẠM QUANG KHÁNH 19/03/1993 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 3.5 7     H  
30 A 272 10 TRƯƠNG HẢI KỲ 08/01/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 4 6     H  
31 A 278 10 LÊ NGỌC LÂM 27/02/1989 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 3 7     H  
32 A 283 10 CHÂU MỸ LIÊN 01/01/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 4 5     H  
33 A 400 14 NGUYỄN ĐỨC NHẪN 10/05/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 3 5     H  
34 A 422 15 HÀ NGỌC HUỲNH NHƯ 21/09/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 4 6     H  
35 A 464 16 LÊ HOÀNG PHI PHỤNG 29/06/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 3 6     H  
36 A 477 16 LÊ THANH PHƯƠNG 03/04/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 3.5 5     H  
37 A 524 18 NGUYỄN THỊ THANH TÀI 10/07/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 3 6     H  
38 A 572 20 ĐẶNG MINH THI 29/08/1991 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 3 4.5     H  
39 A 673 23 VƯƠNG MỸ TRINH 09/07/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 3 5.5     H  
40 A 698 24 BỒ THANH TUẤN 26/05/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 3.5 6     H  
41 A 706 24 NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN 11/04/1992 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 2.5 3     H  
42 A 707 24 NGUYỄN THỊ THANH TUYẾT 20/08/1987 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 6 4     H  
43 A 751 26 NGUYỄN THỊ KIM YẾN 20/05/1993 B̀NH DƯƠNG B̀NH DƯƠNG 4 5     H  
44 A 879 30 LƯ TIẾN ĐẠT 08/06/1990 TP.HCM CHÂU ĐẠI DƯƠNG 7 5       Đ TB
45 A 1324 45 BÙI THIÊN SANG 22/11/1992 QUẢNG NGĂI CHÂU ĐẠI DƯƠNG 3.5 5     H  
46 A 1566 53 NGÔ HỮU TÙNG 18/07/1993 LONG AN CHÂU ĐẠI DƯƠNG 3.5     6 H  
47 A 1066 36 NGUYỄN BÁ LÂM 18/07/1987 ĐỒNG NAI CHÂU ĐẠI DƯƠNG         V  
48 A 1137 38 SÚ THỊ MI MI 18/12/1987 TP.HCM CHÂU ĐẠI DƯƠNG       7 V  
49 A 114 4 TRẦN TẤN ĐẠT 21/05/1993 LONG AN CHU VĂN AN 5     5   Đ TB
50 A 261 9 LƯU CẨM KHƯƠNG 10/03/1993 TP.HCM CHU VĂN AN 7 8       Đ Kha
51 A 345 12 TRẦN NGUYỄN QUANG MINH 02/01/1992 TP.HCM CHU VĂN AN 3 5 5     Đ TB
52 A 390 13 NGUYỄN HỒNG NGUYÊN 22/11/1993 LONG AN CHU VĂN AN   8 8.5     Đ TB
53 A 548 19 TRỊNH THỊ THIÊN THANH 18/05/1989 LONG AN CHU VĂN AN   7 8     Đ TB
54 A 735 25 NGUYỄN HOÀNG VŨ 10/07/1990 LONG AN CHU VĂN AN   6 5     Đ TB
55 A 43 2 NGUYỄN THỊ TRÚC B̀NH 20/12/1993 TP.HCM CHU VĂN AN 3     5 H  
56 A 264 9 NGUYỄN MINH KHƯƠNG 02/07/1994 LONG AN CHU VĂN AN 4     5 H  
57 A 273 10 ĐÀO GIANG TỬ KỲ 28/03/1992 LONG AN CHU VĂN AN 3.5     5 H  
58 A 504 17 NGUYỄN THUỴ VI RẠNG 12/06/1994 LONG AN CHU VĂN AN 4     5 H  
59 A 644 22 PHẠM PHƯỚC TOÀN 01/01/1993 LONG AN CHU VĂN AN 2 5     H  
60 A 797 27 NGUYỄN QUANG B̀NH 28/03/1991 TP.HCM CỘNG HOÀ 5.5 5       Đ TB
61 A 841 29 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG 01/09/1975 SÀI G̉N CỘNG HOÀ 6 7       Đ TB
62 A 1056 36 NGUYỄN CHI LAM 10/11/1974 SÀI G̉N CỘNG HOÀ 6 6       Đ TB
63 A 1101 37 NGUYỄN THỊ NGỌC LOAN 28/11/1978 TP.HCM CỘNG HOÀ 6 6       Đ TB
64 A 1277 43 THÁI VĂN PHƯỚC 20/03/1969 SÔNG BÉ CỘNG HOÀ 5.5 5       Đ TB
65 A 1637 55 HUỲNH XI 30/05/1962 B̀NH ĐỊNH CỘNG HOÀ 5 5       Đ TB
66 A 901 31 PHẠM PHÚ HẢI 05/04/1965 SÀI G̉N CỘNG HOÀ 4.5 6     H  
67 A 1063 36 NGUYỄN THỊ LAN 27/01/1987 THÁI NGUYÊN CỘNG HOÀ 3.5       H  
68 A 1227 41 TRẦN QUANG NHIÊN 04/11/1964 CHỢ LỚN CỘNG HOÀ 4.5 4     H  
69 A 1382 47 TRẦN MAI PHƯƠNG THẢO 23/11/1993 TP.HCM CỘNG HOÀ 3.5 6     H  
70 A 1405 47 ĐỖ THỊ UYÊN THI 13/12/1993 TÂN B̀NH CỘNG HOÀ 3.5 5     H  
71 A 777 26 HUỲNH THỊ ÁNH 1973 TP.HCM DƯƠNG MINH 5 7       Đ TB
72 A 836 28 ĐÀO THỊ THU DINH 12/02/1987 ĐỒNG NAI DƯƠNG MINH 7 7       Đ Kha
73 A 837 28 LÊ TRẦN KHÁNH DUNG 05/09/1985 TP.HCM DƯƠNG MINH 5 6       Đ TB
74 A 852 29 NGUYỄN HOÀNG DUY 10/09/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 5.5 7       Đ TB
75 A 867 29 HOÀNG THUỲ DƯƠNG 08/08/1989 TP.HCM DƯƠNG MINH 6 7       Đ TB
76 A 871 30 TÔ THỊ THUỲ DƯƠNG 31/01/1990 TP.HCM DƯƠNG MINH 5.5 7       Đ TB
77 A 881 30 NGUYỄN NHUẬN ĐIỀN 19/04/1982 LONG AN DƯƠNG MINH 5.5 5       Đ TB
78 A 904 31 NGUYỄN VĂN HẢI 02/12/1984 KHÁNH HOÀ DƯƠNG MINH 7 6       Đ TB
79 A 907 31 HOÀNG HỒNG HẠNH 20/04/1991 TP.HCM DƯƠNG MINH 6 5       Đ TB
80 A 910 31 PHẠM KIM HẠNH 15/08/1973 ĐỒNG THÁP DƯƠNG MINH   5 6.5     Đ TB
81 A 912 31 TRIỆU THỊ TÚ HẠNH 18/06/1986 PHÚ YÊN DƯƠNG MINH 5.5 5       Đ TB
82 A 913 31 NGUYỄN HỮU HÀO 06/02/1983 B̀NH ĐỊNH DƯƠNG MINH   5 7.5     Đ TB
83 A 921 31 NGUYỄN THỊ THUƯ HẰNG 18/03/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 5 7       Đ TB
84 A 925 31 TRƯƠNG HY HÂN 22/06/1981 T.THIÊN-HUẾ DƯƠNG MINH 6 7       Đ TB
85 A 949 32 NGUYỄN MINH HOA 20/01/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 5.5 7       Đ TB
86 A 973 33 NGUYỄN VŨ HOÀNG 01/11/1986 TP.HCM DƯƠNG MINH 7 7       Đ Kha
87 A 983 33 TRẦN DUY HÙNG 19/04/1990 TP.HCM DƯƠNG MINH 5 6       Đ TB
88 A 994 34 NGUYỄN TỰ HUY 17/10/1987 HẢI PH̉NG DƯƠNG MINH   5 6.5     Đ TB
89 A 1010 34 ÔNG KIM HƯƠNG 01/07/1989 TP.HCM DƯƠNG MINH 5.5 5       Đ TB
90 A 1060 36 LƯU THỊ NGỌC LAN 21/03/1986 QUẢNG NAM DƯƠNG MINH 5 6       Đ TB
91 A 1090 37 HUỲNH THỊ NGỌC LINH 13/10/1989 TP.HCM DƯƠNG MINH 5.5 7       Đ TB
92 A 1094 37 NGUYỄN ĐỖ THUỲ LINH 11/08/1986 TP.HCM DƯƠNG MINH 5.5 7       Đ TB
93 A 1095 37 LƯƠNG MỘNG THÙY LINH 24/09/1984 LONG AN DƯƠNG MINH 5 5       Đ TB
94 A 1102 37 HUỲNH THỊ PHI LOAN 11/01/1982 CẦN THƠ DƯƠNG MINH 5.5 7       Đ TB
95 A 1117 38 KIM THỊ LUYẾN 26/05/1986 NAM ĐỊNH DƯƠNG MINH 5 6       Đ TB
96 A 1171 40 NGUYỄN THẢO HOÀNG NGÂN 06/04/1994 TP.HCM DƯƠNG MINH 6.5 6       Đ TB
97 A 1172 40 NGUYỄN KIM NGÂN 30/06/1987 TP.HCM DƯƠNG MINH 5 7       Đ TB
98 A 1201 41 TRẦN KHÁNH NGUYÊN 30/07/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 5 6       Đ TB
99 A 1205 41 NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT 27/09/1984 THÁI NGUYÊN DƯƠNG MINH 6 7       Đ TB
100 A 1210 41 LÊ THANH NHÀN 15/08/1990 TP.HCM DƯƠNG MINH 6.5 7       Đ TB
101 A 1220 41 NGUYỄN NGỌC NHI 07/07/1993 TP.HCM DƯƠNG MINH 6 7       Đ TB
102 A 1279 43 NGUYỄN PHƯỚC KIỀU PHƯƠNG 03/09/1990 LONG AN DƯƠNG MINH 5.5 7       Đ TB
103 A 1285 43 PHAN THỊ NGỌC PHƯƠNG 21/02/1980 TP.HCM DƯƠNG MINH 7 5       Đ TB
104 A 1288 43 HOÀNG THANH PHƯƠNG 16/10/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 5 7       Đ TB
105 A 1298 44 PHẠM THỊ THUƯ PHƯỢNG 04/12/1990 TP.HCM DƯƠNG MINH 6 6       Đ TB
106 A 1308 44 NGUYỄN THỊ NGỌC QUẾ 29/05/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 5.5 8       Đ TB
107 A 1347 45 NGUYỄN PHAN THÀNH TÂM 02/10/1984 TP.HCM DƯƠNG MINH 5     7   Đ TB
108 A 1374 46 NGUYỄN HỒNG THẢO 04/02/1994 TP.HCM DƯƠNG MINH 5.5 6       Đ TB
109 A 1423 48 VƠ HOÀNG TƯỜNG THUY 30/07/1995 TP.HCM DƯƠNG MINH 5.5 9       Đ Kha
110 A 1425 48 TỪ NGỌC PHƯƠNG THUỲ 16/12/1984 TP.HCM DƯƠNG MINH 5 6       Đ TB
111 A 1432 48 HUỲNH THỊ THUỶ 10/11/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 5 8       Đ TB
112 A 1451 49 ĐỖ PHẠM HỒNG THY 17/11/1989 TP.HCM DƯƠNG MINH 6 6       Đ TB
113 A 1454 49 PHẠM CÁT TIÊN 16/11/1983 TP.HCM DƯƠNG MINH 5 6       Đ TB
114 A 1468 49 TRẦN THỊ LINH TÍNH 08/03/1983 ĐỒNG NAI DƯƠNG MINH 5 5       Đ TB
115 A 1476 50 TRƯƠNG THỊ THANH TRÀ 12/10/1990 TP.HCM DƯƠNG MINH 8 7       Đ Kha
116 A 1497 50 NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG 12/06/1985 TP.HCM DƯƠNG MINH 5.5 7       Đ TB
117 A 1515 51 TẠ ĐOÀN ANH TRÍ 01/02/1992 QUẢNG NGĂI DƯƠNG MINH 5.5 7       Đ TB
118 A 1521 51 TRẦN HẠO TRIẾT 29/05/1994 TP.HCM DƯƠNG MINH 6 10       Đ Kha
119 A 1531 52 PHẠM THANH TRÚC 11/03/1991 TP.HCM DƯƠNG MINH 6.5 7       Đ TB
120 A 1536 52 NGUYỄN THÀNH TRUNG 17/05/1991 TP.HCM DƯƠNG MINH 6.5 7       Đ TB
121 A 1555 52 NGUYỄN HỮU ANH TUẤN 18/05/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 6 7       Đ TB
122 A 1613 54 NGUYỄN HƯNG VINH 16/09/1993 TP.HCM DƯƠNG MINH 5 8       Đ TB
123 A 1617 54 TRẦN THANH THUỶ VỊNH 26/03/1990 PHÚ YÊN DƯƠNG MINH 7 6       Đ TB
124 A 1629 55 LÊ HUỲNH THẢO VY 05/02/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 5.5 8       Đ TB
125 A 1638 55 NGUYỄN THỊ KIM XUÂN 11/09/1993 TP.HCM DƯƠNG MINH 7.5 7       Đ Kha
126 A 779 26 NGUYỄN Đ̀NH ÂN 22/03/1996 TP.HCM DƯƠNG MINH 3 8     H  
127 A 794 27 PHẠM NGỌC BÍCH 04/05/1988 TP.HCM DƯƠNG MINH 2 6     H  
128 A 804 27 THÁI KIM BẢO CHÂU 12/01/1988 TP.HCM DƯƠNG MINH 3.5 6     H  
129 A 810 27 NGUYỄN THỊ KIM CHI 1985 KIÊN GIANG DƯƠNG MINH 3 5     H  
130 A 825 28 VI KIẾN CƯƠNG 20/01/1959 LẠNG SƠN DƯƠNG MINH 4 7     H  
131 A 854 29 LÊ NHẬT DUY 17/02/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 4 7     H  
132 A 899 30 VŨ THỊ HỒNG HÀ 15/04/1987 THANH HOÁ DƯƠNG MINH 4 7     H  
133 A 906 31 NGUYỄN THỊ HIẾU HẠNH 28/11/1993 TP.HCM DƯƠNG MINH 4.5 7     H  
134 A 940 32 NGUYỄN VĂN HIỀN 24/08/1984 VĨNH LONG DƯƠNG MINH 4     5 H  
135 A 961 33 NGUYỄN HUY HOÀNG 13/02/1990 TP.HCM DƯƠNG MINH 2.5 6     H  
136 A 968 33 TRẦN VŨ PHƯƠNG HOÀNG 03/09/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 1.5 6     H  
137 A 981 33 NGUYỄN NGỌC HUỆ 23/07/1988 TIỀN GIANG DƯƠNG MINH 3.5 5     H  
138 A 985 33 DƯƠNG ANH HUY 04/10/1987 AN GIANG DƯƠNG MINH 4.5 5     H  
139 A 1005 34 NGUYỄN MINH HƯNG 02/11/1987 TP.HCM DƯƠNG MINH 4 6     H  
140 A 1007 34 NGUYỄN VĂN HƯNG 31/07/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 3.5 5     H  
141 A 1011 34 TRƯƠNG THỊ KIM HƯƠNG 19/06/1993   DƯƠNG MINH 4 4     H  
142 A 1018 34 LÊ THỊ HƯƠNG 10/02/1986 HẢI DƯƠNG DƯƠNG MINH 4 5     H  
143 A 1033 35 PHẠM NGỌC KHÁNH 25/05/1987 LÂM ĐỒNG DƯƠNG MINH 4 7     H  
144 A 1058 36 NGUYỄN XUÂN LAM 14/03/1996 TP.HCM DƯƠNG MINH 2 8     H  
145 A 1074 36 PHAN THANH LIÊM 20/11/1987 NGHỆ AN DƯƠNG MINH 3 8     H  
146 A 1116 38 LA TRƯƠNG THANH LUÂN 03/07/1995 TP.HCM DƯƠNG MINH 4 4     H  
147 A 1134 38 ĐẶNG ĐỨC MẠNH 22/06/1985 HÀ TĨNH DƯƠNG MINH 3.5     7 H  
148 A 1149 39 TÔ QUANG MINH 10/07/1983 TP.HCM DƯƠNG MINH 3.5 6     H  
149 A 1158 39 NGUYỄN HOÀNG NAM 29/08/1989 TP.HCM DƯƠNG MINH 4.5 5     H  
150 A 1183 40 DƯƠNG TRUNG NGHĨA 19/09/1991 TP.HCM DƯƠNG MINH 4 5     H  
151 A 1198 40 ĐOÀN NGUYỄN BẢO NGUYÊN 29/05/1984 TP.HCM DƯƠNG MINH 4 8     H  
152 A 1204 41 VƠ TRỌNG NGUYỄN 03/03/1981 TP.HCM DƯƠNG MINH 4     7 H  
153 A 1215 41 TRƯƠNG HỮU NHÂN 09/06/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 4 6     H  
154 A 1233 42 NGUYỄN THỊ NHUNG 10/08/1965 B̀NH THUẬN DƯƠNG MINH 4 4     H  
155 A 1241 42 HUỲNH THÙY NHƯ 28/09/1994 TP.HCM DƯƠNG MINH 3.5 7     H  
156 A 1281 43 NINH THỊ LAN PHƯƠNG 22/01/1983 ĐỒNG NAI DƯƠNG MINH 2.5 5     H  
157 A 1304 44 ĐÀO MINH QUÂN 01/01/1993 TP.HCM DƯƠNG MINH 3.5 7     H  
158 A 1306 44 TRƯƠNG LÊ TRÚC QUÂN 26/01/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 3.5 5     H  
159 A 1309 44 MAI MAI QUẾ TRÂN 19/02/1993 TP.HCM DƯƠNG MINH 3.5 7     H  
160 A 1317 44 TRẦN THỊ LỆ QUYÊN 19/12/1992 TIỀN GIANG DƯƠNG MINH 3.5 7     H  
161 A 1338 45 NGUYỄN TUẤN TÀI 25/09/1994 TP.HCM DƯƠNG MINH 3 7     H  
162 A 1352 46 NGUYỄN VĂN TẤN 08/05/1984 HÀ TÂY DƯƠNG MINH 3.5 4     H  
163 A 1355 46 TRẦN QUỐC THÁI 29/05/1993 LONG AN DƯƠNG MINH 4 6     H  
164 A 1364 46 NGUYỄN VĂN THANH 12/10/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 1.5     6 H  
165 A 1377 46 NGUYỄN THỊ NGỌC THẢO 28/06/1987 VŨNG TÀU DƯƠNG MINH 3.5 8     H  
166 A 1396 47 NGUYỄN THỊ THU THẢO 20/10/1989 TP.HCM DƯƠNG MINH 3     6 H  
167 A 1478 50 ĐINH THỊ DIỄM TRANG 26/12/1993 TP.HCM DƯƠNG MINH 3 6     H  
168 A 1486 50 TRẦN MINH TRANG 14/07/1989 TP.HCM DƯƠNG MINH 3.5 5     H  
169 A 1525 51 NGÔ NGỌC PHƯƠNG TRINH 09/05/1991 TP.HCM DƯƠNG MINH 4 6     H  
170 A 1545 52 NGUYỄN TRẦN CẨM TÚ 18/04/1992 TP.HCM DƯƠNG MINH 4 7     H  
171 A 1572 53 NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN 31/07/1989 TP.HCM DƯƠNG MINH 3.5       H  
172 A 1578 53 NGUYỄN TIẾT HOÀNG UYÊN 16/04/1995 TP.HCM DƯƠNG MINH 2 7     H  
173 A 1611 54 HUỲNH NGUYỄN BẢO VINH 15/10/1993 TP.HCM DƯƠNG MINH 1.5 7     H  
174 A 1621 55 NGUYỄN HÙNG VƯƠNG 20/06/1993 TP.HCM DƯƠNG MINH 4 7     H  
175 A 1632 55 ĐỖ NGỌC THUƯ VY 27/02/1995 BẾN TRE DƯƠNG MINH 4 4     H  
176 A 890 30 TẠ HOÀNG GIA 11/02/1981 TP.HCM DƯƠNG MINH         V  
177 A 1321 45 NGUYỄN NGỌC KIM SA 28/03/1990 TP.HCM DƯƠNG MINH         V  
178 A 1492 50 PHẠM THỊ THẢO TRANG 02/05/1975 TP.HCM DƯƠNG MINH         V  
179 A 1527 51 LÊ THỊ THU TRINH 09/11/1985 TP.HCM DƯƠNG MINH         V  
180 A 599 20 VƠ QUỐC THUẬN 24/02/1982 TP.HCM GDTX CỦ CHI 5.5 5.5       Đ TB
181 A 612 21 TRẦN THỊ THANH THUƯ 01/09/1978 TP.HCM GDTX CỦ CHI 4 5     H  
182 A 740 25 NGUYỄN TUẤN VƯƠNG 25/06/1987 TP.HCM GDTX CỦ CHI 3.5     5 H  
183 A 231 8 VŨ QUỐC HUỲNH 09/02/1955 TP.HCM GDTX G̉ VẤP 7.5 7       Đ Kha
184 A 122 5 LƯ THỊ ĐỒNG 07/05/1988 THANH HOÁ GDTX G̉ VẤP 3 4     H  
185 A 165 6 NGUYỄN THỊ THUƯ HẰNG 08/11/1989 VĨNH LONG GDTX G̉ VẤP 2.5 5     H  
186 A 186 7 LÊ HỮU HIỆP 08/02/1984 THÁI B̀NH GDTX G̉ VẤP 3.5 5     H  
187 A 195 7 VŨ TRỌNG HOÁ 10/05/1982 YÊN BÁI GDTX G̉ VẤP 1 4     H  
188 A 266 9 TRẦN QUỐC KIÊN 02/05/1983 ĐẮC LẮC GDTX G̉ VẤP 2.5 5     H  
189 A 444 15 NGUYỄN THÀNH PHI 18/11/1986 B̀NH DƯƠNG GDTX G̉ VẤP 1.5 3     H  
190 A 527 18 NGUYỄN MINH TÂM 15/03/1986 ĐỒNG NAI GDTX G̉ VẤP 2.5 5     H  
191 A 739 25 ĐỖ THỊ VUI 19/04/1990 NINH B̀NH GDTX G̉ VẤP 2.5 4     H  
192 A 31 2 NGUYỄN HỒNG ANH BẢO 19/02/1992 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 5 5       Đ TB
193 A 123 5 NGUYỄN TẤN ĐỨC 11/05/1990 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 2.5 5 5     Đ TB
194 A 175 6 NGUYỄN TRUNG HẬU 25/10/1993 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 5 7       Đ TB
195 A 180 6 LÊ THỊ DIỆU HIỀN 21/09/1991 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 5 6       Đ TB
196 A 191 7 TRẦN THỊ KIM HOA 18/12/1991 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 6 7       Đ TB
197 A 238 8 TRẦN THỊ DIỄM HƯỜNG 15/10/1993 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 5 6       Đ TB
198 A 262 9 NGUYỄN ĐĂNG KHƯƠNG 27/08/1991 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 6 6       Đ TB
199 A 267 9 LÊ ANH KIỆT 26/06/1991 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 5 5       Đ TB
200 A 281 10 HUỲNH KIM LÊN 06/07/1990 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 6 5       Đ TB
201 A 284 10 NGUYỄN HOÀNG LINH 27/04/1992 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 5.5 9       Đ Kha
202 A 347 12 TRẦN THÔNG MINH 11/07/1993 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 5     6   Đ TB
203 A 396 14 NGUYỄN THỊ NGUYỆT 18/09/1990 ĐỒNG NAI GDTX NHÀ BÈ 5.5 7       Đ TB
204 A 404 14 VƯƠNG QUỐC NHẬT 25/09/1987 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 6.5 7       Đ TB
205 A 494 17 NGUYỄN THỊ HÀ QUÍ 27/03/1991 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 5 5       Đ TB
206 A 561 19 ĐẶNG THỊ THANH THẢO 09/08/1989 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 6 5       Đ TB
207 A 586 20 TRƯƠNG VĨNH THỊNH 08/12/1991 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 5 7       Đ TB
208 A 587 20 NGUYỄN MINH THỌ 27/06/1992 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 5.5 6       Đ TB
209 A 600 20 NGUYỄN THỊ KIM THUỲ 02/11/1991 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 6.5 5.5       Đ TB
210 A 610 21 NGÔ THỊ HỒNG THUƯ 13/12/1991 ĐỒNG NAI GDTX NHÀ BÈ 5.5 6       Đ TB
211 A 702 24 TRẦN LÊ THANH TUYỀN 11/04/1992 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 6 6       Đ TB
212 A 737 25 VƠ HOÀNG VŨ 26/12/1989 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ   6 7.5     Đ TB
213 A 8 1 NGUYỄN THỊ LAN ANH 26/11/1992 HẢI PH̉NG GDTX NHÀ BÈ 4 5     H  
214 A 37 2 TRẦN THỊ NGỌC BÍCH 29/12/1992 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 3     5 H  
215 A 206 7 BÙI THỊ THU HỒNG 26/02/1992 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 2.5 5     H  
216 A 287 10 ĐẶÏNG THỊ MỸ LINH 21/10/1993 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 4 7     H  
217 A 481 17 NGÔ THỊ KIM PHƯỢNG 30/10/1991 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 4 6   5 H  
218 A 577 20 NGUYỄN HOÀNG THIỆN 25/06/1992 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 3.5 5     H  
219 A 593 20 NGUYỄN KIỀU THU 09/01/1990 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 7 4     H  
220 A 693 24 VƠ PHẠM ANH TUẤN 07/12/1990 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 4 5     H  
221 A 710 24 HÀ NGUYỄN THOẠI TƯỜNG 13/01/1992 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 6 4     H  
222 A 729 25 LƯU THÀNH VIỆT 01/10/1990 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 5 4     H  
223 A 744 25 TRẦN THỊ TƯỜNG VY 26/07/1992 TP.HCM GDTX NHÀ BÈ 4     6 H  
224 A 1614 54 NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM 19/O5/1989 TP.HCM GDTX PHÚ NHUẬN   5     H  
225 A 637 22 NGUYỄN VŨ TỈNH 18/07/1987 KIÊN GIANG GDTX QUẬN 12 5 5       Đ TB
226 A 21 1 ĐÀO TUẤN ANH 13/09/1989 TP.HCM GDTX QUẬN 12 1.5 5     H  
227 A 40 2 ĐOÀN KIM B̀NH 12/12/1989 ĐỒNG NAI GDTX QUẬN 12 1.5 4     H  
228 A 41 2 HUỲNH THỊ THANH B̀NH 20/04/1989 QUI NHƠN GDTX QUẬN 12 2.5 5     H  
229 A 49 2 HUỲNH THỊ MINH CHÂU 04/12/1987 TP.HCM GDTX QUẬN 12 2 4     H  
230 A 55 2 VƠ VĂN CHÍ 13/04/1988 TP.HCM GDTX QUẬN 12 2.5 4     H  
231 A 57 2 NGUYỄN HOÀNG CHƯƠNG 21/03/1987 ĐỒNG NAI GDTX QUẬN 12 3 6     H  
232 A 61 3 NGUYỄN CAO CƯỜNG 27/07/1987 NGHỆ AN GDTX QUẬN 12 2.5 4     H  
233 A 78 3 NGUYỄN THỊ THUỲ DUNG 19/04/1989 BẾN TRE GDTX QUẬN 12 3.5 6     H  
234 A 136 5 NGUYỄN THỊ PHƯỚC HÀ 04/01/1989 QUẢNG NAM GDTX QUẬN 12 4.5 6     H  
235 A 137 5 LÂM SONG HÀ 18/06/1989 TP.HCM GDTX QUẬN 12 3 4     H  
236 A 140 5 PHẠM THỊ HÀ 23/01/1989 NAM HÀ GDTX QUẬN 12 3 5     H  
237 A 146 5 TRẦN HỒNG HẢI 05/01/1989 TP.HCM GDTX QUẬN 12 5       H  
238 A 155 6 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH 18/10/1988 TP.HCM GDTX QUẬN 12 3 5     H  
239 A 163 6 NGUYỄN THỊ HẰNG 29/06/1989 THÁI B̀NH GDTX QUẬN 12 3 6     H  
240 A 181 7 PHẠM THỊ KIM HIỀN 14/03/1989 TP.HCM GDTX QUẬN 12 3 5     H  
241 A 182 7 LÊ THỊ MINH HIỀN 28/12/1987 TP.HCM GDTX QUẬN 12 2.5 5     H  
242 A 184 7 PHAN THANH HIỀN 14/06/1989 SÔNG BÉ GDTX QUẬN 12 2.5 5     H  
243 A 230 8 NGUYỄN THỊ HUYỀN 30/03/1988 BẮC GIANG GDTX QUẬN 12 3.5 4     H  
244 A 247 9 TRẦN KHANH 11/11/1989 TP.HCM GDTX QUẬN 12 3 4     H  
245 A 277 10 TRẦN HUỲNH LÂM 05/02/1989 QUẢNG NGĂI GDTX QUẬN 12 4       H  
246 A 300 10 CAO THUỶ TRÚC LAN 22/02/1989 VŨNG LIÊM GDTX QUẬN 12 2.5       H  
247 A 305 11 NGUYỄN THỊ NGỌC LOAN 24/02/1988 SÔNG BÉ GDTX QUẬN 12 3.5 5     H  
248 A 353 12 LÊ VŨ HOÀI NAM 15/03/1988 MINH HẢI GDTX QUẬN 12 5 4     H  
249 A 360 12 TRẦN THỊ THUƯ NGA 11/10/1988 TP.HCM GDTX QUẬN 12 2       H  
250 A 367 13 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 03/09/1988 TP.HCM GDTX QUẬN 12 2 4     H  
251 A 383 13 LÊ THỊ BÍCH NGỌC 02/10/1988 TP.HCM GDTX QUẬN 12 2 4     H  
252 A 394 14 PHẠM THỊ NGUYÊN 06/06/1985 PHÚ YÊN GDTX QUẬN 12 2.5 5     H  
253 A 402 14 NGUYỄN HỮU NHẬT 30/08/1988 TP.HCM GDTX QUẬN 12 3 5     H  
254 A 407 14 NGUYỄN TRI NHI 29/12/1989 LONG AN GDTX QUẬN 12 2 8     H  
255 A 472 16 TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG 24/09/1989 TP.HCM GDTX QUẬN 12 2.5       H  
256 A 473 16 VƠ MINH PHƯƠNG 28/08/1989 TP.HCM GDTX QUẬN 12 2.5 3     H  
257 A 480 16 HUỲNH HOA PHƯỢNG 24/11/1989 TP.HCM GDTX QUẬN 12 3 5     H  
258 A 484 17 VŨ THỊ NGỌC PHƯỢNG 13/03/1989 TÂY NINH GDTX QUẬN 12 2.5 5     H  
259 A 509 17 HỨA VĂN SÁNG 06/08/1987 TP.HCM GDTX QUẬN 12 4 5     H  
260 A 512 18 NGUYỄN LONG SƠN 19/12/1988 TP.HCM GDTX QUẬN 12 2.5 6     H  
261 A 513 18 NGUYỄN PHAN SƠN 08/07/1989 B̀NH ĐỊNH GDTX QUẬN 12 4 5     H  
262 A 515 18 NGUYỄN THANH SƠN 17/11/1989 NAM ĐỊNH GDTX QUẬN 12 2 4     H  
263 A 520 18 VƠ THỊ NGỌC SƯƠNG 10/11/1989 TP.HCM GDTX QUẬN 12 3 4     H  
264 A 532 18 PHẠM HOÀNG SỸ TÂN 19/09/1988 TP.HCM GDTX QUẬN 12 3 4     H  
265 A 567 19 THÁI CÔNG THẮNG 08/07/1989 TP.HCM GDTX QUẬN 12 2.5 5     H  
266 A 569 19 TRÀ HUỲNH THI 15/02/1988 SÓC TRĂNG GDTX QUẬN 12 3 5     H  
267 A 589 20 NGUYỄN THỊ KIM THOA 20/04/1988 QUẢNG NAM GDTX QUẬN 12 2.5 5     H  
268 A 597 20 NGUYỄN ĐĂNG THUẬN 06/01/1987 BẮC NINH GDTX QUẬN 12 4 4.5     H  
269 A 641 22 TRẦM CÔNG TOÀN 24/08/1989 TP.HCM GDTX QUẬN 12 2.5 5     H  
270 A 668 23 NGUYỄN NGỌC MINH TRÍ 11/10/1988 TP.HCM GDTX QUẬN 12 2.5 4     H  
271 A 686 23 MAI LÊ CẨM TÚ 20/07/1989 AN GIANG GDTX QUẬN 12 3 4     H  
272 A 695 24 LÊ MINH TUẤN 10/12/1986 TP.HCM GDTX QUẬN 12 4 6     H  
273 A 701 24 NGUYỄN THỊ MỘNG TUYỀN 26/11/1987 ĐẮC LẮC GDTX QUẬN 12 3.5 4     H  
274 A 705 24 TRẦN Đ̀NH TUYẾN 21/11/1986 TP.HCM GDTX QUẬN 12 2.5 5     H  
275 A 719 24 NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN 01/01/1989 HẢI DƯƠNG GDTX QUẬN 12 4 4     H  
276 A 724 25 NGUYỄN THỊ THUƯ VÂN 08/01/1987 TP.HCM GDTX QUẬN 12 2 6     H  
277 A 389 13 PHẠM THỊ NHƯ NGỌC 18/05/1989 TP.HCM GDTX QUẬN 12         V  
278 A 446 15 LÂM PHONG 03/10/1987 TP.HCM GDTX QUẬN 12         V  
279 A 550 19 NGUYỄN CHÍ THÀNH 23/11/1987 TP.HCM GDTX QUẬN 12         V  
280 A 618 21 LÊ HỮU THỨC 26/06/1989 THANH HOÁ GDTX QUẬN 12         V  
281 A 67 3 BÙI VIỆT CƯỜNG 02/09/1991 TP.HCM GDTX QUẬN 7 5.5 8       Đ TB
282 A 100 4 LÊ HOÀNG DƯƠNG 02/12/1993 TP.HCM GDTX QUẬN 7 5 7       Đ TB
283 A 242 9 TRẦN MINH KHANH 16/06/1992 QUẢNG NAM GDTX QUẬN 7 5 8       Đ TB
284 A 46 2 PHAN THANH BẢO CHÂU 26/01/1988 TP.HCM GDTX QUẬN 7 3 6     H  
285 A 397 14 VŨ THỊ NHÁI 06/02/1989 TP.HCM GDTX QUẬN 7 2.5 6     H  
286 A 493 17 ĐOÀN Y QUÂN 10/06/1990 TP.HCM GDTX QUẬN 7 2.5 4     H  
287 A 868 29 ĐỖ THỊ THUỲ DƯƠNG 21/10/1989 TP.HCM GDTX TÂN PHÚ 5 6       Đ TB
288 A 923 31 TRƯƠNG THỊ THUƯ HẰNG 04/09/1985 T.THIÊN-HUẾ GDTX TÂN PHÚ 5 7       Đ TB
289 A 1195 40 CHU THỊ NGỌC 27/09/1989 BẮC GIANG GDTX TÂN PHÚ 5 6       Đ TB
290 A 1238 42 PHẠM QUỲNH NHƯ 18/07/1987 B̀NH DƯƠNG GDTX TÂN PHÚ 5 6       Đ TB
291 A 1392 47 HUỲNH THANH THẢO 10/01/1990 TP.HCM GDTX TÂN PHÚ 6 6       Đ TB
292 A 1540 52 DƯƠNG VĂN TRƯỜNG 11/07/1961 CẦN THƠ GDTX TÂN PHÚ 6 7       Đ TB
293 A 786 27 HỒNG KIM BẢO 09/06/1990 TP.HCM GDTX TÂN PHÚ 4 5     H  
294 A 861 29 BÙI THỊ MỸ DUYÊN 01/01/1989 QUẢNG NAM GDTX TÂN PHÚ 3.5 5     H  
295 A 892 30 NGUYỄN NGÂN GIANG 01/01/1990 QUẢNG NAM GDTX TÂN PHÚ 4 4     H  
296 A 893 30 NGUYỄN THỊ NGỌC GIANG 10/11/1990 TP.HCM GDTX TÂN PHÚ 4 4     H  
297 A 936 32 LÊ THỊ HIỀN 02/07/1990 BẮC NINH GDTX TÂN PHÚ 4 5     H  
298 A 943 32 PHAN ĐỨC HIẾU 11/07/1989 ĐỒNG NAI GDTX TÂN PHÚ 4 3     H  
299 A 995 34 DƯƠNG THỊ BÍCH HUYỀN 07/10/1990 TP.HCM GDTX TÂN PHÚ 4 5     H  
300 A 1046 35 BÙI MINH KIÊN 13/01/1990 LÂM ĐỒNG GDTX TÂN PHÚ 3 5     H  
301 A 1048 35 NGUYỄN HOÀNG ANH KIỆT 24/11/1990 TP.HCM GDTX TÂN PHÚ 2.5 5     H  
302 A 1160 39 NGUYỄN KHOA NAM 12/12/1990 TP.HCM GDTX TÂN PHÚ 3.5 5     H  
303 A 1180 40 LẠC QUÂN NGHI 01/02/1990 TP.HCM GDTX TÂN PHÚ 4 6     H  
304 A 1226 41 ĐÀO NGUYỄN YẾN NHI 25/12/1990 TP.HCM GDTX TÂN PHÚ 4.5 4     H  
305 A 1244 42 LÊ THANH NHỰT 24/05/1989 TP.HCM GDTX TÂN PHÚ 4 5     H  
306 A 1296 44 PHẠN THỊ PHƯỢNG 04/10/1990 TP.HCM GDTX TÂN PHÚ 3.5 4     H  
307 A 1387 47 TRƯƠNG THÁI PHƯƠNG THẢO 26/10/1990 TP.HCM GDTX TÂN PHÚ 3 4     H  
308 A 1480 50 TRỊNH THỊ HỒNG TRANG 13/03/1988 LONG AN GDTX TÂN PHÚ 3.5 4     H  
309 A 1532 52 VŨ THANH TRÚC 21/12/1990 LONG AN GDTX TÂN PHÚ 3.5 4     H  
310 A 1537 52 HỒ THỊ TRUNG 27/09/1989 T.THIÊN-HUẾ GDTX TÂN PHÚ 4 4     H  
311 A 1539 52 PHẠM NHẬT TRƯỜNG 09/05/1990 TP.HCM GDTX TÂN PHÚ 5 4     H  
312 A 1564 53 NGUYỄN VĂN TUẤN 27/12/1990 THANH HOÁ GDTX TÂN PHÚ 4 4     H  
313 A 16 1 NGUYỄN ĐĂÉC QUỲNH ANH 18/10/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6.5 8       Đ Kha
314 A 24 1 TRẦN THỊ VÂN ANH 02/03/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 8       Đ TB
315 A 39 2 LÊ CHIÊU B̀NH 28/02/1991 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 5       Đ TB
316 A 51 2 HÀ PHI CHÂU 04/11/1989 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5.5 6       Đ TB
317 A 68 3 TRẦN CÔNG DANH 01/10/1989 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6 6       Đ TB
318 A 72 3 PHẠM THỊ MỸ DIỆU 26/01/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 7       Đ TB
319 A 73 3 PHẠM Đ̀NH DOĂN 06/07/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 6       Đ TB
320 A 79 3 PHẠM NGỌC DỮNG 09/05/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 7       Đ TB
321 A 82 3 NGUYỄN TIẾN DŨNG 16/04/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 6       Đ TB
322 A 106 4 TRƯƠNG THUỲ DƯƠNG 28/07/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5.5 8       Đ TB
323 A 127 5 LÊ HOÀ GIANG 04/03/1991 TP.HCM GDTX TRG. BÀNG 5.5 8       Đ TB
324 A 149 5 PHÙNG TẤN HẢI 01/06/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5.5 8       Đ TB
325 A 172 6 PHẠM NGUYỄN CÔNG HẬU 07/01/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 6       Đ TB
326 A 241 9 LÂM NGUYỄN PHƯƠNG KHA 09/10/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 7       Đ TB
327 A 299 10 TRẦN THỊ TRÚC LINH 25/02/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6 8       Đ Kha
328 A 304 11 PHẠM MAI LOAN 02/02/1982 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 5       Đ TB
329 A 310 11 NGUYỄN THÀNH LONG 12/10/1991 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6.5 6       Đ TB
330 A 313 11 NGUYỄN THÀNH LỘC 09/09/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5.5 6       Đ TB
331 A 318 11 HỒ VĂN LỢI 22/09/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6 5       Đ TB
332 A 323 11 TRẦN CAO CÔNG LUẬN 18/12/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 7       Đ TB
333 A 332 12 BÙI THỊ NGỌC MAI 06/08/1992 TP.HCM GDTX TRG. BÀNG 7 8       Đ Kha
334 A 335 12 TRẦN THỊ TRÚC MAI 08/09/1980 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5.5 6       Đ TB
335 A 343 12 PHẠM NGUYỄN NHẬT MINH 07/04/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5.5 6       Đ TB
336 A 348 12 VƠ THỊ DIỄM MY 12/10/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5.5 8       Đ TB
337 A 359 12 THÂN THỊ THUƯ NGA 25/08/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 7       Đ TB
338 A 377 13 ĐẶÏNG THỊ HOA NGHIÊM 02/02/1994 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 8       Đ TB
339 A 399 14 LÊ THẢO NHÂN 04/03/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 7 8       Đ Kha
340 A 416 14 TRẦN THỊ TUYẾT NHUNG 02/02/1989 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5.5 6       Đ TB
341 A 418 14 NGUYỄN NGỌC ÁI NHƯ 30/05/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6.5 7       Đ TB
342 A 426 15 ĐỖ NGỌC NHƯ 12/11/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6.5 6       Đ TB
343 A 432 15 TRẦN THỊ MỸ NINH 07/01/1989 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5.5 7       Đ TB
344 A 436 15 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH 10/12/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 7       Đ TB
345 A 442 15 ĐẶNG TRẦN PHÁT 13/09/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 6       Đ TB
346 A 448 15 BÙI THANH PHONG 1977 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 7 6       Đ TB
347 A 451 16 LÊ HOÀNG PHÚC 25/03/1993 TP.HCM GDTX TRG. BÀNG 6.5 8       Đ Kha
348 A 463 16 LƯU NGỌC PHỤNG 17/04/1993 TP.HCM GDTX TRG. BÀNG 5.5 8       Đ TB
349 A 488 17 LÊ NHẬT QUANG 10/02/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6 8       Đ Kha
350 A 519 18 PHẠM NGỌC MAI SƯƠNG 07/10/1994 TP.HCM GDTX TRG. BÀNG 5 8       Đ TB
351 A 539 18 DƯƠNG CHÍ THANH 04/02/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 7       Đ TB
352 A 556 19 PHẠM HIẾU THẢO 16/11/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 6       Đ TB
353 A 562 19 DƯƠNG THÀNH THẢO 01/07/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 5       Đ TB
354 A 575 20 PHẠM NGUYỄN NHẬT THIÊN 25/08/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 7 7       Đ Kha
355 A 583 20 CAO ĐỨC THỊNH 01/08/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6.5 5.5       Đ TB
356 A 598 20 TRẦN CAO HẢI THUẬN 10/11/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 6       Đ TB
357 A 609 21 VƠ THỊ THU THUỶ 08/07/1984 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 7       Đ TB
358 A 616 21 VŨ THỊ MINH THƯ 20/04/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6 7       Đ TB
359 A 635 22 TẠ TRUNG TÍN 20/01/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 8.5 7       Đ Kha
360 A 636 22 TRẦN VĂN TÍN 26/03/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6 8       Đ Kha
361 A 657 22 PHẠM THỊ BÍCH TRÂM 1990 TP.HCM GDTX TRG. BÀNG 6 7       Đ TB
362 A 669 23 NGUYỄN MINH TRÍ 07/06/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6 5       Đ TB
363 A 672 23 NGUYỄN THỊ LỆ TRINH 08/03/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6.5 7       Đ TB
364 A 681 23 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 09/08/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 7 7       Đ Kha
365 A 684 23 VƠ MINH TRUNG 14/04/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 7.5       Đ TB
366 A 689 23 NGUYỄN THANH TÚ 03/08/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6.5 6       Đ TB
367 A 692 24 LÊ ANH TUẤN 12/09/1991 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5.5 6       Đ TB
368 A 715 24 LÊ NGUYỄN HOÀNG THẢO UYÊN 15/11/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6.5 7       Đ TB
369 A 720 24 ĐỔNG KIM VÂN 19/05/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5.5 7       Đ TB
370 A 728 25 LÊ THỊ THÔNG VỊ 07/03/1973 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5.5 8       Đ TB
371 A 730 25 ĐẶÏNG HOÀNG VINH 07/10/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5.5 7       Đ TB
372 A 736 25 TRẦN HOÀNG VŨ 15/12/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 6 6       Đ TB
373 A 742 25 NGUYỄN VƠ THẢO VY 16/10/1993 TP.HCM GDTX TRG. BÀNG 7 9       Đ Kha
374 A 2 1 TRƯƠNG THỊ DƯƠNG ANH 20/06/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 3.5 6     H  
375 A 70 3 ĐẶÏNG NGỌC DIỄM 12/12/1991 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4 7     H  
376 A 88 3 NGUYỄN KHÁNH DUY 11/03/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 3 6     H  
377 A 99 4 LÊ THỊ THU DUYÊN 09/12/1987 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 3.5 4     H  
378 A 105 4 TRƯƠNG THỊ THUỲ DƯƠNG 22/10/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 2 7     H  
379 A 121 5 HUỲNH THANH ĐÔNG 02/07/1989 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4 5     H  
380 A 126 5 NGUYỄN THỊ CẨM GIANG 11/07/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4 6     H  
381 A 152 6 LÊ THỊ DIỆU HẠNH 07/12/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4 5     H  
382 A 169 6 NGÔ PHẠM TRỌNG HÂN 16/03/1991 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4 6     H  
383 A 177 6 NGUYỄN LƯ NGỌC HIỀN 07/03/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 3 6     H  
384 A 330 11 CAO MAI HUỲNH LƯ 09/11/1993 TP.HCM GDTX TRG. BÀNG 3.5 6     H  
385 A 341 12 PHAN HUẾ MINH 18/09/1993 LONG AN GDTX TRG. BÀNG 3.5 5     H  
386 A 410 14 BÙI THỊ BÍCH NHUNG 1983 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 3.5 5     H  
387 A 412 14 LÊ THỊ CẨM NHUNG 20/08/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 3.5 5     H  
388 A 420 14 HUỲNH NHƯ 13/10/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4 6     H  
389 A 469 16 DƯƠNG TRẦN HÀ PHƯƠNG 11/01/1994 TP.HCM GDTX TRG. BÀNG 3.5 8     H  
390 A 470 16 NGUYỄN THỊ KIỀU PHƯƠNG 19/06/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 3.5 6     H  
391 A 475 16 PHẠM NHẤT PHƯƠNG 27/04/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4.5 6     H  
392 A 499 17 NGUYỄN NGỌC PHAN QUYÊN 16/02/1994 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4 6     H  
393 A 500 17 VƠ TRÚC QUYÊN 24/05/1995 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 3.5 5     H  
394 A 506 17 CAO MINH SANG 28/03/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4.5 5     H  
395 A 525 18 TẠ HỒNG TÂM 04/01/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4 8     H  
396 A 536 18 VƠ MINH THÁI 11/10/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4 8     H  
397 A 611 21 PHẠM THỊ THANH THUƯ 25/07/1990 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 3.5 6     H  
398 A 626 21 CAO HÀ NGỌC TIÊN 19/03/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4 7     H  
399 A 633 22 LÊ QUỐC TIẾN 15/07/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 3.5 7     H  
400 A 638 22 NGUYỄN THỊ KIM TÍNH 14/10/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4 6     H  
401 A 643 22 PHẠM NHẬT TOÀN 27/11/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 3 7     H  
402 A 678 23 HỒ THANH QUỐC TRỌNG 27/08/1993 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 3 5     H  
403 A 687 23 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ 24/08/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 5 4     H  
404 A 725 25 VƠ MAI VI 28/04/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4 5     H  
405 A 748 25 HÀ VƯƠNG NHƯ Ư 04/06/1992 TÂY NINH GDTX TRG. BÀNG 4 6     H  
406 A 785 27 NGÔ GIA BẢO 10/10/1995 B̀NH ĐỊNH HỒNG VIỆT 5 7       Đ TB
407 A 911 31 TRỊNH MỸ HẠNH 17/11/1993 TP.HCM HỒNG VIỆT 6 7       Đ TB
408 A 918 31 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 14/09/1989 TP.HCM HỒNG VIỆT 6.5 6       Đ TB
409 A 971 33 NGUYỄN BẢO TIÊN HOÀNG 12/02/1989 TIỀN GIANG HỒNG VIỆT 6.5 7       Đ TB
410 A 1055 36 NHAN MỸ KỲ 13/12/1994 TP.HCM HỒNG VIỆT 6 8       Đ Kha
411 A 1585 53 LƯU HÀO VĂN 08/09/1991 TP.HCM HỒNG VIỆT 5 7       Đ TB
412 A 845 29 LÊ NGUYỄN HOÀNG DŨNG 04/04/1995 TP.HCM HỒNG VIỆT 4 6     H  
413 A 860 29 BÙI PHẠM MỸ DUYÊN 27/03/1994 TP.HCM HỒNG VIỆT 4 5     H  
414 A 1144 39 TRỊNH HUỲNH MINH 17/12/1992 TP.HCM HỒNG VIỆT 3 5     H  
415 A 1213 41 TRẦN BÀNG NHÂN 07/02/1992 TP.HCM HỒNG VIỆT 3.5 4     H  
416 A 1252 42 BÙI ĐỨC PHÁT 09/10/1994 TP.HCM HỒNG VIỆT 2 4     H  
417 A 1314 44 TRẦN THUỴ ĐỖ QUYÊN 25/11/1993 TP.HCM HỒNG VIỆT 3.5 7     H  
418 A 1441 49 VŨ THANH THUƯ 02/08/1994 TP.HCM HỒNG VIỆT 2.5 4     H  
419 A 1543 52 TRẦN ANH TÚ 27/01/1993 TP.HCM HỒNG VIỆT 2.5 5     H  
420 A 1615 54 LÊ THẾ VINH 25/12/1994 CẦN THƠ HỒNG VIỆT 3.5 7     H  
421 A 763 26 NGUYỄN LAN ANH 20/05/1990 TP.HCM KHOA THƯ 5 6       Đ TB
422 A 778 26 BÙI LÊ DUY ÂN 15/03/1990 TP.HCM KHOA THƯ 5.5 6       Đ TB
423 A 1142 39 NGUYỄN HOÀNG ĐỨC MINH 01/05/1990 TIỀN GIANG KHOA THƯ 7 8       Đ Kha
424 A 1283 43 TỪ THỊ MAI PHƯƠNG 26/08/1990 TP.HCM KHOA THƯ 5 7       Đ TB
425 A 1508 51 VŨ THỊ QUỲNH TRÂM 09/12/1990 TP.HCM KHOA THƯ 5 7       Đ TB
426 A 853 29 TRẦN NGỌC DUY 23/07/1990 TP.HCM KHOA THƯ 3 7     H  
427 A 1325 45 PHẠM PHAN SINH 08/10/1990 TP.HCM KHOA THƯ 4 7     H  
428 A 758 26 LÊ TUẤN AN 20/07/1983 LONG AN KHÔI MINH 5 7       Đ TB
429 A 772 26 NGUYỄN TUẤN ANH 21/12/1992 TP.HCM KHÔI MINH 6 7       Đ TB
430 A 974 33 VOONG LƯ HOẰNG 24/10/1993 TP.HCM KHÔI MINH 5 5       Đ TB
431 A 1173 40 NGÔ THỊ KIM NGÂN 07/07/1990 TP.HCM KHÔI MINH 6 5       Đ TB
432 A 1344 45 VƠ MINH TÂM 01/10/1984 TP.HCM KHÔI MINH 5.5 6       Đ TB
433 A 1552 52 TRẦN VĂN TÚ 09/01/1986 NINH B̀NH KHÔI MINH 5.5 6       Đ TB
434 A 761 26 LƯƠNG THỊ HỒNG ANH 09/08/1993 TP.HCM KHÔI MINH 3 7     H  
435 A 768 26 NGÔ LÊ QUẾ ANH 17/05/1994 TP.HCM KHÔI MINH 3.5 7     H  
436 A 835 28 NGUYỄN THỊ NGỌC DIỄM 26/06/1989 TP.HCM KHÔI MINH 4 6     H  
437 A 851 29 LƯ BÁ DUY 24/12/1986 NINH B̀NH KHÔI MINH 4 6     H  
438 A 958 32 VOONG DANH HOÀNG 17/06/1992 TP.HCM KHÔI MINH 4 6     H  
439 A 1191 40 NGÔ HOÀNG LẸÂ NGỌC 02/10/1994 TP.HCM KHÔI MINH 4 8     H  
440 A 1230 41 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 20/11/1984 PHÚ THỌ KHÔI MINH 5 4     H  
441 A 1482 50 HUỲNH KIM TRANG 11/11/1994 TP.HCM KHÔI MINH 3 7     H  
442 A 1496 50 ĐÀO THỊ THUỲ TRANG 30/07/1984 TIỀN GIANG KHÔI MINH 3.5 5     H  
443 A 1510 51 TRẦN CHÂU BẢO TRÂN 27/02/1992 TP.HCM KHÔI MINH 3.5 7     H  
444 A 1121 38 NGUYỄN TRÀ LY 03/01/1989 TP.HCM KHÔI NGUYÊN 5 7       Đ TB
445 A 1019 34 TRẦN THỊ HƯƠNG 26/03/1986 B̀NH ĐỊNH KHÔI NGUYÊN 3.5 5     H  
446 A 1026 35 NGUYỄN KHOA HIỀN KHANH 13/09/1993 TP.HCM KHÔI NGUYÊN 3.5 5     H  
447 A 1059 36 NGUYỄN HUỲNH HƯƠNG LAN 09/01/1986 TIỀN GIANG KHÔI NGUYÊN 3.5 6     H  
448 A 1138 38 NGUYỄN THỊ THU MIỀN 21/10/1987 HÀ NAM NINH KHÔI NGUYÊN 3.5 4     H  
449 A 1152 39 TRẦN THỊ MINH 21/10/1987 NAM ĐỊNH KHÔI NGUYÊN 3.5 5     H  
450 A 1175 40 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 03/07/1992 TP.HCM KHÔI NGUYÊN 3 5     H  
451 A 1245 42 BÙI THỊ NỮ Sep-86 HẢI DƯƠNG KHÔI NGUYÊN 3.5 6     H  
452 A 1303 44 NGUYỄN CÔNG QUẢNG 24/04/1990 HÀ TĨNH KHÔI NGUYÊN 3.5 5     H  
453 A 1399 47 PHAN MẠNH THẮNG 29/01/1987 KONTUM KHÔI NGUYÊN 3.5 5     H  
454 A 1424 48 HOÀNG THỊ BÍCH THUỲ 15/08/1986 ĐỒNG NAI KHÔI NGUYÊN 3 5     H  
455 A 1579 53 ĐINH PHƯƠNG UYÊN 20/10/1984 LONG AN KHÔI NGUYÊN 3       H  
456 A 1589 53 TRẦN THỊ BÍCH VÂN 01/11/1986 ĐỒNG NAI KHÔI NGUYÊN 3.5 5     H  
457 A 1049 35 TRẦN ANH KIỆT 14/08/1978 QUẢNG NAM KHÔI NGUYÊN         V  
458 A 755 26 TRẦN THỊ QUỐC AN 02/07/1988 TP.HCM KINH LUÂN 5.5 7       Đ TB
459 A 833 28 DƯƠNG HỒNG DIỄM 27/21/1994 TP.HCM KINH LUÂN 6.5 7       Đ TB
460 A 1115 38 ĐỖ THANH LUÂN 17/06/1993 TP.HCM KINH LUÂN 6 7       Đ TB
461 A 1192 40 V̉NG MỸ NGỌC 14/03/1994 TP.HCM KINH LUÂN 5.5 8       Đ TB
462 A 1249 42 NGUYỄN THỊ ƠN 08/12/1954 B̀NH THUẬN KINH LUÂN 5.5 6       Đ TB
463 A 1259 42 TRỊNH THÀNH PHÁT 29/07/1993 TP.HCM KINH LUÂN 5.5 5       Đ TB
464 A 1383 47 TƯỞNG NGỌC PHƯƠNG THẢO 17/02/1992 TP.HCM KINH LUÂN 6.5 9       Đ Kha
465 A 1400 47 PHẠM NGUYỄN QUANG THẮNG 23/04/1993 TP.HCM KINH LUÂN 6.5 7       Đ TB
466 A 1433 48 ĐINH THỊ THU THUỶ 05/03/1974 THÁI B̀NH KINH LUÂN 5 5       Đ TB
467 A 1577 53 ĐẶÏNG QUỲNH ĐỖ UYÊN 06/01/1987 TP.HCM KINH LUÂN 7.5 9       Đ Kha
468 A 1642 55 TƯỞNG QUỲNH YÊN 25/08/1990 TP.HCM KINH LUÂN 6 7.5       Đ TB
469 A 1385 47 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 24/01/1994 TP.HCM KINH LUÂN 4 5     H  
470 A 1109 37 NGUYỄN THÀNH LONG 03/10/1986 ĐỒNG NAI KTHN TÂN B̀NH 5 5       Đ TB
471 A 1587 53 ĐẶÏNG LƯU THỊ BÍCH VÂN 19/05/1986 TP.HCM KTHN TÂN B̀NH 5 6       Đ TB
472 A 1106 37 PHAN BẢO LONG 06/10/1986 BẾN TRE KTHN TÂN B̀NH 4 6     H  
473 A 1490 50 VƠ THỊ QUỲNH TRANG 18/05/1985 QUẢNG NGĂI KTHN TÂN B̀NH 3     7 H  
474 A 1064 36 PHẠM THỊ LAN 19/03/1985 THÁI B̀NH KTHN TÂN B̀NH         V  
475 A 1463 49 VŨ TRẦN THUỶ TIÊN 29/04/1986 VĨNH LONG KTHN TÂN B̀NH         V  
476 A 809 27 MAI THỊ KIM CHI 25/02/1992 TP.HCM MINH KHÔI 6 7       Đ TB
477 A 1146 39 PHAN NGỌC MINH 15/04/1987 AN GIANG MINH KHÔI 6 6       Đ TB
478 A 1248 42 NGUYỄN THỊ THỤC OANH 18/10/1994 TP.HCM MINH KHÔI 5 6       Đ TB
479 A 1253 42 NGUYỄN TÂÁN HOÀNG PHÁT 15/10/1993 CÀ MAU MINH KHÔI 5 7       Đ TB
480 A 1339 45 NGUYỄN THẾ TÀI 22/11/1995 TP.HCM MINH KHÔI 5 7       Đ TB
481 A 1541 52 NGUYỄN HOÀNG FA TRƯỞNG 15/08/1986 TP.HCM MINH KHÔI 5 6       Đ TB
482 A 1592 54 NGUYỄN HỒNG VÂN 16/04/1992 TP.HCM MINH KHÔI 5 7   5   Đ TB
483 A 775 26 TRẦN THỊ VÂN ANH 08/06/1994 TP.HCM MINH KHÔI 3.5 7     H  
484 A 790 27 TRẦN QUỐC BẢO 19/04/1996 AN GIANG MINH KHÔI 3 8     H  
485 A 821 28 VŨ MINH CÔNG 15/11/1992 TP.HCM MINH KHÔI 3 7     H  
486 A 990 33 NGUYỄN MINH HUY 17/05/1991 TP.HCM MINH KHÔI 4 7     H  
487 A 1035 35 ĐÀO NGUYỄN KHÁNH 25/02/1994 TP.HCM MINH KHÔI 4 5     H  
488 A 1047 35 NGUYỄN TRUNG KIÊN 21/12/1992 TP.HCM MINH KHÔI 4 5     H  
489 A 1114 38 NGUYỄN TRẦN TẤN LỘC 15/01/1993 TP.HCM MINH KHÔI 3.5 5     H  
490 A 1120 38 NGUYỄN THẢO LY 27/06/1994 TP.HCM MINH KHÔI 4 6   7 H  
491 A 1188 40 PHAN HUỲNH HỒNG NGỌC 02/06/1996 TP.HCM MINH KHÔI 3.5 5     H  
492 A 1189 40 NGUYỄN NGỌC HỒNG NGỌC 29/03/1994 TP.HCM MINH KHÔI 3 4     H  
493 A 1232 42 LÊ MỸ NHUNG 23/02/1993 TP.HCM MINH KHÔI 3 6     H  
494 A 1311 44 VƠ HOÀNG THIÊN QUỐC 05/06/1995 TÂY NINH MINH KHÔI 3 5     H  
495 A 1395 47 LÊ THU THẢO 25/03/1994 TP.HCM MINH KHÔI 3 5     H  
496 A 1446 49 NGUYỄN THỊ ĐĂNG THƯ 26/09/1986 TP.HCM MINH KHÔI 2.5 5     H  
497 A 1465 49 NGÔ MINH TIẾN 03/10/1991 TP.HCM MINH KHÔI 4 5     H  
498 A 1501 51 NGUYỄN NGỌC BẢO TRÂM 25/02/1993 KIÊN GIANG MINH KHÔI 2.5 5     H  
499 A 1505 51 NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM 01/12/1994 TP.HCM MINH KHÔI 2.5 4     H  
500 A 1542 52 NGUYỄN ANH TÚ 17/05/1993 TP.HCM MINH KHÔI 2 7     H  
501 A 1644 55 TRẦN LÊ HẢI YẾN 26/06/1993 TP.HCM MINH KHÔI 3.5 6     H  
502 A 1511 51 NGUYỄN NGỌC BẢO TRÂN 08/12/1989 KIÊN GIANG MINH KHÔI         V  
503 A 762 26 TRẦN KIÊM ANH 20/11/1990 ĐỒNG NAI MINH ĐỨC 5.5 7       Đ TB
504 A 776 26 LỤC ÁNH 10/02/1990 TP.HCM MINH ĐỨC 6 7       Đ TB
505 A 843 29 NGUYỄN CHÍ DŨNG 15/04/1986 TP.HCM MINH ĐỨC 5 5       Đ TB
506 A 846 29 NGUYỄN NGỌC QUỐC DŨNG 20/09/1991 TP.HCM MINH ĐỨC 5 5       Đ TB
507 A 975 33 NGUYỄN THỊ CẨM HỒNG 20/02/1986 TIỀN GIANG MINH ĐỨC 6.5 6       Đ TB
508 A 1194 40 PHẠM ĐOÀN THANH NGỌC 05/05/1989 TP.HCM MINH ĐỨC 5 6       Đ TB
509 A 1413 48 BÙI THỊ NGỌC THƠM 20/11/1986 TIỀN GIANG MINH ĐỨC 6 8       Đ Kha
510 A 869 29 NGUYỄN THỊ THUỲ DƯƠNG 10/11/1993 TP.HCM MINH ĐỨC 3.5 8     H  
511 A 1002 34 KHƯƠNG THỊ NHƯ HUỲNH 1987 AN GIANG MINH ĐỨC 5.5 4     H  
512 A 1096 37 ĐÀO TRÚC LINH 25/10/1992 TP.HCM MINH ĐỨC 4 5     H  
513 A 1170 39 NGUYỄN THỊ NGỌC NGÀ 09/02/1990 TP.HCM MINH ĐỨC 4 5     H  
514 A 1256 42 HUỲNH MINH PHÁT 31/08/1990 TP.HCM MINH ĐỨC 4 5     H  
515 A 1274 43 NGUYỄN THỊ NGỌC PHỤNG 08/12/1993 TP.HCM MINH ĐỨC 4 5     H  
516 A 1301 44 VŨ THẾ QUANG 20/06/1992 TP.HCM MINH ĐỨC 4 6     H  
517 A 1340 45 PHẠM THỊ TÀU 13/07/1977 THÁI B̀NH MINH ĐỨC 4 5     H  
518 A 1571 53 LÊ NHỰT TUYỀN 13/10/1988 TP.HCM MINH ĐỨC 3.5 5     H  
519 A 84 3 NGUYỄN NHẬT Đ̀NH DUY 11/04/1993 TP.HCM MINH TÂN 5 8       Đ TB
520 A 94 4 PHẠM MỸ DUYÊN 23/11/ TP.HCM MINH TÂN 5 7       Đ TB
521 A 107 4 TRƯƠNG LAN ĐÀI 18/03/1994 TP.HCM MINH TÂN 6 7       Đ TB
522 A 132 5 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 10/08/1991 TP.HCM MINH TÂN   6 7.5     Đ TB
523 A 148 5 NGUYỄN MINH HẢI 26/04/1993 TP.HCM MINH TÂN 5 6       Đ TB
524 A 257 9 NGUYỄN ĐẠI KHOA 02/02/1992 TP.HCM MINH TÂN   7 8.5     Đ TB
525 A 289 10 TRƯƠNG THỊ MỸ LINH 16/03/1993 TP.HCM MINH TÂN 7 9       Đ Kha
526 A 373 13 ĐOÀN TRỌNG NGÂN 09/04/1992 TP.HCM MINH TÂN 5 6       Đ TB
527 A 560 19 PHAN THỊ PHƯƠNG THẢO 11/10/1993 TP.HCM MINH TÂN 5 7       Đ TB
528 A 568 19 LÊ MINH THẮNG 19/12/1992 TP.HCM MINH TÂN   6 8     Đ TB
529 A 574 20 TRƯƠNG THỊ YẾN THI 20/05/1992 TP.HCM MINH TÂN   5 5.5     Đ TB
530 A 640 22 TRẦN CÔNG TOÀN 28/02/1993 TP.HCM MINH TÂN 5 5       Đ TB
531 A 652 22 NGUYỄN THỊ THANH TRANG 12/02/1991 TP.HCM MINH TÂN 5 5       Đ TB
532 A 663 23 NGUYỄN BẢO TRÂN 02/04/1993 TP.HCM MINH TÂN 7 8       Đ Kha
533 A 66 3 NGUYỄN TUẤN CƯỜNG 08/06/1992 TP.HCM MINH TÂN   4 5   H  
534 A 133 5 CHÂU THỊ NGỌC GIÀU 02/05/1993 TP.HCM MINH TÂN 4 7     H  
535 A 327 11 LÊ NGUYỄN TẤN LỰC 25/06/1991 TP.HCM MINH TÂN 5 4     H  
536 A 516 18 PHẠM THANH SƠN 17/09/1991 TP.HCM MINH TÂN 3.5 5     H  
537 A 585 20 TRẦN NHẬT THỊNH 08/06/1994 TP.HCM MINH TÂN 3.5 5   5 H  
538 A 625 21 TRỊNH THỊ MỸ TIÊN 11/10/1993 TP.HCM MINH TÂN 4.5 8     H  
539 A 694 24 PHẠM LÊ HOÀNG TUẤN 09/06/1991 TP.HCM MINH TÂN 6 4     H  
540 A 700 24 BÙI THỊ BÍCH TUYỀN 22/07/1991 TP.HCM MINH TÂN 5 4     H  
541 A 578 20 MAI HUY THIỆN 26/10/1991 TP.HCM MINH TÂN         V  
542 A 1322 45 ĐÀO TẤN SANG 18/08/1992 TP.HCM NAM MỸ 5 6       Đ TB
543 A 1380 46 HUỲNH PHƯƠNG THẢO 09/09/1992 TP.HCM NAM MỸ 2.5 6     H  
544 A 882 30 VƠ THỊ HỒNG ĐIỆP 05/01/1989 TP.HCM NC DỊCH THUẬT 5     5   Đ TB
545 A 980 33 HÀ VŨ HỒNG 10/11/1990 TP.HCM NC DỊCH THUẬT 5.5 8       Đ TB
546 A 1197 40 TẠ YẾN NGỌC 31/03/1989 TP.HCM NC DỊCH THUẬT 3.5     6 H  
547 A 1202 41 PHAN THỊ THANH NGUYÊN 06/01/1992 TP.HCM NC DỊCH THUẬT 4     8 H  
548 A 1661 11 PHẠM NGỌC QUANG 20/02/1977 TP.HCM NG. AN KHƯƠNG 5.5 5       Đ TB
549 A 1664 14 NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG TRÚC 01/12/1993 PHÚ YÊN NG. AN KHƯƠNG   7 7     Đ TB
550 A 1655 5 PHONG NGUYỄN THỊ BÉ HÂN 15/01/1996 BẾN TRE NG. AN KHƯƠNG 4     5 H  
551 A 1659 9 HỒ MINH PHƯƠNG 06/08/1993 TP.HCM NG. AN KHƯƠNG 2.5     5 H  
552 A 1662 12 ĐẶNG NGỌC MỸ QUYÊN 14/10/1993 TP.HCM NG. AN KHƯƠNG 3.5     5 H  
553 A 1667 17 TRẦN TRUNG HẬU 15/02/1993 TP.HCM NG. T. HIỀN 6 7       Đ TB
554 A 1668 18 PHẠM THANH TUYỀN 21/10/1991 TP.HCM NG. T. HIỀN 7 8       Đ Kha
555 A 780 26 NGUYỄN HỒNG ÂN 02/12/1993 TP.HCM NG. T. HIỀN 5 8       Đ TB
556 A 811 28 TRỊNH THỊ KIM CHI 22/04/1982 MINH HẢI NG. T. HIỀN 6 6       Đ TB
557 A 816 28 ĐOÀN CÔNG CHÍNH 25/04/1987 TP.HCM NG. T. HIỀN 6 8       Đ Kha
558 A 830 28 NGUYỄN MINH DANH 06/05/1994 TP.HCM NG. T. HIỀN 5 8       Đ TB
559 A 880 30 LÊ THỊ DIỆU ĐĂNG 08/09/1990 ĐỒNG NAI NG. T. HIỀN 6.5 8       Đ Kha
560 A 895 30 NGUYỄN TRUNG GIANG 24/09/1993 NINH THUẬN NG. T. HIỀN 6 8       Đ Kha
561 A 933 32 NGUYỄN PHƯỚC HIỀN 17/12/1990 TP.HCM NG. T. HIỀN 6.5 8       Đ Kha
562 A 946 32 VŨ TRÍ HIẾU 28/12/1989 TP.HCM NG. T. HIỀN 6 7       Đ TB
563 A 1017 34 LÊ THỊ HƯƠNG 16/10/1986 VĨNH LONG NG. T. HIỀN 5 6       Đ TB
564 A 1029 35 ĐỖ HUỲNH PHƯƠNG KHANH 10/08/1992 TP.HCM NG. T. HIỀN 6.5 6       Đ TB
565 A 1079 36 TRẦN NGỌC THẢO LIÊN 04/02/1991 TP.HCM NG. T. HIỀN 5 6       Đ TB
566 A 1091 37 ĐỖ NGỌC PHƯƠNG LINH 03/11/1991 TP.HCM NG. T. HIỀN 6.5 8       Đ Kha
567 A 1100 37 HẮC THỊ NGỌC LOAN 10/08/1986 TP.HCM NG. T. HIỀN 5 5       Đ TB
568 A 1118 38 VŨ THỊ LUYẾN 27/04/1964 THÁI B̀NH NG. T. HIỀN 5.5 6       Đ TB
569 A 1140 38 NGUYỄN THỊ DIỆU MINH 03/11/1990 TP.HCM NG. T. HIỀN 8.5 7       Đ Kha
570 A 1161 39 NGUYỄN TÙNG NAM 22/12/1990 HÀ NỘI NG. T. HIỀN 5 7       Đ TB
571 A 1168 39 NGUYỄN THỊ THANH NGA 10/10/1983 QUẢNG NGĂI NG. T. HIỀN   5 5     Đ TB
572 A 1176 40 ĐỖ THUỲ KIM NGÂN 10/06/1991 TP.HCM NG. T. HIỀN 6 7       Đ TB
573 A 1177 40 NGUYỄN THIÊN NGÂN 06/01/1993 TP.HCM NG. T. HIỀN 6 7       Đ TB
574 A 1181 40 LÊ NAM QUỐC NGHĨA 31/03/1993 KHÁNH HOÀ NG. T. HIỀN 5.5 8       Đ TB
575 A 1186 40 PHẠM THUỴ BẢO NGỌC 04/08/1982 TP.HCM NG. T. HIỀN 5 6       Đ TB
576 A 1203 41 NGUYỄN TRẦN THANH NGUYÊN 02/08/1992 TP.HCM NG. T. HIỀN 5 6       Đ TB
577 A 1263 43 NGUYỄN LÊ HẢI PHONG 05/10/1992 TP.HCM NG. T. HIỀN 5.5 6       Đ TB
578 A 1267 43 TRẦN THANH PHONG 01/02/1983 VĨNH LONG NG. T. HIỀN 5.5 5       Đ TB
579 A 1271 43 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 11/03/1993 TP.HCM NG. T. HIỀN 6 7       Đ TB
580 A 1272 43 LÊ QUANG MINH PHÚC 11/05/1985 ĐỒNG NAI NG. T. HIỀN 6 6       Đ TB
581 A 1342 45 NGUYỄN ĐỨC MINH TÂM 05/08/1991 TP.HCM NG. T. HIỀN 6.5 7       Đ TB
582 A 1345 45 LÊ THANH TÂM 27/11/1990 LONG AN NG. T. HIỀN 5 5       Đ TB
583 A 1367 46 NGUYỄN DƯƠNG QUỐC THÀNH 19/11/1986 TP.HCM NG. T. HIỀN 5.5 7       Đ TB
584 A 1390 47 TRẦN PHƯƠNG THẢO 16/05/1992 TP.HCM NG. T. HIỀN 5.5 7       Đ TB
585 A 1402 47 NGUYỄN ĐẮC AN THI 30/01/1990 T.THIÊN-HUẾ NG. T. HIỀN 8 7       Đ Kha
586 A 1443 49 ĐỖ ANH THƯ 17/08/1989 TP.HCM NG. T. HIỀN 6.5 5       Đ TB
587 A 1477 50 HOÀNG THU TRÀ 14/10/1991 TP.HCM NG. T. HIỀN 6 6       Đ TB
588 A 1487 50 LÊ MỸ TRANG 27/11/1989 TP.HCM NG. T. HIỀN 5.5 8       Đ TB
589 A 1493 50 NGUYỄN NGỌC THU TRANG 25/10/1994 TP.HCM NG. T. HIỀN 5 7       Đ TB
590 A 1517 51 ĐẶÏNG HỮU TRÍ 25/05/1991 TP.HCM NG. T. HIỀN 8 7       Đ Kha
591 A 1518 51 NGUYỄN ĐỨC MINH TRÍ 13/08/1992 TP.HCM NG. T. HIỀN 8 8       Đ Kha
592 A 1523 51 NGUYỄN XUÂN TRIỀU 22/02/1979 ĐẮC LẮC NG. T. HIỀN 6 6       Đ TB
593 A 1550 52 NGUYỄN PHAN TÚ 26/07/1987 LONG AN NG. T. HIỀN 5.5 5       Đ TB
594 A 1565 53 HOÀNG TÙNG 10/05/1990 TP.HCM NG. T. HIỀN 6 8       Đ Kha
595 A 1567 53 NGUYỄN THỊ KIM TUYỀN 14/11/1987 ĐỒNG NAI NG. T. HIỀN 5.5 7       Đ TB
596 A 1570 53 MAI DƯƠNG NHẬT TUYỀN 07/04/1984 AN GIANG NG. T. HIỀN   6 5     Đ TB
597 A 1610 54 TRẦN QUỐC VIỆT 17/11/1993 TP.HCM NG. T. HIỀN 5 8       Đ TB
598 A 1648 55 TRẦN THỊ NGỌC YẾN 07/02/1972 BUÔN MÊ THUỘT NG. T. HIỀN 5.5 6       Đ TB
599 A 1650 55 PHẠM THANH THUYÊN 03/01/1989 TP.HCM NG. T. HIỀN 6 7       Đ TB
600 A 792 27 ĐỖ TRẦN BẢO 15/06/1993 TP.HCM NG. T. HIỀN 2.5 6     H  
601 A 865 29 BÙI THỊ DUYÊN 28/11/1975 BẾN TRE NG. T. HIỀN 2.5 7     H  
602 A 909 31 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH 24/09/1986 TIỀN GIANG NG. T. HIỀN 3 3     H  
603 A 957 32 VƠ MINH HOÀI 14/01/1986 LONG AN NG. T. HIỀN 3.5 4     H  
604 A 993 34 LƯƠNG TRẦN HUY 07/09/1984 TP.HCM NG. T. HIỀN 4 6     H  
605 A 1014 34 NGUYỄN VƯƠNG THỊ MỸ HƯƠNG 24/05/1986 KHÁNH HOÀ NG. T. HIỀN 4 5     H  
606 A 1027 35 NGUYỄN THỊ MAI KHANH 13/06/1991 TP.HCM NG. T. HIỀN 4 7     H  
607 A 1031 35 TRẦN THUỴ KHANH 18/12/1979 TP.HCM NG. T. HIỀN 4 7     H  
608 A 1068 36 NGUYỄN NGỌC LÂM 24/11/1994 TP.HCM NG. T. HIỀN 1.5 7     H  
609 A 1105 37 NGUYỄN THỊ TỐ LOAN 08/12/1987 ĐỒNG NAI NG. T. HIỀN 3 5     H  
610 A 1143 39 NGUYỄN HÙNG MINH 30/07/1993 TP.HCM NG. T. HIỀN 2.5     5 H  
611 A 1148 39 PHẠM QUANG MINH 19/11/1992 TP.HCM NG. T. HIỀN 3 6     H  
612 A 1185 40 TRẦN CHÂU BẢO NGỌC 11/12/1993 TP.HCM NG. T. HIỀN 3 9     H  
613 A 1231 42 PHẠM THỊ HỒNG NHUNG 11/04/1988 TP.HCM NG. T. HIỀN 3.5 5     H  
614 A 1239 42 PHẠM QUỲNH NHƯ 08/11/1992 TP.HCM NG. T. HIỀN 4 8     H  
615 A 1246 42 TRẦN THỊ KIỀU OANH 06/04/1984 ĐỒNG NAI NG. T. HIỀN 4 5     H  
616 A 1284 43 NGUYỄN TRẦN MINH PHƯƠNG 17/04/1993 TP.HCM NG. T. HIỀN 4.5 7     H  
617 A 1290 43 NGUYỄN TRẦN THANH PHƯƠNG 16/03/1991 TP.HCM NG. T. HIỀN 3.5 5     H  
618 A 1302 44 NGUYỄN XUÂN QUANG 16/09/1989 B̀NH ĐỊNH NG. T. HIỀN 2.5 4     H  
619 A 1327 45 TRẦN NGỌC SƠN 06/01/1992 SÓC TRĂNG NG. T. HIỀN 4 7     H  
620 A 1371 46 TÔN NỮ DẠ THẢO 06/08/1983 B̀NH DƯƠNG NG. T. HIỀN 3 7     H  
621 A 1495 50 NGUYỄN DƯƠNG THUỲ TRANG 05/08/1994 TP.HCM NG. T. HIỀN 3 7     H  
622 A 1507 51 TRẦN XUÂN NGỌC TRÂM 26/09/1987 TP.HCM NG. T. HIỀN 5 4     H  
623 A 1561 53 TRẦN Đ̀NH TUẤN 17/08/1992 TP.HCM NG. T. HIỀN 4 8     H  
624 A 1584 53 TRẦN THỊ TỐ UYÊN 15/12/1995 TP.HCM NG. T. HIỀN 4 4     H  
625 A 1590 53 TRẦN NAM DIỆU VÂN 08/04/1996 TP.HCM NG. T. HIỀN 3.5 9     H  
626 A 1597 54 MAI THỊ THANH VÂN 11/12/1987 ĐỒNG NAI NG. T. HIỀN 3.5       H  
627 A 1616 54 MAI THẾ VINH 25/11/1984 ĐỒNG NAI NG. T. HIỀN 4 6     H  
628 A 1622 55 PHẠM ĐẠI SƠN VƯƠNG 08/12/1992 HUẾ NG. T. HIỀN 3 5.5     H  
629 A 965 33 NGUYỄN PHẠM MINH HOÀNG 15/11/1986 TP.HCM NG. T. HIỀN         V  
630 A 1452 49 PHAN KIM THY 29/10/1995 TP.HCM NG. T. HIỀN         V  
631 A 1669 19 ĐOÀN THỊ XUÂN TRANG 1983 LONG AN NGỌC NAM 3     6 H  
632 A 1030 35 VƠ THUỲ KHANH 10/07/1991 TP.HCM NGUYÊN ANH 6.5 7       Đ TB
633 A 1032 35 NGUYỄN BẢO KHÁNH 27/01/1992 TP.HCM NGUYÊN ANH 5 7       Đ TB
634 A 1182 40 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA 02/05/1992 TP.HCM NGUYÊN ANH 3 8     H  
635 A 1384 47 TRẦN NGUYÊN PHƯƠNG THẢO 30/06/1991 TP.HCM NGUYÊN ANH 4 7     H  
636 A 1406 47 THIỀU XUÂN THIỆN 16/02/1990 TP.HCM NGUYÊN ANH 4.5 5     H  
637 A 1600 54 PHAN THỊ THUỲ VÂN 15/08/1990 TP.HCM NGUYÊN ANH 4 8     H  
638 A 1 1 NGUYỄN THÀNH AN 30/04/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 6 7       Đ TB
639 A 4 1 ĐỖ HOÀNG ANH 23/12/1992 TP.HCM NGUYỄN DU GV 5 8       Đ TB
640 A 115 4 TRẦN THÀNH ĐẠT 20/11/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 6 8       Đ Kha
641 A 167 6 THÁI GIA HÂN 31/01/1994 TP.HCM NGUYỄN DU GV 6 8       Đ Kha
642 A 199 7 TRẦN HUY HOÀNG 20/01/1991 TP.HCM NGUYỄN DU GV 5 6       Đ TB
643 A 254 9 TRẦN ĐĂNG KHIẾT 21/09/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 5 6       Đ TB
644 A 276 10 VƠ HOÀNG LÂM 08/11/1991 TP.HCM NGUYỄN DU GV 5 7       Đ TB
645 A 286 10 VƠ ĐẶNG MỸ LINH 21/07/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 6 7       Đ TB
646 A 291 10 HÀ PHƯƠNG LINH 13/04/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 5 9       Đ Kha
647 A 294 10 NGUYỄN THUỲ LINH 02/07/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 8 8       Đ Kha
648 A 319 11 ĐOÀN MINH LUÂN 27/12/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 7.5 8       Đ Kha
649 A 392 14 PHẠM NGUYỄN THẢO NGUYÊN 12/03/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 5.5 7       Đ TB
650 A 460 16 ĐỖ TRẦN KIM PHỤNG 11/04/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 5 7       Đ TB
651 A 503 17 ĐÀO THỊ NHƯ QUỲNH 11/02/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 5 7       Đ TB
652 A 518 18 PHẠM TRƯỜNG SƠN 01/01/1992 TP.HCM NGUYỄN DU GV 5 8       Đ TB
653 A 596 20 PHẠM VĂN THUÂN 09/06/1993 THANH HOÁ NGUYỄN DU GV 6 6       Đ TB
654 A 659 22 NGUYỄN HOÀNG NGỌC TRÂM 22/08/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 5 8       Đ TB
655 A 662 23 NGUYỄN NGỌC THUỲ TRÂM 07/03/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 5 6.5       Đ TB
656 A 727 25 TRƯƠNG NGUYỄN TƯỜNG VI 05/06/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 6 8       Đ Kha
657 A 731 25 TRƯƠNG QUỐC VINH 29/08/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 6 8       Đ Kha
658 A 750 25 PHẠM HOÀNG YẾN 22/04/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 5 8       Đ TB
659 A 3 1 TRẦN ĐỨC ANH 12/06/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3 5     H  
660 A 23 1 PHẠM TUẤN ANH 20/08/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3 6     H  
661 A 34 2 NGUYỄN HUỲNH BẢO 21/07/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3 4     H  
662 A 102 4 ĐẶÏNG THUỲ DƯƠNG 11/08/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 4 6     H  
663 A 130 5 ĐỖ THỊ KIỀU GIANG 16/04/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3 5     H  
664 A 174 6 NGUYỄN MINH HẬU 01/08/1994 TP.HCM NGUYỄN DU GV 4 5     H  
665 A 216 8 ĐINH ANH HUY 02/02/1994 TP.HCM NGUYỄN DU GV 4 7     H  
666 A 225 8 DẦU KIM HUYỀN 26/11/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 2 4     H  
667 A 271 10 ĐOÀN VŨ THIÊN KIM 25/01/1992 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3 5     H  
668 A 295 10 BÙI THỊ THUỲ LINH 31/07/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 4 9     H  
669 A 325 11 DƯƠNG THỊ LUYẾN 20/12/1993 BẠC LIÊU NGUYỄN DU GV 4 4     H  
670 A 376 13 BÙI HỮU NGHĨA 10/06/1994 TP.HCM NGUYỄN DU GV 2.5 6     H  
671 A 380 13 VƯƠNG THỊ BẠCH NGỌC 25/09/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 4 5     H  
672 A 403 14 HUỲNH MINH NHẬT 30/04/1992 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3 6     H  
673 A 425 15 TRỊNH HUỲNH NHƯ 16/09/1991 TIỀN GIANG NGUYỄN DU GV 5 4     H  
674 A 427 15 LÂM QUỲNH NHƯ 17/10/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3 7     H  
675 A 439 15 CAO BÁ HIỆP PHÁT 30/09/1993 QUẢNG NGĂI NGUYỄN DU GV 4 5     H  
676 A 445 15 LÊ THANH BẢO PHONG 18/09/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3.5 6     H  
677 A 447 15 NGÔ NGUYÊN PHONG 09/11/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 5 3     H  
678 A 453 16 CÁP NGUYỄN HỒNG PHÚC 03/01/1994 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3.5 5     H  
679 A 486 17 NGUYỄN ĐĂNG QUAN 04/11/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3 6     H  
680 A 554 19 NGUYỄN TIẾN THÀNH 12/02/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3.5 5     H  
681 A 566 19 ĐINH CÔNG THẮNG 06/01/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3.5 6     H  
682 A 617 21 VŨ MINH THƯ 19/08/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3 5     H  
683 A 631 22 TẤT MINH TIẾN 06/10/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 4 4     H  
684 A 651 22 NGÔ THỊ PHƯƠNG TRANG 04/10/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 2.5 5     H  
685 A 690 23 VƯƠNG THANH TÚ 19/04/1992 TP.HCM NGUYỄN DU GV 4 6     H  
686 A 699 24 PHẠM HỮU TÙNG 07/11/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3.5 7     H  
687 A 716 24 TRẦN THỊ THU UYÊN 22/09/1996 TP.HCM NGUYỄN DU GV 3 5     H  
688 A 270 9 TRẦN THỊ THIÊN KIM 21/11/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV         V  
689 A 435 15 VƠ HOÀNG OANH 19/07/1993 TP.HCM NGUYỄN DU GV         V  
690 A 796 27 TRẦN ỪNG PHÓNG BÍCH 11/06/1992 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 5.5 7       Đ TB
691 A 803 27 LÊ HOÀNG BẢO CHÂU 15/10/1996 TÂY NINH ĐÔNG Á 6 8       Đ Kha
692 A 806 27 NGUYỄN HOÀNG CHÂU 25/06/1992 TP.HCM ĐÔNG Á 6 6       Đ TB
693 A 829 28 HỒ NHẬT ĐĂNG DANH 01/10/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 5 9       Đ Kha
694 A 866 29 ĐẶNG THÁI DƯƠNG 16/02/1992 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 7 8       Đ Kha
695 A 870 29 PHAN THỊ THUỲ DƯƠNG 30/06/1986 TP.HCM ĐÔNG Á 5 5       Đ TB
696 A 876 30 PHAN TRẦN QUỐC ĐẠT 05/02/1993 QUẢNG NGĂI ĐÔNG Á 5 8       Đ TB
697 A 894 30 LÊ THỊ THUỲ GIANG 19/03/1992 TP.HCM ĐÔNG Á 6 8       Đ Kha
698 A 898 30 TRƯƠNG THỊ HẢI HÀ 26/12/1993 SÔNG BÉ ĐÔNG Á 5 5       Đ TB
699 A 905 31 PHAN NGUYỄN HIẾU HẠNH 21/08/1994 TP.HCM ĐÔNG Á 6 7       Đ TB
700 A 916 31 VĂN THỊ HẰNG 25/12/1992 T.THIÊN-HUẾ ĐÔNG Á 7.5 7       Đ Kha
701 A 935 32 NGUYỄN THANH HIỀN 13/08/1991 TP.HCM ĐÔNG Á 5 6       Đ TB
702 A 962 33 LÊ MINH HOÀNG 28/06/1993 PHÚ YÊN ĐÔNG Á 5.5 8       Đ TB
703 A 1004 34 QUAN KIẾN HƯNG 20/08/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 6 7       Đ TB
704 A 1012 34 NGUYỄN LÊ HƯƠNG 05/10/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 5.5 7       Đ TB
705 A 1013 34 ÂU THỊ MAI HƯƠNG 21/05/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 5 5       Đ TB
706 A 1020 34 VŨ THỊ HƯƠNG 15/09/1990 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 5.5 7       Đ TB
707 A 1024 35 LÂM TIÊN KHẢI 02/05/1992 TP.HCM ĐÔNG Á 8.5 8       Đ Kha
708 A 1034 35 NGUYỄN KHÁNH 10/07/1990 TP.HCM ĐÔNG Á 6 6       Đ TB
709 A 1037 35 NGUYỄN HỮU ĐĂNG KHOA 29/10/1992 TP.HCM ĐÔNG Á 5 6       Đ TB
710 A 1050 35 HUỲNH MỘNG KIỀU 19/01/1990 KHÁNH HOÀ ĐÔNG Á 6 5       Đ TB
711 A 1061 36 PHẠM THỊ NGỌC LAN 03/11/1994 TP.HCM ĐÔNG Á 5 7       Đ TB
712 A 1073 36 LƯƠNG THANH LIÊM 17/02/1994 TP.HCM ĐÔNG Á 5.5 8       Đ TB
713 A 1077 36 NGUYỄN TUẤN MỸ LIÊN 22/02/1992 TP.HCM ĐÔNG Á 6.5 8       Đ Kha
714 A 1099 37 NGUYỄN MINH NGỌC LOAN 24/10/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 6 7       Đ TB
715 A 1103 37 HUỲNH THỊ PHƯỢNG LOAN 28/07/1990 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 5 5       Đ TB
716 A 1122 38 LÊ THỊ TRÚC LY 06/06/1994 TP.HCM ĐÔNG Á 6 5       Đ TB
717 A 1145 39 ĐOÀN LÊ MINH 18/05/1992 TP.HCM ĐÔNG Á 5.5 6       Đ TB
718 A 1151 39 TRẦN THÁI MINH 13/06/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 5 7       Đ TB
719 A 1156 39 NGUYỄN THỊ MƯ 14/10/1985 HÀ NAM ĐÔNG Á 6.5 5       Đ TB
720 A 1178 40 THIỀU TRỌNG TUYẾT NGÂN 28/05/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 5 8       Đ TB
721 A 1187 40 HUỲNH DƯƠNG NGỌC 28/03/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 6 6       Đ TB
722 A 1209 41 LÊ THANH NHĂ 22/09/1994 TP.HCM ĐÔNG Á 7 6       Đ TB
723 A 1214 41 LÊ THỊ HOÀI NHÂN 19/03/1992 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 7 6       Đ TB
724 A 1219 41 NGUYỄN THỊ HUỲNH NHI 23/10/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 5 7       Đ TB
725 A 1224 41 ĐOÀN YẾN NHI 20/10/1992 BẾN TRE ĐÔNG Á 5.5 5       Đ TB
726 A 1234 42 TRẦN THỊ THUỲ NHUNG 09/10/1993 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3.5 6 6     Đ TB
727 A 1237 42 LƯƠNG KHẢI NHƯ 22/03/1995 TP.HCM ĐÔNG Á 7 8       Đ Kha
728 A 1319 44 BÙI THỊ NHƯ QUỲNH 02/10/1995 QUẢNG NGĂI ĐÔNG Á 5 5       Đ TB
729 A 1332 45 TRẦN SƠN 11/06/1993 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3 5 5     Đ TB
730 A 1333 45 TRẦN VĂN SỰ 28/07/1991 NAM HÀ ĐÔNG Á 5     5   Đ TB
731 A 1334 45 COÓNG A TÀI 20/06/1954 TP.HCM ĐÔNG Á 5 5   6   Đ TB
732 A 1368 46 VŨ TIẾN THÀNH 13/09/1993 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 2 6 6     Đ TB
733 A 1369 46 LƯ CHẤN THÀNH 01/08/1994 TP.HCM ĐÔNG Á 6 8       Đ Kha
734 A 1373 46 LÊ NGUYỄN GIA THẢO 07/02/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 6 6       Đ TB
735 A 1378 46 SÀN THỊ NGỌC THẢO 07/04/1988 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 5     5.5   Đ TB
736 A 1420 48 THIỀU TRỌNG TUYẾT THU 16/05/1991 TP.HCM ĐÔNG Á 6 9       Đ Kha
737 A 1431 48 NGUYỄN B̀NH PHƯƠNG THUỶ 28/09/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 5 8       Đ TB
738 A 1436 48 LÊ THỊ DIỄM THUƯ 18/03/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 5 8       Đ TB
739 A 1445 49 PHẠM THỊ ANH THƯ 13/09/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 5.5 5       Đ TB
740 A 1455 49 NGUYỄN CẨM TIÊN 21/07/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 8 5       Đ TB
741 A 1526 51 NGUYỄN THẾ TRINH 24/07/1992 Q.NAM-Đ.NẴNG ĐÔNG Á 7 6       Đ TB
742 A 1528 51 NGUYỄN TRUNG TRỌNG 12/02/1991 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 5     6   Đ TB
743 A 1530 51 PHẠM HUỲNH THANH TRÚC 20/04/1993 BẾN TRE ĐÔNG Á 8 7       Đ Kha
744 A 1580 53 HUỲNH PHẠM PHƯƠNG UYÊN 23/08/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 5.5 7       Đ TB
745 A 1604 54 HUỲNH PHẠM PHƯƠNG VI 23/08/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 6 8       Đ Kha
746 A 1612 54 HUỲNH CAO VINH 03/10/1994 TP.HCM ĐÔNG Á 7 8       Đ Kha
747 A 1618 54 LÂM HOÀNG VŨ 23/08/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 6 7       Đ TB
748 A 1631 55 NGUYỄN MAI THUƯ VY 22/10/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 7 7       Đ Kha
749 A 1646 55 PHAN NGỌC YẾN 20/10/1991 TP.HCM ĐÔNG Á 6.5 8       Đ Kha
750 A 754 26 LƯU KIẾN AN 08/05/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 4 6     H  
751 A 757 26 NGUYỄN HƯƠNG TRƯỜNG AN 13/02/1992 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3.5     5 H  
752 A 840 28 NGUYỄN NGỌC DUNG 16/10/1992 TP.HCM ĐÔNG Á 3.5 7     H  
753 A 844 29 NGUYỄN Đ̀NH DŨNG 18/10/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 4 6     H  
754 A 859 29 NGUYỄN THỊ KIM DUYÊN 13/12/1986 TIỀN GIANG ĐÔNG Á 4 7     H  
755 A 877 30 NGUYỄN HỒ TẤN ĐẠT 20/09/1995 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3.5 5     H  
756 A 897 30 TRẦN MINH GIÀU 23/04/1992 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 4     5 H  
757 A 922 31 TRẦN THỊ THUƯ HẰNG 17/03/1996 TP.HCM ĐÔNG Á 4 6     H  
758 A 928 31 PHẠM THỊ HOÀNG HIẾU HIỀN 18/04/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 4 5     H  
759 A 939 32 TRẦN THỊ THU HIỀN 24/01/1993 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 4     6 H  
760 A 970 33 NGUYỄN THÁI HOÀNG 10/01/1992 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3 4     H  
761 A 984 33 LIÊU MẠNH HÙNG 22/06/1992 TP.HCM ĐÔNG Á 3.5 6   5 H  
762 A 1021 35 SÚ XUÂN HƯƠNG 08/01/1989 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3.5 6   6 H  
763 A 1042 35 ĐÀO THIỆN KHÔI 02/05/1994 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3 5   5 H  
764 A 1054 36 DÍN THÍN KÍN 05/05/1990 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 4 5   5 H  
765 A 1075 36 NGUYỄN THỊ HOÀNG LIÊN 15/08/1989 BẾN TRE ĐÔNG Á 3.5 7     H  
766 A 1084 37 TẰNG CÚN L̀N 28/03/1990 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3 5     H  
767 A 1088 37 LA MỸ LINH 10/02/1995 TP.HCM ĐÔNG Á 3.5 6     H  
768 A 1125 38 LỶ NHỘC MAI 21/12/1990 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3.5 4     H  
769 A 1131 38 PHẠM THỊ TUYẾT MAI 19/11/1966 TP.HCM ĐÔNG Á 3 5     H  
770 A 1141 39 ĐỖ THIÊN DIỆU MINH 28/05/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 4 7     H  
771 A 1150 39 HUỲNH QUỐC MINH 11/08/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 3.5 6     H  
772 A 1153 39 NGUYỄN THỊ DIỄM MY 31/03/1992 TIỀN GIANG ĐÔNG Á 4 7     H  
773 A 1184 40 TRẦN VĂN NGHIÊM 21/07/1992 NAM ĐỊNH ĐÔNG Á 1.5 4     H  
774 A 1211 41 LÊ THANH NHÀN 06/05/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 3.5 6     H  
775 A 1218 41 TĂNG BẢO NHI 13/06/1994 TP.HCM ĐÔNG Á 2.5 5     H  
776 A 1229 41 MAI THỊ MẪN NHU 29/07/1992 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 4 5   5 H  
777 A 1243 42 NGUYỄN THỊ THẢO NHƯỜNG 05/05/1990 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 2 5     H  
778 A 1257 42 NGUYỄN TÂÁN PHÁT 15/06/1979 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3     6 H  
779 A 1269 43 NGUYỄN TUẤN PHONG 26/08/1992 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 4 5     H  
780 A 1305 44 NGUYỄN MINH QUÂN 12/10/1994 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 4 6   6 H  
781 A 1312 44 TRẦN MINH QUƯ 06/10/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 4 5     H  
782 A 1328 45 NGUYỄN THÁI SƠN 15/01/1992 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3 5     H  
783 A 1331 45 LÊ THÀNH 06/12/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 4 5     H  
784 A 1337 45 NGÔ HỮU TÀI 29/01/1992 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3.5     5 H  
785 A 1349 45 LA MINH TÂN 01/10/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 3 5     H  
786 A 1356 46 LÊ THANH THÁI 19/10/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 4 5     H  
787 A 1358 46 HỒ THỊ KIM THANH 20/08/1991 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 4 4     H  
788 A 1370 46 PHAN HOÀNG THAO 16/07/1992 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 2.5     6 H  
789 A 1376 46 PHẠM PHAN HOÀNG NGỌC THẢO 29/06/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 3 6     H  
790 A 1397 47 NGUYỄN THỊ XUÂN THẢO 10/10/1992 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3     6 H  
791 A 1403 47 VƠ THỊ KIM THI 07/06/1992 TP.HCM ĐÔNG Á 3.5 5     H  
792 A 1407 47 NGUYỄN HỮU THỊNH 17/09/1992 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 2.5 3     H  
793 A 1421 48 HỒ ĐỒNG THỦ 13/02/1991 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3.5     6 H  
794 A 1422 48 NGUYỄN THANH THUẬN 13/09/1993 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3.5     7.5 H  
795 A 1430 48 PHẠM NGỌC THUỶ 13/11/1989 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 4 5     H  
796 A 1458 49 LÂM MỸ TIÊN 11/09/1995 TP.HCM ĐÔNG Á 3 5     H  
797 A 1488 50 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TRANG 16/11/1991 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 4 6   6 H  
798 A 1512 51 LÊ THỊ HUYỀN TRÂN 02/03/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 4 4     H  
799 A 1520 51 NGUYỄN NGỌC MINH TRÍ 26/12/1995 TP.HCM ĐÔNG Á 2.5 7     H  
800 A 1563 53 NGUYỄN MINH TUẤN 24/01/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 3 6     H  
801 A 1595 54 LAI KIM VÂN 02/02/1984 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 4 7     H  
802 A 1605 54 TRẦN THỊ THUƯ VI 21/05/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 4 7     H  
803 A 1623 55 TRẦN VĂN VƯỢNG 11/10/1992 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á 3.5 5     H  
804 A 1625 55 NGÔ KHUÊ VY 14/02/1992 ĐẮC LẮC ĐÔNG Á 3.5 7     H  
805 A 1639 55 LỒ S̀N Y 30/05/1992 TP.HCM ĐÔNG Á 4 6     H  
806 A 1649 55 TRẦN PHỤNG YẾN 17/08/1993 TP.HCM ĐÔNG Á 2.5 6.5     H  
807 A 915 31 TH̉NG MỸ HẰNG 28/08/1993 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á         V  
808 A 1444 49 VƠ HOÀNG ANH THƯ 13/03/1993 TP.HCM ĐÔNG Á         V  
809 A 1498 50 PHAN THỊ THUỲ TRANG 04/06/1993 ĐỒNG NAI ĐÔNG Á       5 V  
810 A 756 26 NGUYỄN THỊ THUƯ AN 09/01/1983 BẾN TRE ĐÔNG PHƯƠNG 5.5     8   Đ TB
811 A 849 29 NGUYỄN THỊ CẨM DÚNG 1983 ĐỒNG THÁP ĐÔNG PHƯƠNG   5 8     Đ TB
812 A 1062 36 ĐOÀN THỊ LAN 1989 SÔNG BÉ ĐÔNG PHƯƠNG 5.5 6       Đ TB
813 A 1330 45 NGUYỄN THỊ THANH SON 20/05/1982 VĨNH PHÚC ĐÔNG PHƯƠNG 7 6       Đ TB
814 A 1365 46 TRẦN CHÍ THÀNH 11/08/1983 SƠN LA ĐÔNG PHƯƠNG 5 6       Đ TB
815 A 1366 46 ĐẶÏNG ĐỨC THÀNH 11/03/1980 TP.HCM ĐÔNG PHƯƠNG 5 7       Đ TB
816 A 1606 54 NGUYỄN TƯỜNG VI 07/03/1990 LÂM ĐỒNG ĐÔNG PHƯƠNG 7 9       Đ Kha
817 A 774 26 ĐÀO THỊ VÂN ANH 15/09/1989 HẢI PH̉NG ĐÔNG PHƯƠNG 3.5 7     H  
818 A 801 27 TRẦN CẢM 28/11/ QUẢNG NAM ĐÔNG PHƯƠNG 3 4     H  
819 A 938 32 PHAN THỊ THU HIỀN 20/08/1984 HÀ TĨNH ĐÔNG PHƯƠNG 4.5 4     H  
820 A 1310 44 PHAN ĐỊNH QUỐC 15/08/1993 TP.HCM ĐÔNG PHƯƠNG 3.5 5     H  
821 A 1481 50 VƠ THỊ HUYỀN TRANG 20/10/1992 VINH ĐÔNG PHƯƠNG 2 5     H  
822 A 1602 54 LỮ THỊ THUƯ VÂN 20/02/1985 ĐỒNG NAI ĐÔNG PHƯƠNG       5 V  
823 A 753 26 PHẠM VĂN ÚT A 04/07/1966 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5 5       Đ TB
824 A 805 27 ĐỖ THỊ BẢO CHÂU 29/06/1977 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 6 6       Đ TB
825 A 814 28 HỒ THỊ LIÊN CHI 28/01/1966 XUÂN LỘC PHAN Đ. PHÙNG 6.5 7       Đ TB
826 A 815 28 ĐINH NGỌC CHI 15/07/1957 GIA ĐỊNH PHAN Đ. PHÙNG 7.5 7       Đ Kha
827 A 822 28 NGUYỄN TÂÁN CÔNG 24/03/1993 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 6 9       Đ Kha
828 A 823 28 HOÀNG THỊ KIM CÚC 01/06/1965 QUẢNG TRỊ PHAN Đ. PHÙNG 5 5       Đ TB
829 A 824 28 NGUYỄN VĂN CUNG 29/03/1965 GIA ĐỊNH PHAN Đ. PHÙNG 5 7       Đ TB
830 A 826 28 LƯU THỊ KIM CƯƠNG 04/08/1987 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5.5 7       Đ TB
831 A 834 28 PHẠM NGỌC DIỄM 07/07/1989 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 7 8       Đ Kha
832 A 857 29 HUỲNH THỊ KIM DUYÊN 20/11/1979 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 6 6       Đ TB
833 A 858 29 LÊ THỊ KIM DUYÊN 1984 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5 6       Đ TB
834 A 917 31 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 31/10/1977 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 6.5 5       Đ TB
835 A 929 31 KIỀU HỮU HIỀN 28/05/1973 ĐỒNG NAI PHAN Đ. PHÙNG 6.5 5       Đ TB
836 A 930 31 TRƯƠNG THỊ MINH HIỀN 12/12/1981 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 6 5       Đ TB
837 A 932 32 TRẦN THỊ NGỌC HIỀN 10/08/1984 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5 7       Đ TB
838 A 950 32 NGUYỄN THỊ HOA 20/10/1963 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5 5       Đ TB
839 A 954 32 NGUYỄN NGỌC HOÀ 04/07/1979 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5 7       Đ TB
840 A 1051 36 PHẠM NGỌC ANH KIM 19/04/1992 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5.5 7       Đ TB
841 A 1086 37 NGUYỄN THỊ CẨM LINH 20/10/1980 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5 5       Đ TB
842 A 1123 38 NGUYỄN THỊ LỆ MAI 21/12/1969 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5 5       Đ TB
843 A 1124 38 NGUYỄN THỊ NGỌC MAI 23/01/1967 GIA ĐỊNH PHAN Đ. PHÙNG 5 6       Đ TB
844 A 1162 39 BÙI THỊ BÍCH NĂM 28/11/1965 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 6.5 6       Đ TB
845 A 1164 39 TRẦN THỊ HỒNG NGA 09/01/1984 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 6.5 5       Đ TB
846 A 1165 39 NGUYỄN THỊ LỆ NGA 20/07/1967 B̀NH CHÁNH PHAN Đ. PHÙNG 5 5       Đ TB
847 A 1169 39 THÁI THỊ THU NGA 03/11/1966 B̀NH CHÁNH PHAN Đ. PHÙNG 5 5       Đ TB
848 A 1174 40 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 10/08/1983 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 6.5 5       Đ TB
849 A 1206 41 PHAN THỊ ÁNH NGUYỆT 13/10/1983 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 7 6       Đ TB
850 A 1265 43 ĐINH NGỌC QUỲNH PHONG 10/08/1991 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 9 8       Đ Kha
851 A 1266 43 NGUYỄN THANH PHONG 27/06/1973 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 7 5       Đ TB
852 A 1268 43 LÊ TRẦN THANH PHONG 29/12/1989 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5.5 5       Đ TB
853 A 1273 43 LẠI THỊ HỒNG PHỤNG 16/06/1983 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 6 5       Đ TB
854 A 1299 44 HỒ CÔNG QUANG 03/10/1968 LONG AN PHAN Đ. PHÙNG 5 5       Đ TB
855 A 1315 44 PHẠM THỊ HỒNG QUYÊN 04/04/1985 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5 7       Đ TB
856 A 1316 44 VƠ THỊ HỒNG QUYÊN 25/09/1985 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 6 7       Đ TB
857 A 1359 46 TẤT NGỌC THANH 14/10/1989 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5.5 6       Đ TB
858 A 1416 48 TRẦN THỊ MỘNG THU 04/06/1984 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5.5 5       Đ TB
859 A 1417 48 NGUYỄN THỊ NGỌC THU 23/04/1981 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5.5 8       Đ TB
860 A 1429 48 PHAN THỊ LỆ THUỶ 11/02/1978 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5 7       Đ TB
861 A 1438 48 TRẦN MINH THUƯ 25/10/1979 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 7.5 6       Đ TB
862 A 1442 49 PHẠM THỊ THUƯ 11/12/1978 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5.5 5       Đ TB
863 A 1484 50 PHAN THỊ MINH TRANG 16/09/1971 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG 5 6       Đ TB
864 A 1494 50 NGUYỄN THỊ THU TRANG 19/01/1966 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 6.5 8       Đ Kha
865 A 1499 50 CAO THỊ XUÂN TRANG 25/04/1982 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5.5 7       Đ TB
866 A 1569 53 PHAN THỊ NGỌC TUYỀN 09/05/1984 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 7 8       Đ Kha
867 A 1575 53 HUỲNH THỊ TUYẾT 08/03/1965 TIỀN GIANG PHAN Đ. PHÙNG 5 5       Đ TB
868 A 1598 54 NGUYỄN THỊ THANH VÂN 07/02/1980 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5 6       Đ TB
869 A 1603 54 VƠ THỊ TUYẾT VÂN 27/04/1979 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 6 7       Đ TB
870 A 1619 54 NGÔ THANH VŨ 17/10/1977 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 6 6       Đ TB
871 A 766 26 ĐỖ THIỊ NGUYỆT ANH 10/06/1980 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 3.5 6     H  
872 A 781 27 PHẠM VĂN THANH ÂN 18/05/1988 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 2 5     H  
873 A 793 27 NGUYỄN THỊ BẢY 01/01/1976 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 4 5     H  
874 A 795 27 NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH 18/11/1979 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 3.5 6     H  
875 A 799 27 PHẠM THỊ B̀NH 20/10/1966 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG 2.5 3     H  
876 A 813 28 NGUYỄN THỊ LỆ CHI 06/08/1956 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG 3 8     H  
877 A 831 28 LÊ TẤN DANH 25/06/1974 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG 3.5 5     H  
878 A 832 28 VŨ THỊ BÍCH DIỄM 22/09/1987 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 4 6     H  
879 A 839 28 ĐẶNG THỊ MỸ DUNG 18/02/1973 GIA ĐỊNH PHAN Đ. PHÙNG 4 5     H  
880 A 862 29 TRƯƠNG THỊ MỸ DUYÊN 15/08/1959 CẦN THƠ PHAN Đ. PHÙNG 3 5     H  
881 A 864 29 LƯU NGỌC DUYÊN 19/07/1973 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG 4 5     H  
882 A 883 30 NGUYỄN THỊ NGỌC ĐIỆP 05/08/1974 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 4 5     H  
883 A 884 30 VƠ CÔNG ĐOÀN 17/08/1968 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 3 5     H  
884 A 886 30 HUỲNH VĂN ĐƯỢC 27/08/1986 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 2.5 5     H  
885 A 888 30 HỒ TẤN BÊNH EM 01/02/1965 QUẢNG NAM PHAN Đ. PHÙNG 3 2     H  
886 A 889 30 PHẠM THỊ GÁI 25/03/1977 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 3.5 5     H  
887 A 902 31 TRẦN THANH HẢI 30/08/1977 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5 4     H  
888 A 945 32 LÊ THỊ HIẾU 14/10/1964 NAM VANG PHAN Đ. PHÙNG 3 4     H  
889 A 969 33 NGUYỄN TÂN HOÀNG 28/02/1968 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 1.5 4     H  
890 A 976 33 VÂN THỊ HỒNG 16/02/1963 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 4 5     H  
891 A 977 33 HỒ THUƯ HỒNG 13/04/1977 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 4 4     H  
892 A 979 33 PHẠM THỊ TUYẾT HỒNG 13/01/1974 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG 2 6     H  
893 A 1008 34 PHAN THỊ CẨM HƯƠNG 05/06/1978 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 2.5 6     H  
894 A 1016 34 TRẦN THỊ THANH HƯƠNG 09/05/1981 THANH HOÁ PHAN Đ. PHÙNG 3.5 5     H  
895 A 1028 35 LẠI NGỌC KHANH 09/02/1965 GIA ĐỊNH PHAN Đ. PHÙNG 4 7     H  
896 A 1040 35 NGUYỄN NGỌC KHOAN 08/06/1968 GIA ĐỊNH PHAN Đ. PHÙNG 4 5     H  
897 A 1065 36 HUỲNH VĂN LÀNH 20/03/1952 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG 1.5 6     H  
898 A 1071 36 HUỲNH THỊ THANH LỆ 04/06/1966 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG 3.5 5     H  
899 A 1076 36 HỒ THỊ KIM LIÊN 11/10/1976 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 3.5 6     H  
900 A 1080 36 LÊ THỊ LIÊN 24/11/1966 GIA ĐỊNH PHAN Đ. PHÙNG 3.5 6     H  
901 A 1098 37 PHẠM THỊ KIM LOAN 01/11/1977 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 3 5     H  
902 A 1130 38 GIANG THỊ TUYẾT MAI 27/01/1968 LONG AN PHAN Đ. PHÙNG 4 5     H  
903 A 1132 38 TRẦN THỊ TUYẾT MAI 22/08/1982 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 4 5     H  
904 A 1136 38 HUỲNH VĂN MÁT 12/10/1965 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5.5 3     H  
905 A 1228 41 NGÔ VĂN NHIÊN 01/01/1962 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 3.5 4     H  
906 A 1251 42 LƯU CẨM PHÁT 22/03/1994 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 3.5 5     H  
907 A 1278 43 HUỲNH LÊ ANH PHƯƠNG 23/12/1978 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 4 5     H  
908 A 1286 43 ĐỖ THỊ NHƯ PHƯƠNG 18/09/1966 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG 3 5     H  
909 A 1292 44 NGUYỄN THỊ BẠCH THƯỢNG 10/10/1966 GIA ĐỊNH PHAN Đ. PHÙNG 3.5 6     H  
910 A 1294 44 NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG 27/09/1977 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 3 5     H  
911 A 1297 44 VƠ THỊ PHƯỢNG 09/01/1972 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG 4 5     H  
912 A 1300 44 NGUỴ LƯƠNG QUANG 10/01/1966 TIỀN GIANG PHAN Đ. PHÙNG 3 5     H  
913 A 1313 44 PHAN VŨ NGỌC QUƯ 03/11/1983 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 3 5     H  
914 A 1320 44 NGUYỄN VĂN RỚT 15/04/1963 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 4 6     H  
915 A 1346 45 TRẦN THỊ THANH TÂM 24/12/1995 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 4 6     H  
916 A 1398 47 DƯƠNG THỊ HỒNG THẮM 21/05/1964 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG 3.5 5     H  
917 A 1414 48 ĐINH THỊ KIM THU 28/04/1980 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 2.5 5     H  
918 A 1426 48 NGUYỄN ÁNH THUỶ 15/04/1974 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 4 5     H  
919 A 1434 48 LƯ THỊ THU THUỶ 30/01/1966 BẠC LIÊU PHAN Đ. PHÙNG 4 5     H  
920 A 1439 48 PHẠM THANH THUƯ 03/04/1983 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 4 5     H  
921 A 1440 48 NGUYỄN THỊ THANH THUƯ 14/07/1976 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 3 5     H  
922 A 1450 49 LÊ THƯỞNG 06/01/1964 T.THIÊN-HUẾ PHAN Đ. PHÙNG 4 4     H  
923 A 1470 49 ĐỖ PHƯƠNG TOÀN 23/10/1981 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5 4     H  
924 A 1473 50 DƯƠNG VĂN TOÀN 09/12/1969 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG 4 6     H  
925 A 1491 50 NGUYỄN THỊ THẢO TRANG 02/12/1975 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG 3.5 7     H  
926 A 1500 50 LÊ CÔNG TRẠNG 15/03/1971 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 3 7     H  
927 A 1522 51 NGUYỄN MINH TRIẾT 07/10/1958 GIA ĐỊNH PHAN Đ. PHÙNG 4 6     H  
928 A 1535 52 TRƯƠNG QUANG TRUNG 26/01/1972 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 4.5       H  
929 A 1556 52 LÊ ANH TUẤN 10/04/1977 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 5       H  
930 A 1557 52 TRẦN ANH TUẤN 03/09/1968 GIA ĐỊNH PHAN Đ. PHÙNG 3.5 6     H  
931 A 1599 54 NGUYỄN THỊ THU VÂN 03/11/1970 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG 3 5     H  
932 A 1607 54 LẠI VĂN VIÊN 01/01/1964 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 3 5     H  
933 A 1620 54 NGUYỄN VĂN VŨ 20/07/1968 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG 4 5     H  
934 A 800 27 NGUYỄN THỊ BÔNG 05/07/1965 QUẢNG B̀NH PHAN Đ. PHÙNG         V  
935 A 1097 37 TRIỆU NHẬT LĨNH 09/01/1976 QUẢNG NAM PHAN Đ. PHÙNG         V  
936 A 1190 40 PHẠM THỊ HỒNG NGỌC 13/03/1983 TP.HCM PHAN Đ. PHÙNG         V  
937 A 1264 43 NGUYỄN HOÀNG PHONG 10/10/1966 SÀI G̉N PHAN Đ. PHÙNG         V  
938 A 18 1 DƯƠNG THANH ANH 27/09/1992 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5 5       Đ TB
939 A 47 2 PHẠM THUỴ BĂNG CHÂU 11/06/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 6 6       Đ TB
940 A 104 4 TRẦN THỊ THUỲ DƯƠNG 28/06/1993 VŨNG TÀU PHAN SÀO NAM 5 5       Đ TB
941 A 128 5 NGUYỄN HƯƠNG GIANG 14/07/1994 TP.HCM PHAN SÀO NAM   5 5     Đ TB
942 A 142 5 TRỊNH THỊ THU HÀ 01/04/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5 5       Đ TB
943 A 189 7 NGUYỄN HUỲNH NGỌC HIẾU 09/02/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5 8       Đ TB
944 A 190 7 NGUYỄN NGỌC HIẾU 21/08/1995 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5 8       Đ TB
945 A 205 7 VŨ THANH HỒNG 11/03/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5 7       Đ TB
946 A 227 8 HÀ THỊ THANH HUYỀN 28/08/1991 TP.HCM PHAN SÀO NAM 7 6.5       Đ TB
947 A 237 8 HUỲNH NGỌC HƯƠNG 30/06/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 7 5.5       Đ TB
948 A 1658 8 NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG 12/09/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5.5 6       Đ TB
949 A 268 9 NGUYỄN THỊ DIỄM KIỀU 19/06/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 6 6       Đ TB
950 A 269 9 NGUYỄN THỊ NGỌC KIỀU 06/05/1988 TP.HCM PHAN SÀO NAM 7 6       Đ TB
951 A 1660 10 HỒ THỊ BÍCH PHƯỢNG 03/06/1986 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5 7       Đ TB
952 A 339 12 NGUYỄN MINH MẪN 08/02/1992 TÂY NINH PHAN SÀO NAM 6 7       Đ TB
953 A 349 12 NGUYỄN TOÀN MỸ 25/12/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5 8       Đ TB
954 A 352 12 ĐOÀN HẢI NAM 20/02/1992 NGHỆ AN PHAN SÀO NAM 5 6       Đ TB
955 A 369 13 NGUYỄN TRẦN KIM NGÂN 24/12/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5     6   Đ TB
956 A 372 13 CÙ THOẠI NGÂN 13/11/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 6 7       Đ TB
957 A 430 15 TRÀ THỊ NGỌC NIỆP 02/07/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 6.5 7       Đ TB
958 A 458 16 NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG 27/03/1994 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5 5       Đ TB
959 A 466 16 CAO ANH PHƯƠNG 20/06/1991 B.RỊA-V.TÀU PHAN SÀO NAM 6.5 5       Đ TB
960 A 476 16 NGUYỄN HOÀNG NHẬT PHƯƠNG 27/09/1991 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5.5 6       Đ TB
961 A 487 17 NGUYỄN NGỌC QUANG 14/08/1993   PHAN SÀO NAM   5 6.5     Đ TB
962 A 538 18 PHAN CHÂU THANH 08/12/1990 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5.5 8       Đ TB
963 A 542 19 PHẠM HOÀNG THANH 05/09/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5 5       Đ TB
964 A 559 19 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 24/05/1994 TIỀN GIANG PHAN SÀO NAM 5 6       Đ TB
965 A 579 20 NGUYỄN NGỌC THIỆN 27/11/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM   5.5 5     Đ TB
966 A 580 20 NGUYỄN THUƯ THANH THIÊN 01/01/1992 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5     5   Đ TB
967 A 621 21 NGUYỄN HOÀNG NHỰT THANH 13/08/1992 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5 8       Đ TB
968 A 656 22 NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG 10/04/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5.5 8       Đ TB
969 A 679 23 HỒ VƠ THANH TRỌNG 26/10/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 6.5 6       Đ TB
970 A 704 24 PHẠM THỊ THANH TUYỀN 23/12/1992 TP.HCM PHAN SÀO NAM 6     5   Đ TB
971 A 9 1 TRẦN THỊ LAM ANH 29/05/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3 5     H  
972 A 22 1 HUỲNH NGUYỄN TUẤN ANH 17/06/1994 TP.HCM PHAN SÀO NAM 4 5     H  
973 A 32 2 NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO 12/10/1993 TÂY NINH PHAN SÀO NAM 3.5 4     H  
974 A 58 2 NGUYỄN THÀNH CÔNG 06/06/1992 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5     5 H  
975 A 65 3 NGUYỄN TIẾN CƯỜNG 11/01/1994 ĐÀ LẠT PHAN SÀO NAM 3     5 H  
976 A 117 4 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 12/09/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5 8     H  
977 A 119 4 NGUYỄN ANH ĐIỆP 20/05/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5 5     H  
978 A 134 5 LÊ THỊ NGỌC GIÀU 06/08/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 4.5 8     H  
979 A 144 5 PHẠM THỊ VIỆT HÀ 25/03/1995 HÀ NỘI PHAN SÀO NAM 2.5 6     H  
980 A 156 6 VƠ THỊ HỒNG HẠNH 26/08/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5 6     H  
981 A 187 7 VƠ CHÍ HIẾU 10/09/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5 6     H  
982 A 218 8 NGUYỄN ĐỨC HUY 07/01/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5 6     H  
983 A 265 9 NGUYỄN THẾ KHƯƠNG 16/02/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 4     5 H  
984 A 317 11 LƯƠNG THÀNH LỢI 19/06/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 4.5 6     H  
985 A 320 11 LÊ MINH LUÂN 03/07/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3 4   5 H  
986 A 321 11 NGUYỄN MINH LUÂN 20/06/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 4 6     H  
987 A 356 12 LÂM QUỐC NAM 07/06/1994 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3 6     H  
988 A 362 13 VƯƠNG THỊ BÉ NGÂN 20/09/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5 4     H  
989 A 363 13 TRẦN THỊ HỒNG NGÂN 14/03/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5 4     H  
990 A 364 13 TRẦN ĐẶÏNG KIM NGÂN 25/08/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3     5 H  
991 A 365 13 BÙI THỊ KIM NGÂN 17/03/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 4 7     H  
992 A 382 13 LÊ PHAN BẢO NGỌC 10/03/1995 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5 7     H  
993 A 1663 13 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO 20/10/1994 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5 7     H  
994 A 411 14 ĐẶÏNG THỊ CẨM NHUNG 16/01/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3 5     H  
995 A 414 14 VƠ THỊ PHƯƠNG NHUNG 20/12/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3 5     H  
996 A 415 14 NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG 19/01/1994 TP.HCM PHAN SÀO NAM 4 6     H  
997 A 443 15 NGUYỄN HỒNG PHI 26/03/1994 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5     5 H  
998 A 450 15 ĐOÀN VĂN PHONG 25/08/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 4 6     H  
999 A 462 16 VƠ THỊ MỸ PHỤNG 30/07/1993 LONG AN PHAN SÀO NAM 4     5 H  
1000 A 508 17 NGUYỄN THANH SANG 30/05/1995 TP.HCM PHAN SÀO NAM 2.5 6     H  
1001 A 511 18 CAO HỒNG SƠN 07/09/1991 TP.HCM PHAN SÀO NAM 4 6     H  
1002 A 522 18 MAI NGUYỄN ANH TÀI 16/11/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5 8     H  
1003 A 535 18 NGUYỄN LÊ MINH THÁI 09/11/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5 8     H  
1004 A 551 19 NGUYỄN THỊ MAI THÀNH 22/09/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 4 5     H  
1005 A 552 19 DƯƠNG TẤN THÀNH 20/07/1994 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3 6     H  
1006 A 571 20 NGUYỄN THỊ LỆ THI 08/09/1994 TP.HCM PHAN SÀO NAM 2 5     H  
1007 A 590 20 NGUYỄN THỊ KIM THOA 08/06/1992 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5 4.5     H  
1008 A 592 20 ĐINH THỊ KIM THOẠI 17/10/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 4 5.5     H  
1009 A 601 21 NGUYỄN THỊ HỒÂNG THUỶ 08/08/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 2 6     H  
1010 A 615 21 PHAN THỊ MINH THƯ 11/04/1995 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5 4     H  
1011 A 622 21 TRẦN KIM THY 28/11/1992 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5 5     H  
1012 A 630 21 NGUYỄN MINH TIẾN 08/08/1992   PHAN SÀO NAM 2.5     5 H  
1013 A 648 22 PHAN THỊ KIỀU TRANG 31/05/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 4 6     H  
1014 A 665 23 NGUYỄN MỸ TRÂN 25/03/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 5 4     H  
1015 A 675 23 LƯU THẠC TR̀NH 26/04/1995 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3 4     H  
1016 A 680 23 ĐẶÏNG KIẾN TRÚC 07/02/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5 5     H  
1017 A 696 24 NGUYỄN MINH TUẤN 26/03/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 3.5     5 H  
1018 A 709 24 LÊ VŨ TỰ 01/01/1994 QUẢNG NAM PHAN SÀO NAM 3.5 5   6 H  
1019 A 717 24 NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN 27/08/1993 TP.HCM PHAN SÀO NAM 4 6     H  
1020 A 723 25 NGUYỄN THỊ THU VÂN 09/05/1992 TP.HCM PHAN SÀO NAM 2.5 4     H  
1021 A 726 25 PHẠM HUỲNH THUƯ VI 01/06/1995 LONG AN PHAN SÀO NAM 3.5 4     H  
1022 A 741 25 TRẦN THỊ THANH VY 24/04/1992 TP.HCM PHAN SÀO NAM 2.5 5     H  
1023 A 769 26 NGUYỄN THẾ ANH 26/11/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 6.5 7       Đ TB
1024 A 771 26 BÙI TRƯƠNG TRÂM ANH 29/08/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 7       Đ TB
1025 A 784 27 NGUYỄN Đ̀NH BẢO 22/08/1992 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 8.5 8       Đ Kha
1026 A 873 30 NGUYỄN THUỴ TRANG ĐÀI 22/01/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 7       Đ TB
1027 A 875 30 MĂ THỊ XUÂN ĐÀO 26/10/1990 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 7.5 5       Đ TB
1028 A 919 31 LƯU THỊ THUƯ HẰNG 21/03/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 6 8       Đ Kha
1029 A 931 32 NGUYỄN NGỌC HIỀN 23/11/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 9       Đ Kha
1030 A 948 32 PHẠM MAI HOA 05/07/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 7       Đ TB
1031 A 978 33 LÊ THỊ THUƯ HỒNG 01/11/1991 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 7 7       Đ Kha
1032 A 986 33 NGUYỄN DANH HUY 04/03/1992 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 7       Đ TB
1033 A 1009 34 TRẦN ĐINH HƯƠNG 10/11/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 6       Đ TB
1034 A 1025 35 NGUYỄN DUY KHANG 24/01/1992 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 8       Đ TB
1035 A 1038 35 TRẦN LÊ ĐĂNG KHOA 19/10/1992 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 7       Đ TB
1036 A 1085 37 LÊ THỊ ÁI LINH 05/02/1994 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 6 7       Đ TB
1037 A 1126 38 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI 04/07/1995 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 6 6       Đ TB
1038 A 1128 38 THÁI THUỴ THANH MAI 16/04/1991 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 6       Đ TB
1039 A 1147 39 NGUYỄN TƯỜNG NGỌC MINH 01/08/1992 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 6       Đ TB
1040 A 1196 40 CHÂU YẾN NGỌC 05/07/1991 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 6.5 6       Đ TB
1041 A 1247 42 LÊ THỊ NGỌC OANH 04/04/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 6.5 6       Đ TB
1042 A 1280 43 HỨA NGUYỄN LAN PHƯƠNG 1991 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 6 7       Đ TB
1043 A 1341 45 NGUYỄN PHẠM LINH TÂM 19/08/1991 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 6       Đ TB
1044 A 1343 45 TRẦN THUẬN MINH TÂM 01/05/1991 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 6.5 6       Đ TB
1045 A 1379 46 NGUYỄN DƯƠNG PHƯƠNG THẢO 17/12/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 5       Đ TB
1046 A 1386 47 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 21/10/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5.5 8       Đ TB
1047 A 1388 47 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG THẢO 28/01/1992 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 6 6       Đ TB
1048 A 1462 49 NGÔ TRẦN THỦY TIÊN 11/01/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 5       Đ TB
1049 A 1474 50 NGUYỄN NGỌC TÔN 12/06/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 6       Đ TB
1050 A 1485 50 TRƯƠNG THỊ MINH TRANG 19/07/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 6.5 7       Đ TB
1051 A 1489 50 NGUYỄN NGỌC QUỲNH TRANG 18/10/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 7       Đ TB
1052 A 1502 51 TRẦN PHAN BÍCH TRÂM 19/01/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5.5 7       Đ TB
1053 A 1509 51 VƠ THỊ TUYẾT TRÂM 05/03/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5.5 8       Đ TB
1054 A 1551 52 NGUYỄN THANH TÚ 06/07/1992 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 6 7       Đ TB
1055 A 1562 53 NGUYỄN HOÀNG TUẤN 21/03/1992 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 8       Đ TB
1056 A 1594 54 NGUYỄN VŨ KHÁNH VÂN 28/03/1991 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 8 7       Đ Kha
1057 A 1627 55 TRẦN THỊ PHƯƠNG VY 18/06/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 7.5       Đ TB
1058 A 1628 55 ĐOÀN THỊ THANH VY 14/09/1991 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 5.5       Đ TB
1059 A 1634 55 NGUYỄN LÊ TƯỜNG VY 18/09/1994 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 5 7.5       Đ TB
1060 A 1645 55 VŨ THỊ HOÀNG YẾN 24/09/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 6 7.5       Đ TB
1061 A 759 26 LÊ XUÂN AN 28/09/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 3 7     H  
1062 A 773 26 NGUYỄN TUẤN ANH 22/10/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 4 7     H  
1063 A 878 30 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 14/09/1994 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 3 7     H  
1064 A 896 30 TRẦN TRƯỜNG GIANG 29/04/1992 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 3 7     H  
1065 A 926 31 LÊ CÔNG HẬU 20/05/1993 SÔNG BÉ RẠNG ĐÔNG 3.5 6     H  
1066 A 987 33 LÊ ĐỨC HUY 09/07/1993 BẾN TRE RẠNG ĐÔNG 4 5     H  
1067 A 992 34 VŨ THANH HUY 24/06/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 2 6     H  
1068 A 1081 37 LÊ THỊ XUÂN LIÊN 22/10/1995 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 3.5 5     H  
1069 A 1108 37 TIÊU MINH LONG 25/01/1994 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 4.5 6     H  
1070 A 1159 39 TRẦN ĐẶNG HOÀI NAM 20/09/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 4 6     H  
1071 A 1262 43 NGUYỄN PHAN THANH PHI 23/12/1991 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 3.5 5     H  
1072 A 1293 44 NGUYỄN THỊ CÁT PHƯỢNG 14/09/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 4 7     H  
1073 A 1326 45 NGUYỄN NGỌC SƠN 09/10/1990 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 3 7     H  
1074 A 1363 46 NGUYỄN THỊ THANH THANH 26/02/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 2.5 7     H  
1075 A 1391 47 LÊ TRẦN PHƯƠNG THẢO 19/11/1994 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 2.5 7     H  
1076 A 1419 48 TRẦN NGỌC THU 23/08/1991 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 3.5 6     H  
1077 A 1457 49 HUỲNH THỊ KIM TIÊN 22/04/1993 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 3 5     H  
1078 A 1464 49 ĐẶÏNG HOÀNG MINH TIẾN 26/12/1992 NHA TRANG RẠNG ĐÔNG 5.5 4     H  
1079 A 1483 50 THÁI B̀NH MINH TRANG 09/05/1994 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 3.5 7     H  
1080 A 1513 51 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN 24/12/1992 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 3 5     H  
1081 A 1624 55 LÊ THUỴ KHÁNH VY 01/10/1992 TP.HCM RẠNG ĐÔNG 4 7.5     H  
1082 A 850 29 NGÔ BỬU ANH DUY 04/10/1993 TP.HCM SÀI G̉N 5 6       Đ TB
1083 A 856 29 NGUYỄN THANH DUY 14/06/1992 TP.HCM SÀI G̉N 5 7       Đ TB
1084 A 982 33 NGUYỄN THỊ XUÂN HUỆ 27/09/1985 TP.HCM SÀI G̉N 5 6       Đ TB
1085 A 1041 35 TRẦN NGUYỄN ANH KHÔI 26/10/1993 TP.HCM SÀI G̉N 5 7       Đ TB
1086 A 1044 35 LÂM KHUYNH 29/09/1987 AN GIANG SÀI G̉N 5.5 5       Đ TB
1087 A 1087 37 NGUYỄN MAI LINH 31/01/1990 TP.HCM SÀI G̉N 5.5 8       Đ TB
1088 A 1113 38 TRẦN KIM LỘC 04/10/1994 TP.HCM SÀI G̉N 6.5 8       Đ Kha
1089 A 1127 38 NGUYỄN THỊ THANH MAI 01/11/1994 TP.HCM SÀI G̉N 5     7   Đ TB
1090 A 1208 41 PHƯƠNG BÍCH NHĂ 18/09/1993 TP.HCM SÀI G̉N 6.5 7       Đ TB
1091 A 1254 42 HUỲNH HUY PHÁT 23/09/1991 TP.HCM SÀI G̉N 5 6       Đ TB
1092 A 1323 45 NGUYỄN THÀNH SANG 13/12/1984 TP.HCM SÀI G̉N 7 5       Đ TB
1093 A 1362 46 VƠ THỊ PHƯƠNG THANH 24/02/1994 TP.HCM SÀI G̉N 5 6       Đ TB
1094 A 1418 48 TRỊNH THỊ NGỌC THU 29/08/1991 TP.HCM SÀI G̉N 5 5       Đ TB
1095 A 1529 51 PHẠM THỊ KIM TRÚC 10/05/1988 LONG AN SÀI G̉N 5 5       Đ TB
1096 A 1558 52 TRƯƠNG ANH TUẤN 12/10/1990 HỒNG KÔNG SÀI G̉N 5 6       Đ TB
1097 A 1591 54 NGUYỄN THỊ HẢI VÂN 27/09/1992 ĐỒNG NAI SÀI G̉N 5 5       Đ TB
1098 A 1601 54 BÙI LÊ THUƯ VÂN 18/07/1992 TP.HCM SÀI G̉N 6.5 8       Đ Kha
1099 A 1640 55 ĐẶÏNG HỮU Ư 24/05/1990 AN GIANG SÀI G̉N 5 6       Đ TB
1100 A 1647 55 PHẠM THỊ NGỌC YẾN 07/08/1992 TP.HCM SÀI G̉N 5.5 6.5       Đ TB
1101 A 783 27 PHẠM VŨ THIÊN ÂN 10/12/1995 TP.HCM SÀI G̉N 3.5 6     H  
1102 A 787 27 LƯ MINH BẢO 09/12/1993 TP.HCM SÀI G̉N 4 7     H  
1103 A 802 27 NGUYỄN THÀNH CẨN 05/11/1992 TP.HCM SÀI G̉N 4 6     H  
1104 A 808 27 TRẦN THỊ NGỌC CHÂU 12/04/1994 TP.HCM SÀI G̉N 2.5     8 H  
1105 A 827 28 VƠ THỊ KIM CƯƠNG 09/04/1993 QUẢNG NGĂI SÀI G̉N 4 6     H  
1106 A 838 28 VƠ TRẦN KIM DUNG 18/12/1992 TIỀN GIANG SÀI G̉N 4 7     H  
1107 A 847 29 PHẠM THANH DŨNG 26/02/1992 TP.HCM SÀI G̉N 2.5 5     H  
1108 A 855 29 VŨ TẤN DUY 27/11/1992 TP.HCM SÀI G̉N 2 6     H  
1109 A 863 29 TRƯƠNG THỊ MỸ DUYÊN 03/03/1993 TP.HCM SÀI G̉N 3 6     H  
1110 A 885 30 VƠ LÊ ĐÔNG 22/09/1994 TP.HCM SÀI G̉N 2.5     5 H  
1111 A 934 32 NGUYỄN THÁI HIỀN 06/12/1993 TP.HCM SÀI G̉N 3 7     H  
1112 A 944 32 NGUYỄN THÁI HIẾU 12/09/1993 TP.HCM SÀI G̉N 3 5     H  
1113 A 951 32 LÊ THỊ THUƯ HOA 10/07/1994 TP.HCM SÀI G̉N 3 7     H  
1114 A 955 32 QUÁCH QUỐC HOÀ 08/01/1995 TP.HCM SÀI G̉N 3.5 6     H  
1115 A 964 33 NGUYỄN MINH HOÀNG 30/09/1993 TP.HCM SÀI G̉N 3 7     H  
1116 A 988 33 TRẦN ĐỨC HUY 18/12/1992 TP.HCM SÀI G̉N 4.5 6     H  
1117 A 1022 35 LÂM TRIỀU HỮU 08/09/1993 TP.HCM SÀI G̉N 2.5 5     H  
1118 A 1045 35 TRƯƠNG DUY KHƯƠNG 27/12/1991 TRÀ VINH SÀI G̉N 4 5     H  
1119 A 1072 36 NGHIÊM TỬ LỆ 17/12/1990 TP.HCM SÀI G̉N 4 8     H  
1120 A 1092 37 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG LINH 09/07/1993 TP.HCM SÀI G̉N 4.5 5     H  
1121 A 1093 37 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH 23/10/1992 TP.HCM SÀI G̉N 2.5 5     H  
1122 A 1154 39 PHẠM THỊ DIỄM MY 18/08/1988 TP.HCM SÀI G̉N 2 6     H  
1123 A 1236 42 NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ 21/06/1995 TP.HCM SÀI G̉N 3 5     H  
1124 A 1250 42 MAI ANH PHÁT 23/05/1992 TP.HCM SÀI G̉N 4 4     H  
1125 A 1258 42 NGUYỄN TÂÁN PHÁT 01/10/1991 TP.HCM SÀI G̉N 2.5 5     H  
1126 A 1260 42 VƠ TÍN PHÁT 24/10/1992 TP.HCM SÀI G̉N 3.5 6     H  
1127 A 1287 43 CHUNG THÁI PHƯƠNG 17/08/1992 TP.HCM SÀI G̉N 3 5     H  
1128 A 1291 44 PHẠM XUÂN PHƯƠNG 29/03/1992 TP.HCM SÀI G̉N 3.5 6     H  
1129 A 1295 44 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG 11/10/1987 TIỀN GIANG SÀI G̉N 2 4     H  
1130 A 1318 44 TẠ LINH QUYÊN 06/10/1991 TP.HCM SÀI G̉N 4 6     H  
1131 A 1329 45 BÙI THANH SƠN 29/05/1992 TP.HCM SÀI G̉N 4 6     H  
1132 A 1350 45 LƯU MINH TÂN 08/01/1993 TP.HCM SÀI G̉N 3.5 5     H  
1133 A 1361 46 TRẦN THỊ NGỌC THANH 22/03/1993 TP.HCM SÀI G̉N 3.5 5     H  
1134 A 1375 46 NGUYỄN THỊ KIM THẢO 04/08/1991 QUẢNG NGĂI SÀI G̉N 4 7     H  
1135 A 1408 47 NGUYỄN PHÚC THỊNH 25/10/1991 LONG AN SÀI G̉N 2.5 5     H  
1136 A 1411 48 NGUYỄN THỊ KIM THOA 21/06/1993 TP.HCM SÀI G̉N 3 6     H  
1137 A 1415 48 KIM THỊ MỘNG THU 06/09/1984 ĐỒNG THÁP SÀI G̉N 4 6     H  
1138 A 1448 49 TRẦN THỊ HOÀI THƯƠNG 26/11/1995 TP.HCM SÀI G̉N 3.5     7 H  
1139 A 1456 49 TRẦN PHAN KIỀU TIÊN 13/03/1993 TP.HCM SÀI G̉N 4 5     H  
1140 A 1461 49 LÊ PHẠM THUỶ TIÊN 29/09/1993 TP.HCM SÀI G̉N 3 5     H  
1141 A 1469 49 HUỲNH MINH TOÀN 31/08/1992 TP.HCM SÀI G̉N 4 4     H  
1142 A 1472 50 TRẦN THANH TOÀN 09/04/1986 TP.HCM SÀI G̉N 4.5 6     H  
1143 A 1534 52 VƠ LÊ TRUNG 29/04/1990 TP.HCM SÀI G̉N 4.5 6     H  
1144 A 1547 52 VƠ MINH TÚ 18/12/1993 TP.HCM SÀI G̉N 4 7     H  
1145 A 1573 53 NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN 03/04/1993 TP.HCM SÀI G̉N 3 6     H  
1146 A 1582 53 HUỲNH NHƯ THẢO UYÊN 26/01/1992 TP.HCM SÀI G̉N 4 6     H  
1147 A 817 28 TRẦN CHỨC 14/09/1949 GIA ĐỊNH TÂN VĂN 5.5     7   Đ TB
1148 A 1166 39 TÔN PHƯỢNG NGA 05/05/1963 GIA ĐỊNH TÂN VĂN   5 7     Đ TB
1149 A 1351 46 PHAN THỊ TẤN 27/05/1958 GIA ĐỊNH TÂN VĂN   5 5.5     Đ TB
1150 A 1036 35 NGUYỄN TIẾN KHÂM 21/03/1953 THÁI B̀NH TÂN VĂN 3.5     8 H  
1151 A 1372 46 NGUYỄN THỊ DẠ THẢO 04/11/1975 BẾN TRE TÂN VĂN 2.5     5 H  
1152 A 1453 49 NGUYỄN THỊ TIẾC 25/12/1958 TP.HCM TÂN VĂN 3.5     7 H  
1153 A 819 28 THÁI HOÀNG CHƯƠNG 15/07/1991 TP.HCM THẮNG LỢI 6.5 8       Đ Kha
1154 A 999 34 NGUYỄN THỊ HUYỀN 12/01/1992 BẮC GIANG THẮNG LỢI 5 5       Đ TB
1155 A 1053 36 TRẦN VŨ THIÊN KIM 17/07/1990 TP.HCM THẮNG LỢI 7 7       Đ Kha
1156 A 1133 38 NGUYỄN THỊ XUÂN MAI 30/07/1993 AN GIANG THẮNG LỢI 7.5 7       Đ Kha
1157 A 1216 41 NGUYỄN THANH NHÂN 01/01/1978 AN GIANG THẮNG LỢI 5.5 6       Đ TB
1158 A 1217 41 NGUYỄN LƯU MINH NHẬT 11/08/1991 TP.HCM THẮNG LỢI 7 7       Đ Kha
1159 A 1275 43 CHÂU HOÀNG PHƯỚC 30/06/1990 AN GIANG THẮNG LỢI 5 5       Đ TB
1160 A 1357 46 VƠ HỒNG THANH 10/10/1993 B̀NH THUẬN THẮNG LỢI 5.5 7       Đ TB
1161 A 782 27 HỒ THIÊN ÂN 21/12/1994 TP.HCM THẮNG LỢI 4 7     H  
1162 A 1069 36 LÊ MINH LỄ 21/09/1994 TP.HCM THẮNG LỢI 4 5     H  
1163 A 1449 49 NGUYỄN TRẦN THANH THƯƠNG 07/01/1997 TP.HCM THẮNG LỢI 4 6     H  
1164 A 1467 49 MAI VĂN TỈNH 18/11/1981 THÁI B̀NH THẮNG LỢI 4 4     H  
1165 A 1633 55 TRẦN THUỴ TRÚC VY 25/10/1994 TP.HCM THẮNG LỢI 4 7.5     H  
1166 A 937 32 NGUYỄN THỊ HIỀN 18/09/1990 QUẢNG NGĂI THANH B̀NH 5.5 5       Đ TB
1167 A 1043 35 VƠ THỊ KIM KHUYÊN 26/09/1993 TP.HCM THANH B̀NH 5 8       Đ TB
1168 A 1083 37 TRẦN THỊ BÍCH LIỄU 25/09/1987 PHÚ YÊN THANH B̀NH   5 8     Đ TB
1169 A 1348 45 LƯU VỊ TÂM 09/08/1993 QUẢNG NGĂI THANH B̀NH 7 7       Đ Kha
1170 A 1412 48 TRƯƠNG THỊ THU THOA 20/10/1978 B̀NH ĐỊNH THANH B̀NH 5 6       Đ TB
1171 A 1504 51 NGÔ THỊ NGỌC TRÂM 16/04/1992 TP.HCM THANH B̀NH 5 8       Đ TB
1172 A 1568 53 LÊ THỊ NGỌC TUYỀN 14/08/1987 TIỀN GIANG THANH B̀NH 5 6       Đ TB
1173 A 1608 54 TRƯƠNG HOÀNG VIỆT 17/04/1985 QUẢNG NGĂI THANH B̀NH 5 6       Đ TB
1174 A 1609 54 NGUYỄN HOÀNG QUỐC VIỆT 07/12/1990 TP.HCM THANH B̀NH 5 7       Đ TB
1175 A 842 29 TRẦN THỊ TRUNG DUNG 20/07/1985 QUẢNG NGĂI THANH B̀NH 4 5     H  
1176 A 963 33 BÙI THỊ LÊ MINH HOÀNG 05/07/1986 B̀NH ĐỊNH THANH B̀NH 2.5 7     H  
1177 A 972 33 TRƯƠNG VĂN HOÀNG 30/05/1980 ĐỒNG NAI THANH B̀NH 2.5 7     H  
1178 A 1015 34 HÀ THỊ NGUYÊN HƯƠNG 21/10/1986 ĐỒNG NAI THANH B̀NH 3 6     H  
1179 A 1070 36 LÊ THỊ BÍCH LỆ 08/02/1963 TP.HCM THANH B̀NH 4     5 H  
1180 A 1167 39 NGUYỄN THỊ THANH NGA 02/10/1981 QUẢNG NAM THANH B̀NH 4 5     H  
1181 A 1401 47 ĐỖ HOÀNG THÂN 17/07/1992 TP.HCM THANH B̀NH 3.5 5     H  
1182 A 1410 47 NGUYỄN THỊ KIM THOA 10/06/1986 PHÚ YÊN THANH B̀NH 3 5     H  
1183 A 1459 49 LÊ TẤN THỊ MỸ TIÊN 17/06/1992 TP.HCM THANH B̀NH 4 5     H  
1184 A 1514 51 NGUYỄN NHẬT TRÂN 18/08/1992 TP.HCM THANH B̀NH 3.5 6     H  
1185 A 1583 53 NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN 01/01/1986 BẾN TRE THANH B̀NH 4 5     H  
1186 A 1596 54 LÂM THỊ THANH VÂN 20/01/1992 TP.HCM THANH B̀NH 4 6     H  
1187 A 914 31 BÙI TRƯƠNG NGỌC MỸ HẰNG 18/01/1992 TP.HCM THANH ĐA 5 6       Đ TB
1188 A 812 28 PHẠM NGỌC LAN CHI 06/10/1993 TP.HCM THANH ĐA 4 7     H  
1189 A 891 30 HUỲNH THỊ LAM GIANG 30/06/1985 ĐẮC LẮC THANH ĐA 2.5 6     H  
1190 A 942 32 LÊ THỊ MỸ HIỆP 23/12/1984 TP.HCM THANH ĐA 3.5 6     H  
1191 A 1111 38 NGUYỄN VŨ LONG 28/02/1985 HẢI PH̉NG THANH ĐA 4 5     H  
1192 A 1193 40 HOÀNG NHƯ NGỌC 14/07/1993 TP.HCM THANH ĐA 3 6     H  
1193 A 1394 47 NGUYỄN THANH THẢO 24/05/1993   THANH ĐA 4 5     H  
1194 A 1437 48 NGUYỄN MINH THUƯ 27/05/1994 TP.HCM THANH ĐA 2.5 8     H  
1195 A 1574 53 NGUYỄN THỊ KIM TUYẾT 31/01/1985 TP.HCM THANH ĐA 4 6     H  
1196 A 1135 38 ĐINH HOÀI MẠNH 27/02/1990 QUẢNG NAM THÁI B̀NH DƯƠNG 6 7       Đ TB
1197 A 1240 42 ĐINH TRẦN QUỲNH NHƯ 14/04/1993 TP.HCM THÁI B̀NH DƯƠNG 5 8       Đ TB
1198 A 924 31 NGUYỄN KỲ GIA HÂN 26/02/1996 TP.HCM THÁI B̀NH DƯƠNG 4 8     H  
1199 A 1242 42 ĐINH TRẦN Ư NHƯ 29/10/1994 TP.HCM THÁI B̀NH DƯƠNG 3 6     H  
1200 A 1255 42 LÊ PHÁT 21/06/1996 TP.HCM THÁI B̀NH DƯƠNG 3.5 7     H  
1201 A 1404 47 NGUYỄN NGỌC THI 26/10/1995 TP.HCM THÁI B̀NH DƯƠNG 2.5 6     H  
1202 A 1479 50 TÔ NGUYỄN ĐOAN TRANG 01/10/1987 TP.HCM THÁI B̀NH DƯƠNG 3 7     H  
1203 A 1524 51 NGUYỄN KIỀU DIỄM TRINH 26/07/1995 TP.HCM THÁI B̀NH DƯƠNG 2.5 5     H  
1204 A 788 27 LÊ QUỐC BẢO 26/07/1993 ĐỒNG NAI THÁI DƯƠNG 5 6       Đ TB
1205 A 798 27 NGUYỄN THANH B̀NH 02/06/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 7 7       Đ Kha
1206 A 908 31 NGÔ THỊ HỒNG HẠNH 24/11/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 6.5 6       Đ TB
1207 A 956 32 PHẠM THANH HOÀ 05/06/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 5 6       Đ TB
1208 A 966 33 NGÔ TRẦN NGỌC HOÀNG 27/07/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 5.5 7       Đ TB
1209 A 989 33 ĐẶÏNG GIA HUY 25/01/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 6 7       Đ TB
1210 A 1000 34 LÊ THỊ THU HUYỀN 08/02/1992 T.THIÊN-HUẾ THÁI DƯƠNG 5.5 5       Đ TB
1211 A 1003 34 MÀNH VIỆT BẢO HƯNG 11/03/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 7.5 9       Đ Kha
1212 A 1057 36 PHẠM TRẦN THANH LAM 09/05/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 7 8       Đ Kha
1213 A 1078 36 HOÀNG PHƯƠNG LIÊN 07/05/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 6 5       Đ TB
1214 A 1110 37 NGUYỄN THÀNH LONG 04/03/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 6.5 7       Đ TB
1215 A 1155 39 LÊ THỊ NGỌC MỸ 14/05/1992 TP.HCM THÁI DƯƠNG 6 7       Đ TB
1216 A 1179 40 TRẦN BẢO NGHI 05/04/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 7 9       Đ Kha
1217 A 1200 40 NGUYỄN THỊ HOÀNG NGUYÊN 27/01/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 5.5 9       Đ Kha
1218 A 1221 41 PHẠM THỊ PHƯƠNG NHI 12/07/1993 TÂY NINH THÁI DƯƠNG 8 7       Đ Kha
1219 A 1222 41 TRẦN NGỌC UYÊN NHI 14/02/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 6 7       Đ TB
1220 A 1235 42 NGUYỄN TRƯƠNG HUỲNH NHƯ 24/06/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 5 8       Đ TB
1221 A 1282 43 ĐOÀN LÊ PHƯƠNG 29/04/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 6.5 7       Đ TB
1222 A 1336 45 LÊ HỮU TÀI 04/08/1992 TP.HCM THÁI DƯƠNG 5     5   Đ TB
1223 A 1427 48 NGUYỄN THỊ BÍCH THUỶ 11/11/1994 TP.HCM THÁI DƯƠNG 5 8       Đ TB
1224 A 1447 49 PHẠM VŨ MINH THƯ 31/08/1991 TP.HCM THÁI DƯƠNG 6.5 7       Đ TB
1225 A 1471 50 MAI NGUYỄN SONG TOÀN 20/02/1994 TP.HCM THÁI DƯƠNG 5 6   6   Đ TB
1226 A 1503 51 VƠ NGỌC ĐAN TRÂM 14/10/1993 BẾN TRE THÁI DƯƠNG 7 8       Đ Kha
1227 A 1506 51 PHẠM THỊ NGỌC TRÂM 25/03/1993 T.THIÊN-HUẾ THÁI DƯƠNG 6.5 7       Đ TB
1228 A 1544 52 NGUYỄN VŨ ANH TÚ 22/10/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 6.5 8       Đ Kha
1229 A 1553 52 VŨ TUÂN 21/03/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 8 7       Đ Kha
1230 A 1630 55 BÙI THỊ THẢO VY 22/10/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 5.5 8       Đ TB
1231 A 1641 55 NGUYỄN THỊ B̀NH YÊN 02/10/1993 T.THIÊN-HUẾ THÁI DƯƠNG 6.5 7       Đ TB
1232 A 903 31 ĐỖ VĂN HẢI 20/12/1991 NAM ĐỊNH THÁI DƯƠNG 4.5     5 H  
1233 A 927 31 TRẦN ĐỨC HẬU 15/02/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 4 9     H  
1234 A 1001 34 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 24/04/1992 HƯNG YÊN THÁI DƯƠNG 4 4     H  
1235 A 1163 39 HỒ THỊ HẰNG NGA 01/10/1989 THANH HOÁ THÁI DƯƠNG 4 6     H  
1236 A 1393 47 HUỲNH THANH THẢO 22/12/1992 TP.HCM THÁI DƯƠNG 4     8 H  
1237 A 1538 52 LÊ QUỐC THIÊN TRUNG 29/06/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 4 6     H  
1238 A 1559 52 VƠ ANH TUẤN 24/05/1994 ĐỒNG THÁP THÁI DƯƠNG 3.5 5     H  
1239 A 1593 54 PHẠM HỒNG VÂN 02/01/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 3.5 5     H  
1240 A 1626 55 NGUYỄN NGUYỄN NHẬT VY 17/08/1993 TP.HCM THÁI DƯƠNG 4 8     H  
1241 A 941 32 NGUYỄN THẾ HIỂN 16/10/1987 TRÀ VINH THẾ GIỚI MỚI 5 5       Đ TB
1242 A 1129 38 TRẦN THANH MAI 03/08/1990 ĐỒNG NAI THẾ GIỚI MỚI 5 5       Đ TB
1243 A 1270 43 ĐỖ THIÊN PHÚ 03/06/1993 KIÊN GIANG THẾ GIỚI MỚI 6 5       Đ TB
1244 A 1635 55 TRẦN THỊ TƯỜNG VY 09/04/1986 TP.HCM THẾ GIỚI MỚI 5 7       Đ TB
1245 A 997 34 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 13/04/1994 TP.HCM THẾ GIỚI MỚI 3 5     H  
1246 A 1006 34 NGUYỄN PHƯỚC THANH HƯNG 26/01/1994 TP.HCM THẾ GIỚI MỚI 2.5 7     H  
1247 A 1466 49 PHẠM NGUYỄN PHÚC TIẾN 02/04/1993 TP.HCM THẾ GIỚI MỚI 2 6     H  
1248 A 1546 52 TRẦN MINH TÚ 14/03/1994 TP.HCM THẾ GIỚI MỚI 3.5 8     H  
1249 A 10 1 TRẦN MAI ANH 22/05/1987 TP.HCM TỰ DO 6 7       Đ TB
1250 A 11 1 HUỲNH VĂN NAM ANH 26/05/1992 TP.HCM TỰ DO 5 8       Đ TB
1251 A 20 1 DƯƠNG TRÂM ANH 04/12/1992 TP.HCM TỰ DO 7 7       Đ Kha
1252 A 30 1 VŨ ĐỖ Đ̀NH BẢNG 12/02/1991 TP.HCM TỰ DO 6.5 9       Đ Kha
1253 A 1651 1 NGUYỄN KHOA BẢO ÂN 26/04/1985 TP.HCM TỰ DO 7 9       Đ Kha
1254 A 35 2 NGUYỄN PHÙNG THIÊN BẢO 21/12/1992 TP.HCM TỰ DO 6.5 7       Đ TB
1255 A 54 2 LƯƠNG NGỌC PHƯƠNG CHI 04/12/1991 TP.HCM TỰ DO 6.5 8       Đ Kha
1256 A 56 2 PHẠM THÀNH CHUNG 28/02/1987 ĐỒNG NAI TỰ DO 5     6   Đ TB
1257 A 59 2 LÊ VĂN CÔNG 03/08/1964 QUẢNG NAM TỰ DO 5 6       Đ TB
1258 A 64 3 LÊ QUỐC CƯỜNG 09/11/1985 TP.HCM TỰ DO 5 7       Đ TB
1259 A 83 3 PHẠM HỒNG AN DUY 22/01/1992 TP.HCM TỰ DO 5 7       Đ TB
1260 A 93 4 HUỲNH THU KIM DUYÊN 14/11/1992 TP.HCM TỰ DO 5 8       Đ TB
1261 A 95 4 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN 15/07/1993 TP.HCM TỰ DO 7.5 8       Đ Kha
1262 A 109 4 PHAN HỒNG ĐÀO 20/09/1990 TP.HCM TỰ DO 5 8       Đ TB
1263 A 118 4 NGUYỄN VINH ĐIỀN 25/04/1992 TP.HCM TỰ DO 6.5 7       Đ TB
1264 A 147 5 VƯƠNG HỒNG HẢI 14/01/1985 TP.HCM TỰ DO 5 8       Đ TB
1265 A 1656 6 NGUYỄN THỊ NGỌC NGÀ 08/07/1989 TP.HCM TỰ DO 6 6       Đ TB
1266 A 185 7 NGUYỄN HOÀ PHƯỚC HIỂN 04/04/1986 TP.HCM TỰ DO   6 5     Đ TB
1267 A 196 7 VŨ THỊ THU HOÀI 25/09/1961 SÀI G̉N TỰ DO 6 8       Đ Kha
1268 A 198 7 LÊ ANH HOÀNG 14/02/1986 TP.HCM TỰ DO   7 7.5     Đ TB
1269 A 213 8 TRƯƠNG PHI HÙNG 16/08/1991 ĐỒNG NAI TỰ DO 5.5 7.5       Đ TB
1270 A 228 8 PHAN THỊ THANH HUYỀN 25/12/1991 TP.HCM TỰ DO 5 5       Đ TB
1271 A 232 8 ĐẶNG QUỐC HƯNG 26/05/1993 TP.HCM TỰ DO 6 7.5       Đ TB
1272 A 236 8 HOÀNG THỊ MINH HƯƠNG 01/05/1969 HÀ NỘI TỰ DO 6.5 7       Đ TB
1273 A 248 9 NGUYỄN HỒNG KHÁNH 30/10/1988 TP.HCM TỰ DO 5.5 5       Đ TB
1274 A 255 9 NGUYỄN PHẠM ANH KHOA 18/07/1993 TP.HCM TỰ DO 7 9       Đ Kha
1275 A 258 9 VŨ ĐỖ ĐĂNG KHOA 28/09/1989 TP.HCM TỰ DO 9 7       Đ Kha
1276 A 260 9 NGUYỄN NGỌC ĐĂNG KHÔI 23/11/1984 TP.HCM TỰ DO   7 8     Đ TB
1277 A 275 10 ĐẶÏNG THỊ PHƯƠNG LAN 04/12/1960 SÀI G̉N TỰ DO 5 8       Đ TB
1278 A 301 11 NGUYỄN HẢI VIỆT LINH 12/08/1992 ĐỒNG THÁP TỰ DO 5 6       Đ TB
1279 A 308 11 HUỲNH NGUYỄN HOÀNG LONG 27/02/1993 TP.HCM TỰ DO 6 7       Đ TB
1280 A 326 11 NGUYỄN KHẮC LỰC 26/08/1992 TP.HCM TỰ DO 6.5 9       Đ Kha
1281 A 333 12 TRẦN THỊ NGỌC MAI 21/01/1959 LONG AN TỰ DO 6.5 8       Đ Kha
1282 A 337 12 VƠ THỊ TUYẾT MAI 25/11/1986 TRÀ VINH TỰ DO 5 7       Đ TB
1283 A 342 12 PHẠM THỊ NGUYỆT MINH 23/04/1982 CÀ MAU TỰ DO 6 7 6.5     Đ TB
1284 A 351 12 NGUYỄN ĐỨC NAM 15/06/1992 ĐỒNG NAI TỰ DO 5.5     7   Đ TB
1285 A 374 13 TRẦN THỊ TUYẾT NGÂN 20/10/1992 TP.HCM TỰ DO 5 8       Đ TB
1286 A 375 13 PHẠM HUỲNH CHÁNH NGHĨA 19/01/1990 TP.HCM TỰ DO 6 7       Đ TB
1287 A 395 14 TRẦN VĂN NGUYỆN 06/10/1956 ĐÀ NẴNG TỰ DO 5 7       Đ TB
1288 A 408 14 NGUYỄN TRƯƠNG TUYẾT NHI 30/04/1991 TP.HCM TỰ DO 6 8       Đ Kha
1289 A 419 14 NGUYỄN QUỲNH HOÀNG NHƯ 07/08/1989 B̀NH DƯƠNG TỰ DO 6 6       Đ TB
1290 A 431 15 LÊ Đ̀NH NINH 05/08/1990 TP.HCM TỰ DO 7 7       Đ Kha
1291 A 433 15 NGÔ MAI NGUYỆT NƯƠNG 21/05/1991 TP.HCM TỰ DO 5 6       Đ TB
1292 A 440 15 PHAN TẤN PHÁT 27/10/1992 TP.HCM TỰ DO 5 6       Đ TB
1293 A 1665 15 HUỲNH BẢO TÚ 18/02/1982 AN GIANG TỰ DO 5 7       Đ TB
1294 A 454 16 HỒ PHẠM HỮU PHÚC 29/09/1989 TP.HCM TỰ DO 7.5 7       Đ Kha
1295 A 471 16 CHU HOÀNG LAN PHƯƠNG 01/03/1992 TP.HCM TỰ DO 6 8       Đ Kha
1296 A 1666 16 NGUYỄN NGỌC THIỆN VƯƠNG 10/08/1990 TP.HCM TỰ DO 7 7       Đ Kha
1297 A 514 18 NGUYỄN THANH SƠN 30/10/1988 SÔNG BÉ TỰ DO 5 5       Đ TB
1298 A 540 18 NGUYỄN HOÀNG ĐAN THANH 30/11/1991 TP.HCM TỰ DO 5 8       Đ TB
1299 A 541 19 VŨ TÚ GIANG THANH 31/01/1990 TP.HCM TỰ DO 6 6       Đ TB
1300 A 543 19 BÙI THỊ KIM THANH 1992 BIÊN HOÀ TỰ DO 5 7       Đ TB
1301 A 544 19 LÊ THỊ KIM THANH 26/07/1991 TP.HCM TỰ DO 5 7       Đ TB
1302 A 584 20 TRẦN ĐỨC THỊNH 10/05/1980 HÀ NAM NINH TỰ DO 6.5 6       Đ TB
1303 A 591 20 PHẠM THỊ KIM THOA 05/05/1987 TÂY NINH TỰ DO 5     6   Đ TB
1304 A 619 21 NGUYỄN NGỌC THƯƠNG 22/01/1991 TP.HCM TỰ DO 5 7       Đ TB
1305 A 624 21 TRẦN KHOA YẾN THY 03/12/1986 B̀NH DƯƠNG TỰ DO 5.5 5       Đ TB
1306 A 627 21 HUỲNH NHẬT TIÊN 30/07/1992 VĨNH LONG TỰ DO 5.5 7       Đ TB
1307 A 628 21 NGUYỄN THỊ THUỶ TIÊN 03/09/1992 TP.HCM TỰ DO   7 5     Đ TB
1308 A 1671 21 LÊ THỊ HÀ THANH 29/05/1989 THANH HOÁ TỰ DO 5     5   Đ TB
1309 A 646 22 NGUYỄN NGỌC ĐOAN TRANG 11/06/1988 TP.HCM TỰ DO 7.5 8       Đ Kha
1310 A 667 23 TẠ THU TRÂN 12/12/1986 ĐỒNG THÁP TỰ DO 5     8   Đ TB
1311 A 677 23 LÂM THỊ TÚ TRINH 09/08/1986 TP.HCM TỰ DO 5 5       Đ TB
1312 A 682 23 DƯƠNG THỊ TRÚC 02/03/1989 VĨNH LONG TỰ DO 5.5 6       Đ TB
1313 A 683 23 TRẦN THỊ THUỶ TRÚC 25/10/1993 TP.HCM TỰ DO 7 8       Đ Kha
1314 A 691 24 LÊ ANH TUẤN 13/07/1989 TP.HCM TỰ DO 6.5 6       Đ TB
1315 A 703 24 NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN 11/09/1991 SÔNG BÉ TỰ DO 6.5 7       Đ TB
1316 A 713 24 PHẠM PHƯƠNG UYÊN 15/03/1992 TP.HCM TỰ DO 6 5       Đ TB
1317 A 714 24 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN 31/10/1991 ĐỒNG THÁP TỰ DO 7 5       Đ TB
1318 A 718 24 LÊ THỊ CẨM VÂN 11/11/1986 TÂY NINH TỰ DO 5 5       Đ TB
1319 A 733 25 LÊ ĐÔNG VŨ 22/08/1987 TP.HCM TỰ DO 5.5 8       Đ TB
1320 A 734 25 NGUYỄN LONG HOÀNG VŨ 11/10/1991 B̀NH DƯƠNG TỰ DO 6 8       Đ Kha
1321 A 749 25 ĐỖ LÊ HẢI YẾN 10/02/1989   TỰ DO 5 7       Đ TB
1322 A 27 1 LẠI HUỲNH NGỌC ÁNH 15/10/1995 TP.HCM TỰ DO 3     5 H  
1323 A 33 2 TRẦN HOÀNG BẢO 10/05/1992 TP.HCM TỰ DO 2.5     6 H  
1324 A 1652 2 NGUYỄN NHÂN HẢO 14/11/1993 TP.HCM TỰ DO 4 5     H  
1325 A 77 3 NGUYỄN THỊ DUNG 06/08/1980 QUẢNG NAM TỰ DO 4 5     H  
1326 A 1653 3 NGUYỄN THU HẰNG 09/05/1987 TP.HCM TỰ DO 3.5     7 H  
1327 A 101 4 HOÀNG QUỐC DƯƠNG 15/10/1985 KIÊN GIANG TỰ DO 3.5 5     H  
1328 A 110 4 HUỲNH THỊ HỒNG ĐÀO 15/03/1967 TP.HCM TỰ DO 3     6 H  
1329 A 111 4 LÊ ĐỨC ĐẠO 01/04/1992 TP.HCM TỰ DO 4     6 H  
1330 A 1654 4 TRẦN THỊ THU HẰNG 15/02/1988 TP.HCM TỰ DO 3.5     7 H  
1331 A 125 5 LÊ TRỌNG ĐỨC 25/01/1995 LONG AN TỰ DO 3     5 H  
1332 A 131 5 BÙI THỊ TRÀ GIANG 15/03/1985 THÁI B̀NH TỰ DO 4 6     H  
1333 A 145 5 BÙI HUY KHÁNH HẠ 22/04/1994 TP.HCM TỰ DO 4 8     H  
1334 A 150 5 ĐINH THANH HẢI 23/10/1962 NAM ĐỊNH TỰ DO 3     6 H  
1335 A 157 6 PHAN HUY HẠNH 22/12/1983 NGHỆ AN TỰ DO 3.5 7     H  
1336 A 159 6 ĐỖ NGUYỄN VĨNH HẠNH 21/01/1993 LÂM ĐỒNG TỰ DO 4 7     H  
1337 A 171 6 TRẦN TRƯỜNG HẬN 11/09/1985 PHÚ YÊN TỰ DO 3 4     H  
1338 A 183 7 NGUYỄN THỊ NGỌC HIỀN 14/09/1995 TP.HCM TỰ DO 2.5 8     H  
1339 A 192 7 NGUYỄN VƠ PHƯƠNG HOA 01/10/1994 TP.HCM TỰ DO 4 8     H  
1340 A 193 7 NGUYỄN QUẾ HOA 18/07/1989 TP.HCM TỰ DO 3 5     H  
1341 A 200 7 NGUYỄN VĂN HOÀNG 16/02/1987 TP.HCM TỰ DO 4 5     H  
1342 A 204 7 ĐINH THỊ NHỰT HỒNG 11/07/1992 TP.HCM TỰ DO 4 5     H  
1343 A 209 7 BÙI THỊ KIM HUỆ 15/04/1989 BIÊN HOÀ TỰ DO 4 5     H  
1344 A 1657 7 VƠ MAI BÍCH NGỌC 10/06/1989 TP.HCM TỰ DO 4     5 H  
1345 A 220 8 HUỲNH KIẾN HUY 24/12/1984 TP.HCM TỰ DO 4 7     H  
1346 A 221 8 TRẦN QUANG HUY 03/02/1987 TÂY NINH TỰ DO 3     6 H  
1347 A 244 9 TRẦN HOÀNG KHANH 11/05/1993 TP.HCM TỰ DO 3.5 6   7 H  
1348 A 256 9 LÊ PHAN ANH KHOA 03/02/1994 TIỀN GIANG TỰ DO 4 5     H  
1349 A 274 10 CAO THỊ NGỌC LAN 21/06/1969 ĐÀ NẴNG TỰ DO 4 8     H  
1350 A 297 10 PHẠM THỊ THUỲ LINH 29/10/1986 TP.HCM TỰ DO 4.5     6 H  
1351 A 298 10 HOÀNG TỐ LINH 02/12/1994 LÂM ĐỒNG TỰ DO 4 8     H  
1352 A 307 11 NGUYỄN HOÀNG LONG 08/04/1991 NINH B̀NH TỰ DO 3 4     H  
1353 A 309 11 LÊ PHAN LONG 04/01/1992 TIỀN GIANG TỰ DO 3.5 5     H  
1354 A 314 11 NGUYỄN CÔNG VINH LỘC 19/09/1983 KHÁNH HOÀ TỰ DO 4 8   7 H  
1355 A 316 11 NGUYỄN TẤT LỢI 25/12/1992 TP.HCM TỰ DO 3.5 8     H  
1356 A 354 12 NGUYỄN HOÀNG NAM 07/08/1992 TP.HCM TỰ DO 5       H  
1357 A 355 12 NÔNG HOÀNG NAM 10/01/1992   TỰ DO 2 6     H  
1358 A 357 12 NGUYỄN THANH NAM 29/10/1991 TP.HCM TỰ DO 3 5     H  
1359 A 358 12 VƠ THỊ THANH NGA 09/06/1987 B̀NH ĐỊNH TỰ DO 4 7     H  
1360 A 366 13 HỒ THỊ KIM NGÂN 29/07/1996 TP.HCM TỰ DO 2 5     H  
1361 A 385 13 NGUYỄN MỸ HỒNG NGỌC 1987 TP.HCM TỰ DO 2.5 6     H  
1362 A 409 14 CAO THỊ YẾN NHI 20/01/1991 ĐỒNG THÁP TỰ DO 4 5     H  
1363 A 417 14 NGUYỄN THUỴ TUYẾT NHUNG 14/02/1990 TP.HCM TỰ DO 3.5 7     H  
1364 A 428 15 NGUYỄN THUỴ QUỲNH NHƯ 09/09/1986 TP.HCM TỰ DO 3.5 6     H  
1365 A 434 15 NGUYỄN THỊ THANH NƯƠNG 10/02/1985 NINH B̀NH TỰ DO 4 5     H  
1366 A 438 15 NGUYỄN THỊ MAI OANH 12/12/1962 TP.HCM TỰ DO 3     6 H  
1367 A 456 16 VŨ THỊ PHÚC 29/08/1952 NAM ĐỊNH TỰ DO 3.5 6     H  
1368 A 465 16 KHƯU ĐẠI PHƯỚC 24/06/1991 TP.HCM TỰ DO 3 6     H  
1369 A 482 17 VƠ THỊ KIM PHƯỢNG 10/11/1991 TP.HCM TỰ DO 4.5 5     H  
1370 A 489 17 TRẦN THANH QUANG 25/10/1993 TP.HCM TỰ DO 4 8     H  
1371 A 496 17 NGUYỄN HUỲNH KIM QUYÊN 14/07/1993 TP.HCM TỰ DO 3.5 6     H  
1372 A 498 17 NGUYỄN HUỲNH NGỌC QUYÊN 18/04/1994 TP.HCM TỰ DO 3 8   7 H  
1373 A 505 17 PHAN THỊ KIM SANG 20/08/1983 TIỀN GIANG TỰ DO 3     7 H  
1374 A 510 17 ĐỖ VĂN SINH 10/04/1983 LÂM ĐỒNG TỰ DO 3     6 H  
1375 A 517 18 LÊ TRƯỜNG SƠN 20/01/1994 TP.HCM TỰ DO 4 8     H  
1376 A 521 18 NGUYỄN THỊ TUYẾT SƯƠNG 02/09/1992 TP.HCM TỰ DO 4     7 H  
1377 A 531 18 PHAN NHẬT TÂN 30/10/1983 QUẢNG B̀NH TỰ DO 4 7     H  
1378 A 534 18 VƠ THÀNH LÂM THÁI 13/10/1992 TP.HCM TỰ DO 2.5 8     H  
1379 A 545 19 VƯƠNG NGỌC THANH 17/07/1987 KIÊN GIANG TỰ DO 3 4 5   H  
1380 A 553 19 CHÂU TẤN THÀNH 28/10/1984 BẾN TRE TỰ DO 3 4     H  
1381 A 555 19 LƯ HỒNG ANH THẢO 17/12/1971 SÀI G̉N TỰ DO 2.5 6     H  
1382 A 558 19 HOÀNG LÊ PHƯƠNG THẢO 14/12/1993 KIÊN GIANG TỰ DO 3 7     H  
1383 A 1670 20 NGUYỄN THỊ MỸ HÀ 20/05/1986 QUẢNG NGĂI TỰ DO 3 4     H  
1384 A 604 21 TRẦN THANH THUỶ 10/11/1985 NAM ĐỊNH TỰ DO 3.5 4     H  
1385 A 605 21 NGUYỄN THU THUỶ 04/06/1989 HẢI PH̉NG TỰ DO 4 7     H  
1386 A 608 21 VƠ THỊ THU THUỶ 19/05/1987 TÂY NINH TỰ DO 3.5 7     H  
1387 A 613 21 CAO ANH THƯ 12/12/1971 SÀI G̉N TỰ DO 3.5 6     H  
1388 A 620 21 TRẦN THANH THU THƯƠNG 16/11/1997 TP.HCM TỰ DO 2 7     H  
1389 A 623 21 BÙI NGỌC TRANG THY 01/08/1993 TP.HCM TỰ DO 2 6     H  
1390 A 632 22 ĐÀO QUANG TIẾN 20/07/1993 NAM HÀ TỰ DO 4 6     H  
1391 A 658 22 VƠ NGỌC MINH TRÂM 19/06/1994 TP.HCM TỰ DO 3.5 7     H  
1392 A 660 22 TRẦN THỊ NGỌC TRÂM 03/06/1991 TP.HCM TỰ DO 2.5     5 H  
1393 A 688 23 LƯU THANH TÚ 20/11/1985 TP.HCM TỰ DO 3.5 4     H  
1394 A 711 24 LÊ BẢO  UYÊN 22/05/1984 TP.HCM TỰ DO 4 5     H  
1395 A 738 25 LÊ NGUYÊN VŨ 05/12/1988 TP.HCM TỰ DO 3.5 7     H  
1396 A 224 8 NGUYỄN THANH HUY 13/03/1991 TP.HCM TỰ DO         V  
1397 A 650 22 PHẠM HUỲNH PHƯƠNG TRANG 22/03/1989 TP.HCM TỰ DO       5 V  
1398 A 664 23 NGUYỄN THỊ KHÁNH TRÂN 20/07/1987 KHÁNH HOÀ TỰ DO         V  
1399 A 98 4 NGUYỄN THÀNH DUYÊN 13/07/1988 TP.HCM TỰ DO (CƠ) 3.5 4     H  
1400 A 173 6 PHẠM CÔNG HẬU 08/03/1993 TP.HCM TỰ DO (CƠ) 3 6     H  
1401 A 393 14 PHẠM THỊ THẢO NGUYÊN 04/08/1983 TP.HCM TỰ DO (CƠ) 3.5 5     H  
1402 A 424 15 NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ 07/08/1992 TP.HCM TỰ DO (CƠ) 3.5 4     H  
1403 A 747 25 TRẦN THỊ THANH XUÂN 30/03/1982 TP.HCM TỰ DO (CƠ) 3.5 5     H  
1404 A 63 3 BẠCH PHÚC CƯỜNG 30/03/1992 TP.HCM TỰ DO (DŨNG) 5 7       Đ TB
1405 A 259 9 NGUYỄN NGỌC ĐĂNG KHOA 04/02/1994 TP.HCM TỰ DO (DŨNG) 5.5 7       Đ TB
1406 A 311 11 LÊ NGUYỄN THÀNH LONG 01/01/1992 TP.HCM TỰ DO (DŨNG) 5 5       Đ TB
1407 A 645 22 NGUYỄN NGỌC TỐT 02/02/1992 LONG AN TỰ DO (DŨNG) 5.5 5       Đ TB
1408 A 661 23 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TRÂM 26/06/1992 TP.HCM TỰ DO (DŨNG) 6.5 7       Đ TB
1409 A 398 14 ĐỖ THANH NHÀN 14/11/1994 TP.HCM TỰ DO (DŨNG) 3.5 7     H  
1410 A 92 4 BÙI NGUYỄN HƯƠNG DUYÊN 26/06/1992 B̀NH DƯƠNG TỰ DO (KHANH) 5.5 8       Đ TB
1411 A 292 10 NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG LINH 20/02/1993 B̀NH DƯƠNG TỰ DO (KHANH) 6.5 9       Đ Kha
1412 A 17 1 ĐẶÏNG PHƯƠNG QUỲNH ANH 27/03/1994 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 7.5 8       Đ Kha
1413 A 48 2 LÊ ĐÔĂ MINH CHÂU 25/10/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 9 7       Đ Kha
1414 A 50 2 NGUYỄN THỊ MINH CHÂU 22/04/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 7 7       Đ Kha
1415 A 52 2 TRẦN THỊ KIM CHI 21/04/1994 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 7.5 8       Đ Kha
1416 A 62 3 TRƯƠNG NHẬT CƯỜNG 21/01/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 5 5       Đ TB
1417 A 81 3 NGUYỄN THIỆN DŨNG 06/02/1994 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 6 9       Đ Kha
1418 A 87 3 ĐỖ NGUYỄN HỮU DUY 29/03/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 8 8       Đ Kha
1419 A 90 3 DƯƠNG THANH DUY 11/03/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 5 8       Đ TB
1420 A 113 4 LÊ TẤN ĐẠT 18/10/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 5 6       Đ TB
1421 A 120 4 BÙI NGUYỄN THỤC ĐOAN 09/01/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 7.5 8       Đ Kha
1422 A 153 6 ĐẶÏNG THỊ HỒNG HẠNH 03/12/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 5 7       Đ TB
1423 A 170 6 PHẠM VĨNH HÂN 02/01/1994 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 7.5 9       Đ Kha
1424 A 207 7 PHAN CÔNG HUÂN 24/01/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 5.5 8       Đ TB
1425 A 217 8 TRƯƠNG Đ̀NH HUY 24/01/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 6 8       Đ Kha
1426 A 246 9 TRẦN HOÀN MỸ KHANH 24/04/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 7 7       Đ Kha
1427 A 279 10 HỒ SĨ LÂM 03/04/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 5 7       Đ TB
1428 A 280 10 VƠ KIM LÊ 22/07/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 7 8       Đ Kha
1429 A 285 10 HOÀNG NGUYỄN KHÁNH LINH 09/09/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 8 9       Đ Kha
1430 A 293 10 LÊ HỒ PHƯƠNG LINH 01/03/1994 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 7 9       Đ Kha
1431 A 328 11 LƯ THIÊN LƯƠNG 02/10/1994 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 7.5 7       Đ Kha
1432 A 336 12 NGUYỄN HOÀNG TUYẾT MAI 26/11/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 8 8       Đ Kha
1433 A 338 12 HUỲNH MINH MẪN 27/08/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 6 7       Đ TB
1434 A 344 12 BÙI QUANG MINH 20/04/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 6 7       Đ TB
1435 A 346 12 DƯƠNG QUỐC MINH 19/11/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 5 7       Đ TB
1436 A 370 13 VƠ KIM NGÂN 07/08/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 8 8       Đ Kha
1437 A 388 13 NGUYỄN NHƯ NGỌC 09/02/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 7.5 8       Đ Kha
1438 A 405 14 MĂ BÍCH NHI 31/08/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 6 8       Đ Kha
1439 A 449 15 NGUYỄN THANH PHONG 14/01/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 8.5 9       Đ Kha
1440 A 491 17 NGUYỄN PHAN ANH QUÂN 28/10/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 5.5 9       Đ Kha
1441 A 502 17 NGUYỄN NGỌC HẠNH QUỲNH 21/02/1993 HÀM TÂN TỰ DO (LÊ NGÂN) 5 6       Đ TB
1442 A 576 20 TRẦN ANH THIỆN 29/12/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 8 7       Đ Kha
1443 A 582 20 NGUYỄN CƯỜNG THỊNH 28/04/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 6 6       Đ TB
1444 A 629 21 TRẦN THỊ THUỶ TIÊN 28/12/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 8 10       Đ Gioi
1445 A 674 23 NGUYỄN B̀NH PHƯƠNG NGÂN TRINH 01/09/1994 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 7 8       Đ Kha
1446 A 697 24 NGÔ THANH MINH TUẤN 18/02/ TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 5 5       Đ TB
1447 A 752 26 HÀ NGỌC YẾN 09/01/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 6 7       Đ TB
1448 A 161 6 HUỲNH CHẤN GIA HẠO 10/08/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 4 7     H  
1449 A 168 6 TRỰC NHẬT HÂN 07/12/1994 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 4 8     H  
1450 A 223 8 VƠ THÁI HUY 27/04/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 4 7     H  
1451 A 322 11 V̉NG VĨ LUÂN 10/03/1993 TP.HCM TỰ DO (LÊ NGÂN) 4.5 7     H  
1452 A 42 2 NGUYỄN THỊ THANH B̀NH 25/01/1956 ĐÀ LẠT TỰ DO (M.NGỌC) 5.5 7       Đ TB
1453 A 135 5 NGUYỄN HỒNG HÀ 01/02/1967 TP.HCM TỰ DO (M.NGỌC) 5.5 8       Đ TB
1454 A 162 6 LÊ THỊ HẠO 30/10/1954 QUẢNG NAM TỰ DO (M.NGỌC) 5.5 7       Đ TB
1455 A 202 7 BÙI THỊ ÁNH HỒNG 01/04/1967 ĐỒNG NAI TỰ DO (M.NGỌC) 6 8       Đ Kha
1456 A 235 8 NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG 19/11/1962 HÀ NỘI TỰ DO (M.NGỌC) 5 7.5       Đ TB
1457 A 387 13 ĐÀM THỊ MINH NGỌC 09/11/1962 CẦN THƠ TỰ DO (M.NGỌC) 7.5 8       Đ Kha
1458 A 53 2 VƠ THỊ KIM CHI 10/09/1986 QUẢNG NGĂI TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 8 6       Đ Kha
1459 A 74 3 BÙI THỊ KIM DUNG 28/04/1990 TP.HCM TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 6 8       Đ Kha
1460 A 97 4 BÙI THỊ PHƯƠNG DUYÊN 14/05/1992 TP.HCM TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 5.5 7       Đ TB
1461 A 124 5 TRẦN LÊ TRÍ ĐỨC 01/08/1992 TP.HCM TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 5.5 7       Đ TB
1462 A 215 8 NGUYỄN TRƯƠNG HUÂN 26/06/1987 NHA TRANG TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 8.5 8       Đ Kha
1463 A 226 8 PHAN THỊ NGỌC HUYỀN 18/08/1992 TP.HCM TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 5.5 7       Đ TB
1464 A 249 9 DIÊÄP ĐẮC KHÁNH 07/04/1985 TP.HCM TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 5 5       Đ TB
1465 A 350 12 NGUYỄN ĐỨC NAM 11/11/1992 B.VIỆN 175 TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 6.5 8       Đ Kha
1466 A 368 13 PHAN THUỴ KIM NGÂN 11/03/1985 TP.HCM TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 6 7       Đ TB
1467 A 406 14 HUỲNH KHIẾT NHI 26/10/1993 TP.HCM TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 7.5 6       Đ TB
1468 A 507 17 HỒ MINH SANG 11/03/1992 TP.HCM TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 5 6       Đ TB
1469 A 547 19 ĐÀO NGỌC QUỲNH THANH 02/05/1987 TP.HCM TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 7 7       Đ Kha
1470 A 573 20 HỒ NGỌC THI 27/10/1985 CÀ MAU TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 5.5 6       Đ TB
1471 A 588 20 LƯƠNG TRẦN QUỐC THỌ 26/02/1992 TP.HCM TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 5 6       Đ TB
1472 A 708 24 DIÊM THỊ TUYẾT 08/07/1986 HÀ BẮC TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 6 5       Đ TB
1473 A 607 21 NGUYỄN THỊ THU THUỶ 10/07/1983 TP.HCM TỰ DO (Đ.T.HUYỀN) 4 8     H  
1474 A 239 8 NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG 11/10/1983 HẢI PH̉NG TỰ DO (N.X.HẠNH)   5.5 6.5     Đ TB
1475 A 250 9 MĂ THUỴ ĐOAN KHÁNH 11/04/1979 LONG AN TỰ DO (N.X.HẠNH) 7 7       Đ Kha
1476 A 263 9 TRẦN ĐĂNG KHƯƠNG 19/10/1993 TP.HCM TỰ DO (N.X.HẠNH) 5 7       Đ TB
1477 A 423 15 ĐƯỜNG THỊ HUỲNH NHƯ 25/12/1992 BẾN TRE TỰ DO (N.X.HẠNH) 5.5 6       Đ TB
1478 A 457 16 NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢÏNG 25/02/1993 TP.HCM TỰ DO (N.X.HẠNH) 5 7       Đ TB
1479 A 468 16 LÊ PHAN HÀ PHƯƠNG 31/01/1993 TP.HCM TỰ DO (N.X.HẠNH) 6 7       Đ TB
1480 A 478 16 NGUYỄN THANH PHƯƠNG 08/01/1993 TP.HCM TỰ DO (N.X.HẠNH) 5 5       Đ TB
1481 A 533 18 NGUYỄN HỮU THẠCH 08/11/1993 TP.HCM TỰ DO (N.X.HẠNH) 7.5 8       Đ Kha
1482 A 483 17 VŨ THỊ MỸ PHƯỢNG 29/01/1982 TP.HCM TỰ DO (N.X.HẠNH) 4.5 6     H  
1483 A 36 2 TRẦN PHƯỚC BÉ 15/08/1985 QUẢNG TRỊ TỰ DO (NGÂN) 5 5       Đ TB
1484 A 229 8 NGUYỄN THỊ HUYỀN 08/08/1979 BẮC GIANG TỰ DO (NGÂN) 5 5.5       Đ TB
1485 A 19 1 TRẦN THUỲ ANH 16/11/1989 TP.HCM TỰ DO (NGÂN) 3 6     H  
1486 A 138 5 HOÀNG THỊ HÀ 08/04/1982 BẮC GIANG TỰ DO (NGÂN) 3 5     H  
1487 A 210 7 NGUYỄN THỊ MINH HUỆ 12/10/1980 PHÚ THỌ TỰ DO (NGÂN) 2.5 7     H  
1488 A 401 14 TRẦN Đ̀NH NHẬT 13/09/1993 QUẢNG NAM TỰ DO (NGÂN) 2 6     H  
1489 A 565 19 ĐOÀN THỊ THẮM 02/10/1984 NGHỆ AN TỰ DO (NGÂN) 4 6     H  
1490 A 653 22 LƯ THỊ THÀNH TRANG 19/09/1993 TP.HCM TỰ DO (NGÂN) 3 5     H  
1491 A 712 24 PHAN THỊ MAI UYÊN 16/10/1993 TP.HCM TỰ DO (NGÂN) 5 4     H  
1492 A 384 13 LÊ THUỴ BÍCH NGỌC 25/05/1990 TP.HCM TỰ DO (PHƯỢNG) 5 7       Đ TB
1493 A 564 19 HOÀNG TRỌNG THẢO 20/07/1990 TP.HCM TỰ DO (PHƯỢNG) 7 8       Đ Kha
1494 A 670 23 TÔ THÀNH TRÍ 19/04/1990 TP.HCM TỰ DO (PHƯỢNG) 6 6       Đ TB
1495 A 721 25 TĂNG MỸ VÂN 26/02/1990 TP.HCM TỰ DO (PHƯỢNG) 5 8       Đ TB
1496 A 212 8 LƯ MINH HÙNG 26/04/1990 TP.HCM TỰ DO (PHƯỢNG) 4.5 7     H  
1497 A 614 21 HUỲNH MINH THƯ 21/07/1990 TP.HCM TỰ DO (PHƯỢNG) 4.5 8     H  
1498 A 639 22 NGUYỄN THÀNH TỊNH 21/05/1990 TP.HCM TỰ DO (PHƯỢNG) 5 4     H  
1499 A 642 22 NGUYỄN NHẬT TOÀN 12/02/1990 TP.HCM TỰ DO (PHƯỢNG) 3.5 6     H  
1500 A 5 1 TRƯƠNG TRANG NGỌC HOÀNG ANH 13/07/1992 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 7.5 7       Đ Kha
1501 A 45 2 NGUYỄN THỊ HUYỀN CHÂN 11/11/1993 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 7 8       Đ Kha
1502 A 71 3 LÊ PHƯƠNG DIỄM 30/12/1991 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 5.5 9       Đ Kha
1503 A 143 5 TRƯƠNG THỊ THU HÀ 04/06/1992 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 5.5 8       Đ TB
1504 A 154 6 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH 07/07/1992 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 6 7       Đ TB
1505 A 197 7 TRƯƠNG VĨNH HOÀI 13/06/1991 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 5 5       Đ TB
1506 A 234 8 TRẦN THỊ DIỄM HƯƠNG 21/10/1992 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 6.5 8.5       Đ Kha
1507 A 245 9 NGUYỄN KIỀU KHANH 21/05/1993 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 5.5 6       Đ TB
1508 A 302 11 LÊ HOÀNG VŨ LINH 04/07/1992 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 7.5 7       Đ Kha
1509 A 312 11 LÊ BÁ LỘC 11/10/1992 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 5 5       Đ TB
1510 A 361 13 ĐOÀN THUỶ THUƯ NGA 1992 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 5 7       Đ TB
1511 A 381 13 HUỲNH BẢO NGỌC 27/09/1993 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 6 8       Đ Kha
1512 A 429 15 ĐÀO NGUYỄN THANH NHƯ 08/12/1993 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 5.5 7       Đ TB
1513 A 595 20 NGUYỄN THỊ THU 1992 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 7 5.5       Đ TB
1514 A 685 23 ĐINH THẾ TRUNG 30/12/1991 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 5.5 6       Đ TB
1515 A 745 25 NGUYỄN THỊ KIM XUÂN 02/03/1991 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 5 5       Đ TB
1516 A 103 4 HUỲNH THỊ THUỲ DƯƠNG 19/05/1993 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 4 5     H  
1517 A 743 25 NGUYỄN ĐÀO TƯỜNG VY 29/12/1993 TP.HCM TỰ DO (T.Q.SƠN) 4 6     H  
1518 A 485 17 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG 12/05/1989 TP.HCM TỰ DO (VÂN) 5 7       Đ TB
1519 A 7 1 NGUYỄN THỊ KIM ANH 17/02/1990 TP.HCM TỰ DO (VÂN) 3.5 6     H  
1520 A 324 11 NGUYỄN PHÚC LUẬN 01/01/1990 TP.HCM TỰ DO (VÂN) 3 4     H  
1521 A 331 12 HUỲNH NGỌC MAI 14/10/1990 TP.HCM TỰ DO (VÂN) 3.5 7     H  
1522 A 386 13 NGUYỄN KIM NGỌC 15/09/1990 TP.HCM TỰ DO (VÂN) 4 5     H  
1523 A 495 17 TRẦN VŨ QUI 13/03/1990 TP.HCM TỰ DO (VÂN) 4.5 6     H  
1524 A 634 22 NGUYỄN VĂN TIẾN 29/08/1990 TP.HCM TỰ DO (VÂN) 2.5 6     H  
1525 A 655 22 LÊ THỊ THUỲ TRANG 02/04/1990 TP.HCM TỰ DO (VÂN) 3 6     H  
1526 A 722 25 HỒ THỊ VÂN 05/12/1990 TP.HCM TỰ DO (VÂN) 4 4     H  
1527 A 12 1 PHẠM ANH 02/11/1993 TP.HCM TỰ DO (VIỆT) 5 6       Đ TB
1528 A 413 14 TRẦN LÊ HỒNG NHUNG 21/12/1991 TP.HCM TỰ DO (VIỆT) 3 6     H  
1529 A 452 16 NGUYỄN HỒNG PHÚC 13/05/1992 TP.HCM TỰ DO (VIỆT) 4 5     H  
1530 A 459 16 VƠ THỊ KIM PHỤNG 30/09/1989 TP.HCM TỰ DO (VIỆT) 4 5     H  
1531 A 549 19 NGUYỄN TRÚC THANH 03/12/1993 TP.HCM TỰ DO (VIỆT) 4 4     H  
1532 A 606 21 NGUYỄN THỊ THU THUỶ 21/01/1992 TP.HCM TỰ DO (VIỆT) 4.5 5     H  
1533 A 647 22 HUỲNH TRANG 08/01/1992 TP.HCM TỰ DO (VIỆT) 3.5 4     H  
1534 A 765 26 NGUYỄN MINH ANH 03/08/1990 TP.HCM TRẦN Q. TOẢN 5 6       Đ TB
1535 A 818 28 NGUYỄN ĐỖ HIẾN CHƯƠNG 20/11/1991 TP.HCM TRẦN Q. TOẢN 7.5 9       Đ Kha
1536 A 820 28 PHẠM HƯNG MINH CÔNG 20/04/1994 TP.HCM TRẦN Q. TOẢN 6 9       Đ Kha
1537 A 953 32 ĐỖ HÀI HOÀ 25/04/1993 TP.HCM TRẦN Q. TOẢN 5 8       Đ TB
1538 A 1023 35 NGUYỄN ĐAN KHA 08/12/1992 QUY NHƠN TRẦN Q. TOẢN 5 7       Đ TB
1539 A 1354 46 VƯƠNG HỮU THÁI 20/06/1993 TP.HCM TRẦN Q. TOẢN 5 5       Đ TB
1540 A 1576 53 NGUYỄN HOÀNG KHÁNH TƯỜNG 04/08/1994 TP.HCM TRẦN Q. TOẢN 6 7       Đ TB
1541 A 1586 53 NGUYỄN LÊ VĂN 03/05/1994 TP.HCM TRẦN Q. TOẢN 5 7       Đ TB
1542 A 1643 55 NGUYỄN THỊ THUƯ YÊN 24/04/1977 NGHỆ AN TRẦN Q. TOẢN 8 8.5       Đ Kha
1543 A 767 26 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG ANH 13/05/1994 TP.HCM TRẦN Q. TOẢN 3 6     H  
1544 A 967 33 NGUYỄN PHAN HOÀNG 01/08/1981 NGHỆ AN TRẦN Q. TOẢN 2.5 5     H  
1545 A 1119 38 PHAN QUANG LƯƠNG 18/01/1991 TP.HCM TRẦN Q. TOẢN 4 4     H  
1546 A 1276 43 HUỲNH THIỆN PHƯỚC 25/02/1993 TP.HCM TRẦN Q. TOẢN 4 7     H  
1547 A 1353 46 TRẦN HOÀNG THÁI 21/12/1993 TP.HCM TRẦN Q. TOẢN 3.5 7     H  
1548 A 1409 47 HUỲNH THIỆN THỌ 19/08/1994 TP.HCM TRẦN Q. TOẢN 3.5 7     H  
1549 A 1460 49 TRƯƠNG THỊ MỸ TIÊN 15/11/1975 TP.HCM TRẦN Q. TOẢN         V  
1550 A 1560 52 PHAN VƠ ĐĂNG TUẤN 23/09/1993 TP.HCM TRẦN Q. TOẢN         V  
1551 A 28 1 PHẠM NGỌC ÁNH 23/11/1989 CÀ MAU TTDN QUẬN 12 5 8       Đ TB
1552 A 60 2 PHẠM THỊ CÚC 12/10/1985 TP.HCM TTDN QUẬN 12 7.5 6       Đ TB
1553 A 108 4 TRẦN THỊ HẠNH ĐÀO 31/07/1987 TP.HCM TTDN QUẬN 12 5.5 7       Đ TB
1554 A 112 4 HỒ BÁ ĐẠT 08/08/1994 TP.HCM TTDN QUẬN 12 5 8       Đ TB
1555 A 139 5 HỒ THỊ HÀ 09/12/1992 T.THIÊN-HUẾ TTDN QUẬN 12 5 7       Đ TB
1556 A 203 7 NGUYỄN THỊ KIM HỒNG 29/03/1990 TP.HCM TTDN QUẬN 12 6 6       Đ TB
1557 A 211 8 HUỲNH THỊ HUỆ 27/01/1984 T.THIÊN-HUẾ TTDN QUẬN 12 5 5       Đ TB
1558 A 251 9 NGUYỄN NGỌC KIM KHÁNH 31/10/1993 TP.HCM TTDN QUẬN 12 6 7       Đ TB
1559 A 329 11 PHẠM THỊ LY 07/12/1986 THÁI B̀NH TTDN QUẬN 12 5 6       Đ TB
1560 A 378 13 HOÀNG THỊ NGOAN 27/07/1985 HẢI DƯƠNG TTDN QUẬN 12   6 6     Đ TB
1561 A 461 16 TỪ KIM PHỤNG 18/10/1987 TP.HCM TTDN QUẬN 12 5.5 5       Đ TB
1562 A 563 19 VƠ THỊ THU THẢO 31/03/1987 TP.HCM TTDN QUẬN 12 5 6       Đ TB
1563 A 581 20 NGÔ VĂN THIỀU 25/10/1964 BẮC NINH TTDN QUẬN 12 5 5.5       Đ TB
1564 A 666 23 LÊ THỊ THOẠI TRÂN 31/08/1987 TP.HCM TTDN QUẬN 12 5 5       Đ TB
1565 A 76 3 NGUYỄN THỊ MỸ DUNG 10/05/1982 BẾN TRE TTDN QUẬN 12 3 4     H  
1566 A 160 6 LÊ HỒNG HÀO 26/08/1988 TP.HCM TTDN QUẬN 12 2 5     H  
1567 A 194 7 ĐOÀN THỊ PHƯƠNG HOÀ 05/03/1986 TP.HCM TTDN QUẬN 12 3     7 H  
1568 A 214 8 BÙI QUỐC HÙNG 28/07/1987 TP.HCM TTDN QUẬN 12 3.5 4     H  
1569 A 290 10 NGUYỄN THỊ NGỌC LINH 26/08/1990 TP.HCM TTDN QUẬN 12 3.5 6     H  
1570 A 306 11 VƠ HOÀNG CHÂU LONG 27/03/ TP.HCM TTDN QUẬN 12 2 4     H  
1571 A 315 11 NGÔ XUÂN LỘC 11/04/1994 BẮC NINH TTDN QUẬN 12 3 6     H  
1572 A 391 14 NGUYỄN HUỲNH THẢO NGUYÊN 09/09/1989 TP.HCM TTDN QUẬN 12 3 5     H  
1573 A 602 21 NGUYỄN THỊ HỒNG THUỶ 20/02/1992 TP.HCM TTDN QUẬN 12 4.5 5     H  
1574 A 649 22 NGUYỄN THỊ MAI TRANG 02/02/1984 QUẢNG NGĂI TTDN QUẬN 12 3 6     H  
1575 A 526 18 HUỲNH MINH TÂM 12/11/1987 TP.HCM TTDN QUẬN 12         V  
1576 A 791 27 TRƯƠNG THẾ BẢO 15/07/1989 TP.HCM VĂN KHOA 6 7       Đ TB
1577 A 960 32 LÊ HUY HOÀNG 18/01/1992 TP.HCM VĂN KHOA 6.5 8       Đ Kha
1578 A 1199 40 VŨ Đ̀NH NGUYÊN 25/05/1993 TP.HCM VĂN KHOA 7.5 8       Đ Kha
1579 A 1307 44 NGUYỄN TRUNG QUÂN 01/06/1993 TP.HCM VĂN KHOA 5 8       Đ TB
1580 A 1435 48 NGUYỄN THỊ THU THUỶ 29/09/1994 TP.HCM VĂN KHOA 6.5 8       Đ Kha
1581 A 1533 52 HOÀNG LÊ TRUNG 12/01/1993 TP.HCM VĂN KHOA 6 7       Đ TB
1582 A 1549 52 PHẠM NHẬT TÚ 23/08/1992 TP.HCM VĂN KHOA 7 6       Đ TB
1583 A 1581 53 TRỊNH THỊ PHƯƠNG UYÊN 13/07/1992 TP.HCM VĂN KHOA 7 8       Đ Kha
1584 A 764 26 PHẠM VŨ LAN ANH 07/02/1993 TP.HCM VĂN KHOA 4 6     H  
1585 A 770 26 NGUYỄN NGỌC THUỲ ANH 30/08/1993 TP.HCM VĂN KHOA 4 6     H  
1586 A 807 27 PHẠM NGUYỄN MINH CHÂU 09/07/1993 TÂY NINH VĂN KHOA 3.5 6     H  
1587 A 828 28 LÊ TIẾT CƯƠNG 31/08/1993 TP.HCM VĂN KHOA 3.5 7     H  
1588 A 848 29 NGUYỄN TRÍ DŨNG 10/11/1991 TP.HCM VĂN KHOA 4 7     H  
1589 A 991 34 TRẦN QUỐC HUY 19/05/1992 TP.HCM VĂN KHOA 4 6     H  
1590 A 1089 37 NGUYỄN NGỌC LINH 26/07/1993 TP.HCM VĂN KHOA 4 6     H  
1591 A 1225 41 TRỊNH MỸ YẾN NHI 17/10/1993 TP.HCM VĂN KHOA 3 6     H  
1592 A 1381 47 NGUYỄN MAI PHƯƠNG THẢO 27/02/1993 TP.HCM VĂN KHOA 3 6     H  
1593 A 1428 48 NGUYỄN LƯ KIM THUỶ 13/02/1992 TP.HCM VĂN KHOA 4.5 7     H  
1594 A 1588 53 NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN 17/01/1993 TP.HCM VĂN KHOA 4 7     H  
1595 A 760 26 LÊ THỊ HOÀNG ANH 21/07/1988 TP.HCM VẠN HẠNH 7 7       Đ Kha
1596 A 874 30 NGUYỄN THANH ANH ĐÀO 28/11/1988 KHÁNH HOÀ VẠN HẠNH 7 8       Đ Kha
1597 A 920 31 NGUYỄN THỊ THUƯ HẰNG 28/09/1989 B̀NH ĐỊNH VẠN HẠNH 5 6       Đ TB
1598 A 996 34 BÙI THANH THANH HUYỀN 11/01/1989 B̀NH THUẬN VẠN HẠNH 6.5 7       Đ TB
1599 A 998 34 PHẠM THỊ THANH HUYỀN 28/02/1989 LÂM ĐỒNG VẠN HẠNH 5.5 6       Đ TB
1600 A 1039 35 NGUYỄN ĐĂNG KHOA 13/07/1990 TP.HCM VẠN HẠNH 5 5       Đ TB
1601 A 1107 37 LƯƠNG TOÀN HOÀNG LONG 17/08/1993 TP.HCM VẠN HẠNH 5 6       Đ TB
1602 A 1112 38 TÔ MINH AN LỘC 07/03/1990 B̀NH THUẬN VẠN HẠNH 5 7       Đ TB
1603 A 1139 38 TẤT ÁNH MINH 14/05/1989 LONG AN VẠN HẠNH 5.5 5       Đ TB
1604 A 1207 41 NGUYỄN THỊ NHƯ NGUYỆT 28/11/1989 B̀NH PHƯỚC VẠN HẠNH 5.5 5       Đ TB
1605 A 1223 41 TRƯƠNG HUỲNH XUÂN NHI 22/08/1990 TP.HCM VẠN HẠNH 7 7       Đ Kha
1606 A 1289 43 LƯƠNG PHAN THANH PHƯƠNG 06/03/1990 ĐỒNG NAI VẠN HẠNH 6.5 7       Đ TB
1607 A 1335 45 TRẦN DUY TÀI 10/04/1989 B̀NH THUẬN VẠN HẠNH 5.5 7       Đ TB
1608 A 1360 46 PHAN THỊ NGỌC THANH 17/09/1989 LONG AN VẠN HẠNH 7 6       Đ TB
1609 A 1389 47 PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO 16/09/1990 B̀NH THUẬN VẠN HẠNH 5.5 8       Đ TB
1610 A 1475 50 LÊ NGỌC HƯƠNG TRÀ 08/02/1990 SÔNG BÉ VẠN HẠNH 7 8       Đ Kha
1611 A 1516 51 PHẠM GIA TRÍ 07/01/1991 TP.HCM VẠN HẠNH 5 7       Đ TB
1612 A 1548 52 PHẠM NGUYỄN NGỌC TÚ 11/09/1991 LONG AN VẠN HẠNH 5 5       Đ TB
1613 A 1636 55 TRẦN THỊ TƯỜNG VY 25/09/1989 GIA LAI VẠN HẠNH 5.5 7       Đ TB
1614 A 789 27 NGUYỄN QUỐC BẢO 13/11/1990 TP.HCM VẠN HẠNH 4 7     H  
1615 A 887 30 NGUYỄN VĂN ĐƯỢC 1992 B̀NH DƯƠNG VẠN HẠNH 2 6     H  
1616 A 1157 39 TRẦN THỊ LY NA 04/10/1989 B̀NH THUẬN VẠN HẠNH 2.5 5     H  
1617 A 1261 43 HUỲNH PHI PHẤN 02/02/1992 B̀NH ĐỊNH VẠN HẠNH 3.5 5     H  
1618 A 1554 52 ĐẶÏNG ANH TUẤN 16/10/1992 TP.HCM VẠN HẠNH 3 7     H  
1619 A 952 32 ĐOÀN THỊ DIỆU HOÀ 18/08/1989 GIA LAI VẠN HẠNH         V  
1620 A 15 1 LƯ QUẾ ANH 26/05/1993 TP.HCM VIỆT ANH 6 5       Đ TB
1621 A 25 1 LÊ VIỆT ANH 16/11/1992 THANH HOÁ VIỆT ANH 5.5 8       Đ TB
1622 A 26 1 TRẦN VIỆT ANH 09/11/1991 NAM ĐỊNH VIỆT ANH 8 8       Đ Kha
1623 A 44 2 ĐÀO THỊ HỒNG CẨM 19/08/1990 TP.HCM VIỆT ANH 6 7       Đ TB
1624 A 96 4 PHAN THỊ MỸ DUYÊN 10/05/1993 TP.HCM VIỆT ANH 5 6       Đ TB
1625 A 176 6 TRẦN TRUNG HẬU 27/07/1991 TP.HCM VIỆT ANH 5 6       Đ TB
1626 A 178 6 NGÔ LÊ BÍCH HIỀN 12/08/1994 TP.HCM VIỆT ANH 3 6 6     Đ TB
1627 A 282 10 HUỲNH THỊ HỒNG LIÊN 10/09/1986 TP.HCM VIỆT ANH 5.5 8       Đ TB
1628 A 334 12 NGUYỄN THỊ THANH MAI 20/10/1987 VINH VIỆT ANH 6.5 7       Đ TB
1629 A 467 16 LÊ THỊ DIỄM PHƯƠNG 15/10/1994 TP.HCM VIỆT ANH 2.5 6 5     Đ TB
1630 A 490 17 NGUYỄN TRẦN THANH QUANG 24/04/1994 TP.HCM VIỆT ANH 5.5 8       Đ TB
1631 A 530 18 HUỲNH KIM TÂN 18/01/1991 TP.HCM VIỆT ANH 6.5 8       Đ Kha
1632 A 537 18 TRẦN QUANG THÁI 17/03/1991 TP.HCM VIỆT ANH 5 8       Đ TB
1633 A 654 22 LÊ THỊ THUỲ TRANG 05/03/1988 CÀ MAU VIỆT ANH 5 5       Đ TB
1634 A 746 25 ĐỖ THỊ MAI XUÂN 01/01/1993 TP.HCM VIỆT ANH 5 7       Đ TB
1635 A 6 1 TRẦN THỊ HOÀNG ANH 06/04/1985 TP.HCM VIỆT ANH 3 6     H  
1636 A 13 1 NGUYỄN NGỌC PHAN ANH 13/03/1992 TP.HCM VIỆT ANH 2.5 8     H  
1637 A 29 1 VƠ HỒNG ÂN 16/09/1988 TP.HCM VIỆT ANH 3 4     H  
1638 A 75 3 HỒ THỊ MỸ DUNG 11/08/1991 TP.HCM VIỆT ANH 4 6     H  
1639 A 86 3 VƠ HÙNG DUY 09/02/1994 TP.HCM VIỆT ANH 3.5     5 H  
1640 A 116 4 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 22/11/1994 TRÀ VINH VIỆT ANH 3.5     7 H  
1641 A 179 6 PHAN CÔNG HIỀN 31/01/1991 TP.HCM VIỆT ANH 3 6     H  
1642 A 188 7 NGÔ HOÀNG HIẾU 10/05/1994 ĐÀ NẴNG VIỆT ANH 3.5 6     H  
1643 A 240 8 PHẠM LY KHA 17/02/1988 TP.HCM VIỆT ANH 5 4     H  
1644 A 474 16 TRƯƠNG HOÀNG MỘNG PHƯƠNG 24/11/1992 TP.HCM VIỆT ANH 3 5     H  
1645 A 479 16 PHẠM TRẦN THANH PHƯƠNG 02/05/1992 TP.HCM VIỆT ANH 4 8     H  
1646 A 523 18 NHÂM PHƯỚC TÀI 20/02/1994 TP.HCM VIỆT ANH 3.5     6 H  
1647 A 528 18 ĐẶÏNG THỊ THU TÂM 06/11/1985 TP.HCM VIỆT ANH 3.5 7     H  
1648 A 546 19 ĐẶÏNG QUỐC THANH 17/01/1991 TP.HCM VIỆT ANH 2.5 5     H  
1649 A 557 19 HUỲNH NHẬT THẢO 25/09/1994 TP.HCM VIỆT ANH 2.5 6.5     H  
1650 A 947 32 NGUYỄN TRUNG HIẾU 27/10/1983 TP.HCM VYTA 5 7       Đ TB
1651 A 1067 36 NGUYỄN NGỌC LÂM 26/12/1986 LÂM ĐỒNG VYTA 5 7       Đ TB
1652 A 151 6 PHẠM THỊ BÍCH HẠNH 01/10/1993 TP.HCM XÂY DỰNG 7 5 7       Đ TB
1653 A 158 6 TRẦN NGUYỄN NGỌC HẠNH 18/02/1991 TP.HCM XÂY DỰNG 7 5.5 6       Đ TB
1654 A 219 8 CAO HỒNG HUY 18/01/1993 B̀NH DƯƠNG XÂY DỰNG 7 5.5 7.5       Đ TB
1655 A 288 10 HOÀNG THỊ MỸ LINH 03/12/1993 THÁI B̀NH XÂY DỰNG 7 5 8       Đ TB
1656 A 379 13 NGUYỄN THỊ ÁNH NGỌC 16/06/1993 TÂY NINH XÂY DỰNG 7 5.5 7       Đ TB
1657 A 421 15 TRƯƠNG LÊ HUỲNH NHƯ 24/09/1993 TP.HCM XÂY DỰNG 7 5 6       Đ TB
1658 A 437 15 PHẠM THỊ KIỀU OANH 02/01/1990 ĐỒNG NAI XÂY DỰNG 7 5.5 6       Đ TB
1659 A 455 16 TRẦN NGUYỄN THANH PHÚC 16/07/1993 TP.HCM XÂY DỰNG 7 5.5 5       Đ TB
1660 A 501 17 LÊ THỊ TÚ QUYÊN 24/04/1993 HÀ TĨNH XÂY DỰNG 7 5 7       Đ TB
1661 A 603 21 NGUYỄN NGỌC THUỶ 19/06/1993 TP.HCM XÂY DỰNG 7 5.5 8       Đ TB
1662 A 671 23 NGUYỄN TRẦN DIỆU TRINH 01/02/1993 KIÊN GIANG XÂY DỰNG 7 5 5       Đ TB
1663 A 69 3 NGUYỄN HOÀNG DÂN 10/04/1991 TP.HCM XÂY DỰNG 7 4 4     H  
1664 A 91 4 HÀ VĂN DUY 05/02/1990 B̀NH PHƯỚC XÂY DỰNG 7 3 6     H  
1665 A 141 5 PHẠM THỊ THU HÀ 21/08/1993 TP.HCM XÂY DỰNG 7 4 7     H  
1666 A 201 7 TRẦN VĂN HOÀNG 13/07/1993 TP.HCM XÂY DỰNG 7 2 5     H  
1667 A 208 7 PHẠM THỊ HUẾ 28/09/1990 TP.HCM XÂY DỰNG 7 4.5 6     H  
1668 A 243 9 NGUYỄN QUỐC KHANG 24/06/1993 TP.HCM XÂY DỰNG 7 3 7     H  
1669 A 296 10 HOÀNG THỊ THUỲ LINH 07/04/1993 TP.HCM XÂY DỰNG 7 3 7     H  
1670 A 303 11 NGUYỄN THỊ TÔ KIM LOAN 04/01/1993 TP.HCM XÂY DỰNG 7 2.5 5     H  
1671 A 371 13 VƠ KIM NGÂN 02/08/1993 TP.HCM XÂY DỰNG 7 2.5 7     H